|
Amphalizol 600
Linezolid 600 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14234-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 0,5g + Sulbactam 0,25g
Mỗi lọ chứa: Ampicillin natri tương đương Ampicillin 0,5g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,25g
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14330-11 |
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 1g + Sulbactam 0,5g
Mỗi lọ chứa: Ampicillin natri tương đương Ampicillin 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14331-11 |
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampicillin 500mg
Ampicilin 500mg (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14302-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Apagan
Acetaminofen 500 mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14596-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ar-vital
Mỗi viên chứa: Vitamin A 5000IU; Vitamin D3 400IU; Vitamin E 15mg; Vitamin B1 5mg; Vitamin B2 5mg; Vitamin B6 2mg; Vitamin C 75mg; Vitamin B5 5mg; Vitamin PP 45mg; Vitamin 12 5mcg; Acid Folic 1000mcg; Sắt 16,5mg; Đồng 80mcg; Magnesi 1,2mg; Kẽm 120,5mcg…
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14154-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aralgicxan
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14164-11 |
|
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arocin
Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,450g Nhôm oxyd, Magnesi hydroxyd 30% paste tương đương 0,8004g Magnesi hydroxyd, Simethicon 30% emulsion tương đương 0,08g Simethicon
- 包装
- hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14597-11 |
|
hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Arocin S
Nhôm hydroxyd gel tương đương 0,3922g Nhôm oxyd, Magnesi hydroxyd 30% paste tương đương 0,6g Magnesi hydroxyd, Simethicon 30% emulsion tương đương 0,08g Simethicon
- 包装
- hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14598-11 |
|
hộp 10 gói x 10 ml hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aspifar 81
Aspirin 81mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nén bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14275-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atelin
Cholin alfoscerat 250mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14245-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atigluco
D-Glucosamin 500 mg dưới dạng D-Glucosamin hydroclorid
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14567-11 |
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atimecox
Meloxicam 7,5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14204-11 |
|
hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Atimetrol 500
Metronidazol 500mg
- 包装
- hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14205-11 |
|
hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2..
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Attapulgite
Attapulgit 3g
- 包装
- Hộp 30 gói 5,7g thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14155-11 |
|
Hộp 30 gói 5,7g thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausvair 150
Pregabalin 150mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14140-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ausvair 75
Pregabalin 75mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14141-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang (vỉ nhôm-PVC) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Azithromycin
Azithromycin 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên nang
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2021-03-20
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14612-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2021-03-20
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
B - Tiphaplex
Calci pantothenat, vitamin B1, B2, B6, PP
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14416-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bcomplex-C
Mỗi viên chứa: Thiamin mononitrat 15mg; Pyridoxin HCl 5mg; Riboflavin 10mg; Nicotinamid 50mg; Acid ascorbic 50mg
- 包装
- Chai nhựa HD x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14165-11 |
|
Chai nhựa HD x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becofort
Thiamin mononitrat 125 mg, Pyridoxiin HCl 125 mg, Cyanocobalamin 0,25 mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 15 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14236-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 15 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Becofort
Thiamin mononitrat 125 mg, Pyridoxin hydrochlorid 125 mg, Methylcobalamin 0,25 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14235-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benoramintab
Betamethason 0,25 mg, Dexchlorpheniramin maleat 2 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14258-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Benzathin penicillin G 2.400.000IU
Benzathin benzylpenicillin
- 包装
- Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14332-11 |
|
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Berdorin
Mỗi viên chứa: Cao Cardus marianus 100mg; Vitamin B1 2mg; Vitamin B2 2mg; Vitamin B6 2mg
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14156-11 |
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicanma
Magnesium gluconat 0,426g; calcium glycerophosphat 0,456g
- 包装
- Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14246-11 |
|
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty Dược - TTBYT Bình Định
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bicimax
Vitamin B1, B2, B5, B6, B8, B12, C, PP, Calci, Magnesi
- 包装
- Hộp 1 ống 10 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14571-11 |
|
Hộp 1 ống 10 viên nén sủi bọt |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidihaemo- 3A
Natri clorid; Calci clorid dihydrate; Kali clorid; Glacial aceitc acid, magnesi clorid.6H2O
- 包装
- Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14247-11 |
|
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bidizym syrup
L-Lysin HCl; calci glucoheptonat và các vitamin
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml siro thuốc
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14248-11 |
|
Hộp 1 chai x 60ml siro thuốc |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Biotin 5mg
Biotin 5mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2023-03-18
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14157-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2023-03-18
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bipp sủi
Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, C, biotin, acid folic
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên, tuýp 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14182-11 |
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên, tuýp 20 viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14417-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin HCl 8mg/ viên
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14444-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Brown & Burk Cefalexin capsules 500mg
Cefalexin 500mg (dưới dạng cefalexin monohydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14433-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Busmin
Hyoscin butyl bromid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14418-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Bvpalin
Desloratadin 5mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14142-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadicefdin
Cefdinir 300mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2022-05-15
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14260-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2022-05-15
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadifaxin 750
cephalexin 750mg (dưới dạng cephalexin monohydrat)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Chai 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14261-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang; Chai 100 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadigesic 650mg
Paracetamol 650 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14262-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cadilinco
Lincomycin 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14263-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calatuss
Terpin hydrat 100mg, Dexromethorphan hydrobromid 10mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14434-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcichew
Calci carbonat 1250mg
- 包装
- hộp 1 lọ 30 viên nén nhai
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14379-11 |
|
hộp 1 lọ 30 viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Calcium Stada 500 mg
Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt
- 製造業者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14572-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt |
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cardedes 16
Candesartan cilexetil 16 mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14513-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carhurol 10
Rosuvastatin 10mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14143-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carhurol 20
Rosuvastatin 20mg (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14144-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carvesyl - 6,25 mg
Carvedilol 6,25mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14599-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Carvesyl - 12,5 mg
Carvedilol 12,5mg
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14600-11 |
|
hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cedetamin
Dexclorpheniramin maleat 2mg, betamethason 0,25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14327-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cefaclor 500
Cefaclor 500mg dưới dạng Cefaclor monohydrat
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14267-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|