Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45751〜45800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bumenan tablet
Nabumetone
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11984-11
Bumlori
Ubidecarenone 20mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14052-11
Buscopan
Hyoscine N-Butylbromide
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11700-11
Bát vị quế phụ
Cao khô phụ tử 7,7mg, Cao khô hỗn hợp (thục địa, hoài sơn, sơn thù, bạch linh, trạch tả) 283mg
包装
hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13714-11
Bột bó
Calci sulfat khô (dùng dưới dạng đá thạch cao)
包装
hộp nhựa 2kg, 4kg, hộp sắt 5kg bột bó
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13928-11
Bột pha hỗn dịch uống Amoxicillin & Potassium clavulanate
Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium
含量/剤形
250mg Amoxicillin, 62,5mg Clavulanic acid · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói
製造業者
ZMC Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11992-11
Bột pha tiêm Yutazim Inj
Ceftazidime
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11885-11
Cabasta Inj
Piracetam
含量/剤形
1000mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12006-11
Caflaamtil Retard 75
Diclofenac natri 75mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13974-11
Calci D 300
Calci carbonat 300mg, Vitamin D3 100 IU
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13852-11
Calci D 518
Calci carbonat 518mg, Vitamin D3 100 IU
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13853-11
Calcium Acetate
Calcium Acetate
含量/剤形
667mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Roxane Laboratories Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11798-11
Calcium Stada 500 mg
Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14013-11
Calcium VPC
Calcium gluconolactat 2940 mg, Calcium carbonat 300 mg
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên nén sủi bọt. Thùng carton đựng 100 hộp
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13782-11
Calendi Tab
Dihydrocodeine bitartrate; Guaifenesin; Dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleate
含量/剤形
-- · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11850-11
Cangyno 100
Clotrimazol 100mg
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14053-11
Cangyno 500
Clotrimazol 500mg
包装
hộp 1 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14054-11
Cao xoa con mèo
Menthol; Camphor; Tinh dầu bạc hà; Tinh dầu tràm; Tinh dầu quế; Tinh dầu hương nhu; Tinh dầu đinh hương
包装
Hộp 3,5g; 7,5g; 15g cao xoa
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13740-11
Captopril Nic
Captopril 25mg
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14066-11
Carbinom
Carbimazole BP
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12068-11
Cbispasmo Tab.
Phloroglucin
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11815-11
Cefadur 125 rediuse
Cefadroxil
含量/剤形
125mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11848-11
Cefadur 250 rediuse
Cefadroxil
含量/剤形
250mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Okasa Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11849-11
Cefalexin 250 mg
Cefalexin monohydrat compacted tương ứng 250mg Cefalexin
包装
hộp 1 chai 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-14003-11
Cefdikon
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên
製造業者
IKO Overseas (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Vy Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11785-11
Ceferaxim 125
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
125mg Cefuroxime · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11733-11
Cefistar 1000
Cefepime Hydrochloride
含量/剤形
1000mg Cefepime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11734-11
Cefitop 1000
Cefpirome sulfate
含量/剤形
1g Cefpirome · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11735-11
Cefixim 100
Cefixim 100mg
包装
hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13936-11
Cefixim 200
Cefixim 200mg
包装
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW. Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13937-11
Cefixime
Cefixime
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12069-11
Cefixime 100
Cefixime
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12070-11
Cefixime 200
Anhydrous Cefixime
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12071-11
Cefixime 400
Anhydrous Cefixime
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12072-11
Cefixure
Cefixime trihydrate
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12073-11
Cefixure 200
Cefixime trihydrate
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12074-11
Cefixure 400
Cefixime trihydrate
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12075-11
Cefoniz Injection
Cefotiam hydrochlorid
含量/剤形
1000mg · Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11704-11
Ceforan
Cefotaxime Sodium
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Ampharco USA, International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11677-11
Cefotaximark
Cefotaxime natri
含量/剤形
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml
製造業者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11951-11
Cefpodoxim 100mg
Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130,45mg)
包装
Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13901-11
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-12076-11
Cefpodoxime Proxetil dispersible tablets 100mg
Cefpodoxime proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-05-18
決定
40/QĐ-QLD
VN-11795-11
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13975-11
Cefudex-250
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10viên
製造業者
Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11834-11
Cefudex-500
Cefuroxim Acetyl
含量/剤形
500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Altomega Drugs Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
40/QĐ-QLD
VN-11835-11
Cefurovid 125
Cefuroxim 125mg (dưới dạng Cefuroxim axetil 150,4mg)
包装
Hộp 10 gói x 3g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10 → 2022-06-02
決定
39/QĐ-QLD
VD-13902-11
Cefuroxim 250
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim base 250mg
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13762-11
Cefuroxim 250mg
Cefuroxim 250mg (dưới dạng cefuroxim axetil 300,72mg)
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13903-11
Cefuroxim 500
Cefuroxim axetil tương đương 500mg cefuroxime base
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-02-10
決定
39/QĐ-QLD
VD-13763-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。