Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45201〜45250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Amphalizol 600
Linezolid 600 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14234-11
Ampicillin 0,5g + Sulbactam 0,25g
Mỗi lọ chứa: Ampicillin natri tương đương Ampicillin 0,5g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,25g
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14330-11
Ampicillin 1g + Sulbactam 0,5g
Mỗi lọ chứa: Ampicillin natri tương đương Ampicillin 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14331-11
Ampicillin 500mg
Ampicilin 500mg (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14302-11
Apagan
Acetaminofen 500 mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14596-11
Ar-vital
Mỗi viên chứa: Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU; Vitamin E 15mg; Vitamin B1 5mg; Vitamin B2 5mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin C 75mg; Vitamin B5 5mg; Vitamin PP 45mg; Vitamin 12 5mcg; Acid Folic 1000mcg; Sắt 16,5mg; Đồng 80mcg; Magnesi 1,2mg; Kẽm 120,5mcg…
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14154-11
Aralgicxan
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
包装
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14164-11
Arocin
Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,450g Nhôm oxyd, Magnesi hydroxyd 30% paste tương đương 0,8004g Magnesi hydroxyd, Simethicon 30% emulsion tương đương 0,08g Simethicon
包装
hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14597-11
Arocin S
Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,3922g Nhôm oxyd, Magnesi hydroxyd 30% paste tương đương 0,6g Magnesi hydroxyd, Simethicon 30% emulsion tương đương 0,08g Simethicon
包装
hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14598-11
Aspifar 81
Aspirin 81mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nén bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14275-11
Atelin
Cholin alfoscerat 250mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14245-11
Atigluco
D-Glucosamin 500 mg dưới dạng D-Glucosamin hydroclorid
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14567-11
Atimecox
Meloxicam 7,5mg
包装
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14204-11
Atimetrol 500
Metronidazol 500mg
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14205-11
Attapulgite
Attapulgit 3g
包装
Hộp 30 gói 5,7g thuốc bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14155-11
Ausvair 150
Pregabalin 150mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14140-11
Ausvair 75
Pregabalin 75mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14141-11
Azithromycin
Azithromycin 250mg/ viên
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2021-03-20
決定
81/QĐ-QLD
VD-14612-11
B - Tiphaplex
Calci pantothenat, vitamin B1, B2, B6, PP
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14416-11
Bcomplex-C
Mỗi viên chứa: Thiamin mononitrat 15mg; Pyridoxin HCl 5mg; Riboflavin 10mg; Nicotinamid 50mg; Acid ascorbic 50mg
包装
Chai nhựa HD x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14165-11
Becofort
Thiamin mononitrat 125 mg, Pyridoxiin HCl 125 mg, Cyanocobalamin 0,25 mg
包装
Hộp 6 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14236-11
Becofort
Thiamin mononitrat 125 mg, Pyridoxin hydrochlorid 125 mg, Methylcobalamin 0,25 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14235-11
Benoramintab
Betamethason 0,25 mg, Dexchlorpheniramin maleat 2 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14258-11
Benzathin penicillin G 2.400.000IU
Benzathin benzylpenicillin
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14332-11
Berdorin
Mỗi viên chứa: Cao Cardus marianus 100mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 2mg
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14156-11
Bicanma
Magnesium gluconat 0,426g; calcium glycerophosphat 0,456g
包装
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14246-11
Bicimax
Vitamin B1, B2, B5, B6, B8, B12, C, PP, Calci, Magnesi
包装
Hộp 1 ống 10 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14571-11
Bidihaemo- 3A
Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Glacial aceitc acid, magnesi clorid.6H2O
包装
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14247-11
Bidizym syrup
L-Lysin HCl; calci glucoheptonat và các vitamin
包装
Hộp 1 chai x 60ml siro thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14248-11
Biotin 5mg
Biotin 5mg/ viên
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2023-03-18
決定
81/QĐ-QLD
VD-14157-11
Bipp sủi
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C, biotin, acid folic
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên, tuýp 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14182-11
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14417-11
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg/ viên
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14444-11
Brown & Burk Cefalexin capsules 500mg
Cefalexin 500mg (dưới dạng cefalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14433-11
Busmin
Hyoscin butyl bromid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14418-11
Bvpalin
Desloratadin 5mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14142-11
Cadicefdin
Cefdinir 300mg
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2022-05-15
決定
81/QĐ-QLD
VD-14260-11
Cadifaxin 750
cephalexin 750mg (dưới dạng cephalexin monohydrat)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Chai 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14261-11
Cadigesic 650mg
Paracetamol 650 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14262-11
Cadilinco
Lincomycin 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14263-11
Calatuss
Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14434-11
Calcichew
Calci carbonat 1250mg
包装
hộp 1 lọ 30 viên nén nhai
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14379-11
Calcium Stada 500 mg
Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt
製造業者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14572-11
Cardedes 16
Candesartan cilexetil 16 mg
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14513-11
Carhurol 10
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14143-11
Carhurol 20
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14144-11
Carvesyl - 6,25 mg
Carvedilol 6,25mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14599-11
Carvesyl - 12,5 mg
Carvedilol 12,5mg
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14600-11
Cedetamin
Dexclorpheniramin maleat 2mg, betamethason 0,25mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14327-11
Cefaclor 500
Cefaclor 500mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14267-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。