|
Zenatop 250
Cefuroxim Axetil
- 含量/剤形
- 250mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12820-11 |
250mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zexif Sachet
Cefpodoxim proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20 → 2023-04-05
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12821-11 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-20
→ 2023-04-05
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zinkof
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12281-11 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ để pha 30ml hỗn dịch uống |
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zokazol
Tinidazol 500mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14803-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 4 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zolival 1g
Cefazolin Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefazolin · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g
- 製造業者
- Laboratorios Reig Jofre, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12719-11 |
1g Cefazolin
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 1g |
Laboratorios Reig Jofre, S.A
Tây Ban Nha
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyatin 20
Atorvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12385-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zydcox 90
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12386-11 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyglit 15
Pioglitazone
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12387-11 |
15mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Zyglit 30
Pioglitazone
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 127/QĐ-QLD
|
VN-12388-11 |
30mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-04-20
|
127/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
pms- Lipisans 200
Fenofibrat 200mg
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-20
- 決定
- 123/QĐ-QLD
|
VD-14734-11 |
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-04-20
|
123/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Colaezol 40
Esomeprazol 40mg, dưới dạng magnesium
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim tan trong ruột
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-13
- 決定
- 113/QĐ-QLD
|
VD-14620-11 |
--
--
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
|
2011-04-13
|
113/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Nexipraz 40
Pellet Esomeprazol magnesi 22,5% tương đương với 40mg Esomeprazol
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 7 viên nang
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-13
- 決定
- 113/QĐ-QLD
|
VD-14621-11 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 7 viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-04-13
|
113/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tripofed
Triprolidin HCL 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
- 含量/剤形
- -- · --
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 150 viên nén (Chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-04-13
- 決定
- 113/QĐ-QLD
|
VD-14619-11 |
--
--
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-PVC/PVdC); Hộp 1 chai 150 viên nén (Chai nhựa HDPE) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-04-13
|
113/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 70° (Ethanol) Đăng ký lại
Ethanol
- 包装
- Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-29 → 2021-04-29
- 決定
- 88/QĐ-QLD
|
VS-4796-11 |
|
Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài. |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2011-03-29
→ 2021-04-29
|
88/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Cồn 90° (Ethanol) Đăng ký lại
Ethanol
- 包装
- Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-29 → 2021-04-29
- 決定
- 88/QĐ-QLD
|
VS-4797-11 |
|
Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài. |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2011-03-29
→ 2021-04-29
|
88/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Dung dịch Oxy già 10 thể tích
- 包装
- Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-29 → 2021-04-29
- 決定
- 88/QĐ-QLD
|
VS-4798-11 |
|
Chai 60 ml dung dịch dùng ngoài. |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2011-03-29
→ 2021-04-29
|
88/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acapella-S
Simethicon 30mg, biodiastase 2000 I 10mg, Lipase II 10mg, cellulase AP3 II 25mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ xé x 10 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2023-04-01
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14507-11 |
|
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' L.
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2023-04-01
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Aceclofenac PMP
Aceclofenac 100 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14511-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acemetacin 60 mg
Acemetacin 60mg
- 包装
- hộp 5 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14279-11 |
|
hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg/ gói
- 包装
- Hộp 30 gói 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14163-11 |
|
Hộp 30 gói 1,5g |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acetylcystein Boston 100
Acetylcystein 100mg
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14257-11 |
|
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acezym 600
Glutathion 600mg
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14244-11 |
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acitonal - 5
Risedronat natri 5mg
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14512-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Acneegel
Erythromycin 4%
- 包装
- hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam gel bôi da
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14378-11 |
|
hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Actacridin
Triprolidin hydroclorid 25mg/100ml, Phenylephrin hydroclorid 100mg/100ml
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml dung dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14479-11 |
|
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml dung dịch uống |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agi-Bromhexine
Bromhexin HCl 8mg/viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14216-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agi-Tyfedol 325
Paracetamol 325mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100, 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14228-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100, 200 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên, 200 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14229-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên, 200 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agi-linco
Lincomycin hydroclorid tương đương Lincomycin 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD x 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14225-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD x 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
AgiDopa
Methyldopa 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14220-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agicedol
Paracetamol 500mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên, 200 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14217-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên, 200 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agicloram
Cloramphenicol 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14218-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agicloram
Cloramphenicol 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD 100 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14219-11 |
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD 100 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agidorin
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2020-12-28
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14221-11 |
|
Hộp 10 vỉ bấm x 10 viên; Hộp 25 vỉ xé x 4 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2020-12-28
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agidoxin
Pyridoxin HCl 250mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14222-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agifamcin 300
Rifampicin 300mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23 → 2020-12-24
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14223-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
→ 2020-12-24
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agifuros
Furosemid 40mg/ viên
- 包装
- Hộp 10 vĩ 25 viên; Chai nhựa HD x 50 viên, 100 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14224-11 |
|
Hộp 10 vĩ 25 viên; Chai nhựa HD x 50 viên, 100 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agipiro
Piroxicam beta cyclodextrin tương đương Piroxicam 20mg/ viên
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14226-11 |
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Agituss-C
Mỗi viên chứa: Codein phosphat hemihydrat 10mg; Guaiphenesin 100mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14227-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ahevip
Etoricoxib 90mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14139-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm) |
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Albenca 400
Albedazol 400mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14301-11 |
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alfobig
Cholin alfoscerat 1g/4ml
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14470-11 |
|
Hộp 5 ống x 4ml dung dịch tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Alfobig
Cholin alfoscerat 500mg/2ml
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14469-11 |
|
Hộp 5 ống 2ml tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid 30 mg
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14524-11 |
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ameflu Day & Night
Acetaminophen, Guaifenesin, Pseudoephedrin HCl, Dextromethorphan HBr
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 6 viên nén dài bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14347-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 6 viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 1g + Acid clavulanic 0,2g
Moỗi lọ chứa: Amoxcicillin natri tương đương Amoxcicillin 1g; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 0,2g
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14329-11 |
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amoxicilin 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14181-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampha 3B
Thiamin mononitrat 100 mg, Pyridoxin HCl 100 mg, Cyanocobalamin 0,15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14232-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ampha 3B
Thiamin mononitrat 100 mg, Pyridoxine HCl 100 mg, Cyanocobalamin 0,15 mg
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14231-11 |
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Amphalizol 400
Linezolid 400 mg
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 5 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-03-23
- 決定
- 81/QĐ-QLD
|
VD-14233-11 |
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 5 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2011-03-23
|
81/QĐ-QLD
|
|
|
|