Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-09-01
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 45151〜45200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zenatop 250
Cefuroxim Axetil
含量/剤形
250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12820-11
Zexif Sachet
Cefpodoxim proxetil
含量/剤形
100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20 → 2023-04-05
決定
127/QĐ-QLD
VN-12821-11
Zinkof
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch uống
製造業者
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12281-11
Zokazol
Tinidazol 500mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14803-11
Zolival 1g
Cefazolin Natri
含量/剤形
1g Cefazolin · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g
製造業者
Laboratorios Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Vista Labs (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12719-11
Zyatin 20
Atorvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 7 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12385-11
Zydcox 90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12386-11
Zyglit 15
Pioglitazone
含量/剤形
15mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12387-11
Zyglit 30
Pioglitazone
含量/剤形
30mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
127/QĐ-QLD
VN-12388-11
pms- Lipisans 200
Fenofibrat 200mg
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-20
決定
123/QĐ-QLD
VD-14734-11
Colaezol 40
Esomeprazol 40mg, dưới dạng magnesium
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim tan trong ruột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-13
決定
113/QĐ-QLD
VD-14620-11
Nexipraz 40
Pellet Esomeprazol magnesi 22,5% tương đương với 40mg Esomeprazol
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 7 viên nang
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-13
決定
113/QĐ-QLD
VD-14621-11
Tripofed
Triprolidin HCL 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
含量/剤形
-- · --
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 150 viên nén (Chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-04-13
決定
113/QĐ-QLD
VD-14619-11
Cồn 70° (Ethanol) Đăng ký lại
Ethanol
包装
Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài.
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-29 → 2021-04-29
決定
88/QĐ-QLD
VS-4796-11
Cồn 90° (Ethanol) Đăng ký lại
Ethanol
包装
Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài.
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-29 → 2021-04-29
決定
88/QĐ-QLD
VS-4797-11
Dung dịch Oxy già 10 thể tích
包装
Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài.
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-29 → 2021-04-29
決定
88/QĐ-QLD
VS-4798-11
Acapella-S
Simethicon 30mg, biodiastase 2000 I 10mg, Lipase II 10mg, cellulase AP3 II 25mg
包装
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2023-04-01
決定
81/QĐ-QLD
VD-14507-11
Aceclofenac PMP
Aceclofenac 100 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14511-11
Acemetacin 60 mg
Acemetacin 60mg
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14279-11
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg/ gói
包装
Hộp 30 gói 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14163-11
Acetylcystein Boston 100
Acetylcystein 100mg
包装
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14257-11
Acezym 600
Glutathion 600mg
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14244-11
Acitonal - 5
Risedronat natri 5mg
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14512-11
Acneegel
Erythromycin 4%
包装
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam gel bôi da
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14378-11
Actacridin
Triprolidin hydroclorid 25mg/100ml, Phenylephrin hydroclorid 100mg/100ml
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml dung dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14479-11
Agi-Bromhexine
Bromhexin HCl 8mg/viên
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14216-11
Agi-Tyfedol 325
Paracetamol 325mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100, 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14228-11
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol 500mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên, 200 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14229-11
Agi-linco
Lincomycin hydroclorid tương đương Lincomycin 500mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD x 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14225-11
AgiDopa
Methyldopa 250mg/ viên
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14220-11
Agicedol
Paracetamol 500mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên, 200 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14217-11
Agicloram
Cloramphenicol 250mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14218-11
Agicloram
Cloramphenicol 250mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD 100 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14219-11
Agidorin
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2mg
包装
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2020-12-28
決定
81/QĐ-QLD
VD-14221-11
Agidoxin
Pyridoxin HCl 250mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14222-11
Agifamcin 300
Rifampicin 300mg/ viên
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23 → 2020-12-24
決定
81/QĐ-QLD
VD-14223-11
Agifuros
Furosemid 40mg/ viên
包装
Hộp 10 vĩ 25 viên; Chai nhựa HD x 50 viên, 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14224-11
Agipiro
Piroxicam beta cyclodextrin tương đương Piroxicam 20mg/ viên
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14226-11
Agituss-C
Mỗi viên chứa: Codein phosphat hemihydrat 10mg; Guaiphenesin 100mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14227-11
Ahevip
Etoricoxib 90mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14139-11
Albenca 400
Albedazol 400mg
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14301-11
Alfobig
Cholin alfoscerat 1g/4ml
包装
Hộp 5 ống x 4ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14470-11
Alfobig
Cholin alfoscerat 500mg/2ml
包装
Hộp 5 ống 2ml tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14469-11
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 30 mg
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14524-11
Ameflu Day & Night
Acetaminophen, Guaifenesin, Pseudoephedrin HCl, Dextromethorphan HBr
包装
Hộp 10 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14347-11
Amoxicilin 1g + Acid clavulanic 0,2g
Moỗi lọ chứa: Amoxcicillin natri tương đương Amoxcicillin 1g; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 0,2g
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14329-11
Amoxicilin 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14181-11
Ampha 3B
Thiamin mononitrat 100 mg, Pyridoxin HCl 100 mg, Cyanocobalamin 0,15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14232-11
Ampha 3B
Thiamin mononitrat 100 mg, Pyridoxine HCl 100 mg, Cyanocobalamin 0,15 mg
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14231-11
Amphalizol 400
Linezolid 400 mg
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 5 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2011-03-23
決定
81/QĐ-QLD
VD-14233-11

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。