|
Ribasren
Ribavirin
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13524-11 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ritocom
Lopinavir; Rinotavir
- 含量/剤形
- Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 120 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13722-11 |
Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 120 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Robitrol Injection 1g
Cefoperazone sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 500mg; 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13664-11 |
500mg; 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
- 包装
- Hộp chứa 10 lọ 50mg/5ml hoặc 10 lọ 100mg/10ml
- 製造業者
- Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13540-11 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
|
Hộp chứa 10 lọ 50mg/5ml hoặc 10 lọ 100mg/10ml |
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Roman C
Sữa ong chúa, Ascorbic acid, Vitamin E
- 含量/剤形
- 50mg; 250mg; 6,8IU · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13696-11 |
50mg; 250mg; 6,8IU
Thuốc bột uống
|
Hộp 12 gói x 2g |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Royens
Carbonyl Iron, Folic acid, Vitamin B12, Natru Selenite, Vitamin E acetate
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13674-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rucefdol 500
Cefuroxime axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1/3/5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13692-11 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1/3/5 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sagacoxib 200
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13647-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Saga Laboratories
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Samjin Trizon
Ceftriaxone natri
- 含量/剤形
- 1g Ceftriaxone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- LG International Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13765-11 |
1g Ceftriaxone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Samjin Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
LG International Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanagum
Alpha amylase, Papain, Simethicone
- 含量/剤形
- 100mg; 100mg; 30mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13953-11 |
100mg; 100mg; 30mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanbelevocin
Levofloxacin hemihydrat
- 含量/剤形
- 500mg/100ml Levofloxacin · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 100ml
- 製造業者
- PT Sanbe Farma (Indonesia)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13529-11 |
500mg/100ml Levofloxacin
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 100ml |
PT Sanbe Farma
Indonesia
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanclary
Clarithromycin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13948-11 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanfetil 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime khan · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13966-11 |
200mg Cefpodoxime khan
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanlitor 10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2023-04-05
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13945-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2023-04-05
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Santovir Ophthalmic Ointment
Acyclovir
- 含量/剤形
- 30mg/g · Thuốc mỡ tra mắt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 4,5g
- 製造業者
- Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13860-11 |
30mg/g
Thuốc mỡ tra mắt
|
Hộp 1 tuýp 4,5g |
Elko Organization (Pvt) Limited
Pakistan
|
Sante (Pvt) Limited
Pakistan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sanuflox
Levofloxacine hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ Alu-Alu x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13954-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ Alu-Alu x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sazopin
Clonixin lysinate
- 含量/剤形
- 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13714-11 |
125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Scilin R
Recombinant human insulin
- 含量/剤形
- 100IU/ml · thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống cartridge 3ml
- 製造業者
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Hapharco JSC. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13719-11 |
100IU/ml
thuốc tiêm
|
Hộp 5 ống cartridge 3ml |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
Hapharco JSC.
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Scorimid Injection
Hyoscine N-Butyl Bromide
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13834-11 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Selemone
Ginkgo biloba leaf extract
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13715-11 |
120mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Semcoten (Đóng gói: Chem-Tech Research Incorporation (C-TRI); đ/c: 778-1, Ilpae-dong, Namyangju, Gyeonggi-do, Korea)
Tocopherol acetate, Ascorbic acid, beta Carotene 30% suspension, Ubidecarenone, Zinc oxide, Selenium 0,1%
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Su Heung Capsule Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13718-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Su Heung Capsule Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Shadipine-5
Amlodipin besilate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13864-11 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
|
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sharazole-40
Pantoprazole Sodium
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sharon Bio-Medicine Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13865-11 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
|
Sharon Bio-Medicine Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Shimen Granules
Lactobacillus acidophilus Tyndallized Granules
- 含量/剤形
- 464mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13662-11 |
464mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sicatons
Salbutamol, Bromhexine hydrochloride, Guaiphenesin
- 含量/剤形
- 2mg, 2mg, 50mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13578-11 |
2mg, 2mg, 50mg
Siro
|
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siltomin
Calcium gluconate; Calcium Saccharate
- 含量/剤形
- 0,958g; 0,035g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml/ống
- 製造業者
- The Government Pharmaceutical Organization (Thái Lan)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13716-11 |
0,958g; 0,035g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml/ống |
The Government Pharmaceutical Organization
Thái Lan
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Siutamid Injection
Metoclopramide hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg/2ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2020-12-11
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13871-11 |
10mg/2ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
→ 2020-12-11
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Softprazol 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13955-11 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Somidex
Methylprednisolon natri succinat
- 含量/剤形
- 40mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13884-11 |
40mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Gentle Pharma Co., Ltd.
