|
Bumenan tablet
Nabumetone
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11984-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bumlori
Ubidecarenone 20mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14052-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Buscopan
Hyoscine N-Butylbromide
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Delpharm Reims (Pháp)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11700-11 |
10mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Delpharm Reims
Pháp
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bát vị quế phụ
Cao khô phụ tử 7,7mg, Cao khô hỗn hợp (thục địa, hoài sơn, sơn thù, bạch linh, trạch tả) 283mg
- 包装
- hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13714-11 |
|
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bột bó
Calci sulfat khô (dùng dưới dạng đá thạch cao)
- 包装
- hộp nhựa 2kg, 4kg, hộp sắt 5kg bột bó
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13928-11 |
|
hộp nhựa 2kg, 4kg, hộp sắt 5kg bột bó |
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bột pha hỗn dịch uống Amoxicillin & Potassium clavulanate
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
- 含量/剤形
- 250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói
- 製造業者
- ZMC Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11992-11 |
250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói |
ZMC Pharma Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bột pha tiêm Yutazim Inj
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11885-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cabasta Inj
Piracetam
- 含量/剤形
- 1000mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12006-11 |
1000mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Caflaamtil Retard 75
Diclofenac natri 75mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13974-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci D 300
Calci carbonat 300mg, Vitamin D3 100 IU
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13852-11 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calci D 518
Calci carbonat 518mg, Vitamin D3 100 IU
- 包装
- hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13853-11 |
|
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Acetate
Calcium Acetate
- 含量/剤形
- 667mg · Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 200 viên
- 製造業者
- Roxane Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11798-11 |
667mg
Viên nang cứng
|
Lọ 200 viên |
Roxane Laboratories Inc.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Stada 500 mg
Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14013-11 |
|
Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium VPC
Calcium gluconolactat 2940 mg, Calcium carbonat 300 mg
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt. Thùng carton đựng 100 hộp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13782-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt. Thùng carton đựng 100 hộp |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calendi Tab
Dihydrocodeine bitartrate; Guaifenesin; Dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleate
- 含量/剤形
- -- · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11850-11 |
--
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cangyno 100
Clotrimazol 100mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14053-11 |
|
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cangyno 500
Clotrimazol 500mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14054-11 |
|
hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cao xoa con mèo
Menthol; Camphor; Tinh dầu bạc hà; Tinh dầu tràm; Tinh dầu quế; Tinh dầu hương nhu; Tinh dầu đinh hương
- 包装
- Hộp 3,5g; 7,5g; 15g cao xoa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13740-11 |
|
Hộp 3,5g; 7,5g; 15g cao xoa |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Captopril Nic
Captopril 25mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14066-11 |
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carbinom
Carbimazole BP
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12068-11 |
5mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cbispasmo Tab.
Phloroglucin
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11815-11 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadur 125 rediuse
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 125mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11848-11 |
125mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Okasa Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefadur 250 rediuse
Cefadroxil
- 含量/剤形
- 250mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11849-11 |
250mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Okasa Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefalexin 250 mg
Cefalexin monohydrat compacted tương ứng 250mg Cefalexin
- 包装
- hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-14003-11 |
|
hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefdikon
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên
- 製造業者
- IKO Overseas (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11785-11 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên |
IKO Overseas
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceferaxim 125
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 125mg Cefuroxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11733-11 |
125mg Cefuroxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefistar 1000
Cefepime Hydrochloride
- 含量/剤形
- 1000mg Cefepime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11734-11 |
1000mg Cefepime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefitop 1000
Cefpirome sulfate
- 含量/剤形
- 1g Cefpirome · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11735-11 |
1g Cefpirome
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 100
Cefixim 100mg
- 包装
- hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13936-11 |
|
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixim 200
Cefixim 200mg
- 包装
- hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13937-11 |
|
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixime
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12069-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixime 100
Cefixime
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12070-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixime 200
Anhydrous Cefixime
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12071-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixime 400
Anhydrous Cefixime
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12072-11 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixure
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12073-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixure 200
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12074-11 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefixure 400
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12075-11 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefoniz Injection
Cefotiam hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11704-11 |
1000mg
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceforan
Cefotaxime Sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11677-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd.
Hoa Kỳ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefotaximark
Cefotaxime natri
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11951-11 |
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130,45mg)
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13901-11 |
|
Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-12076-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefpodoxime Proxetil dispersible tablets 100mg
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-05-18
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11795-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-02-10
→ 2022-05-18
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13975-11 |
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch) |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefudex-250
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11834-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10viên |
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefudex-500
Cefuroxim Acetyl
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 40/QĐ-QLD
|
VN-11835-11 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Altomega Drugs Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
|
2011-02-10
|
40/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefurovid 125
Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim axetil 150,4mg)
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10 → 2022-06-02
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13902-11 |
|
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2011-02-10
→ 2022-06-02
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim base 250mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13762-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim 250mg (dưới dạng cefuroxim axetil 300,72mg)
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13903-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha.
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxime base
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-02-10
- 決定
- 39/QĐ-QLD
|
VD-13763-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-02-10
|
39/QĐ-QLD
|
|
|
|