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Somidex
Methylprednisolon natri succinat
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13885-11 |
125mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Gentle Pharma Co., Ltd.
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sonletab 250
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần SX và TM Song Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13550-11 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần SX và TM Song Sơn
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sonletab 500
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần SX và TM Song Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13551-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần SX và TM Song Sơn
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Spimaxol 1g inj.
Cefoperazone sodium (500mg), Sulbactam sodium (500mg)
- 含量/剤形
- 500mg, 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Asia Pharm. IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13646-11 |
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nhân Hoà
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sporal
Itraconazole
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13740-11 |
100mg
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stopress 4mg
Perindopril tert Butylamine
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13808-11 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stopress 8mg
Perindopril tert Butylamine
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10viên
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13809-11 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10viên |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Strabas sachet
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-09-03
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13967-11 |
100mg Cefpodoxime
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2022-09-03
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Stresam
Etifoxine Hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên nang
- 製造業者
- Biocodex (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13888-11 |
50mg
Viên nang
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên nang |
Biocodex
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sucrate gel
Sucralfate
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 túi 5ml
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-02-24
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13767-11 |
1g/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 30 túi 5ml |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
|
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2022-02-24
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sudopam
Dicyclomine HCl; Simethicone
- 含量/剤形
- 10mg; 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Osaka (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13535-11 |
10mg; 100mg
Viên nén
|
Hộp 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Osaka
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Sulbafoss
Sulbactam natri, Ampicillin natri
- 含量/剤形
- 250mg Anhydrous Sulbactam; 500mg Anhydrous Ampicillin · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13958-11 |
250mg Anhydrous Sulbactam; 500mg Anhydrous Ampicillin
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi 5ml |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supebacta
Sulbactam natri; Cefoperazone natri
- 含量/剤形
- 0,5g Sulbactam; 0,5g Cefoperazone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13608-11 |
0,5g Sulbactam; 0,5g Cefoperazone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Supercef
Cefepime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Alembic Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Alembic Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13476-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Alembic Ltd.
Ấn Độ
|
Alembic Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Suwellin Injection
Cimetidine
- 含量/剤形
- 300mg/2ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13874-11 |
300mg/2ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Synazithral Dry Syrup
Azithromycin dihydrat
- 含量/剤形
- 200mg Azithromycin/5ml · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml)
- 製造業者
- Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13690-11 |
200mg Azithromycin/5ml
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) |
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Synerzith Dry Syrup
Azithromycin dihydrat
- 含量/剤形
- 200mg Azithromycin/5ml · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml)
- 製造業者
- Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Colorama Pharmaceuticals Ltd. (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13691-11 |
200mg Azithromycin/5ml
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) |
Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Colorama Pharmaceuticals Ltd.
Anh
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Syntoderm Cream
Clotrimazol; Betamethason dipropionate, Gentamicin sulphate
- 含量/剤形
- 100mg; 6,4mg; 10mg Gentamycin · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g kem
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 登録者
- Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13881-11 |
100mg; 6,4mg; 10mg Gentamycin
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp 10g kem |
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Tada H-20
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13723-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taguar 12.5
Captopril
- 含量/剤形
- 12.5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13497-11 |
12.5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Taguar 25
Captopril
- 含量/剤形
- 25mg · viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-09-12
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13498-11 |
25mg
viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-09-12
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|