|
Ovestin 1mg tablet
Estriol
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- N.V. Organon (Hà Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13786-11 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
N.V. Organon
Hà Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxigreen
Fluoxetine HCl
- 含量/剤形
- 22.4mg · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- A-Nam Pharmaceutical Co. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13660-11 |
22.4mg
viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
A-Nam Pharmaceutical Co.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxinis
Chlorpheniramine maleat; DL-Methylephedrine HCl, Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 1mg; 17,5mg; 7,5,g · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13816-11 |
1mg; 17,5mg; 7,5,g
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxytocin injection BP 5 Units
Oxytocin
- 含量/剤形
- 5UI/ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Rotexmedica GmbH (Đức)
- 登録者
- Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13853-11 |
5UI/ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Rotexmedica GmbH
Đức
|
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Oxytocine-Mez
Oxytocine
- 含量/剤形
- 5IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- FPUE "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
- 登録者
- FPUE "Moscow Endocrine Plant" (Nga)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13702-11 |
5IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
FPUE "Moscow Endocrine Plant"
Nga
|
FPUE "Moscow Endocrine Plant"
Nga
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
P-Tam Capsule
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alpha Pharm. Co,. Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13815-11 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
PM Procare
Dầu cá thiên nhiên (Cá ngừ): Omega-3 marine triglycerides, bao gồm: DHA, EPA; Thiamine nitrate, Riboflavine, Nicotinamide, Ca pantothenate, Pyridoxine HCl, Cyanocobalamin, Acid ascorbic, Ferrous fumarate, Acid folic, Vitamin D3...
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Lọ 30 viên
- 製造業者
- Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13573-11 |
--
Viên nang mềm
|
Lọ 30 viên |
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Paclitaxel Injection USP
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 6mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 chai 30mg/5ml, Hộp 1 chai 100mg/16.7ml
- 製造業者
- Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13618-11 |
6mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 chai 30mg/5ml, Hộp 1 chai 100mg/16.7ml |
Ben Venue Laboratories
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Padiozin
Ceftazidime
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13743-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml |
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pahasu
Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13952-11 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamisol Disodium Pamidronate 30mg/10ml
Disodium Pamidronate
- 含量/剤形
- 30mg/10ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13614-11 |
30mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pamisol Disodium Pamidronate 90mg/10ml
Disodium Pamidronate
- 含量/剤形
- 90mg/10ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13615-11 |
90mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Panrin tablet 40 mg
Famotidin
- 含量/剤形
- 40mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13826-11 |
40mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantocer 40
Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13909-11 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan ở ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pantoprazole sodium DR tablets 40mg
Pantoprazole sodium sesquihydrate
- 含量/剤形
- 40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13602-11 |
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pataday
Olopatadine hydrochloride
- 含量/剤形
- 0,2% · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai 2.5ml
- 製造業者
- Alcon Research, LLC. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-05-12
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13472-11 |
0,2%
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai 2.5ml |
Alcon Research, LLC.
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2022-05-12
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pepfiz Chew Tablets
Dried aluminium hydroxide; Magnesium trisilicate, Magnesium Hydroxide, Simethicone
- 含量/剤形
- -- · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1o vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13848-11 |
--
Viên nén nhai
|
Hộp 1o vỉ x 10 viên |
Ranbaxy Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perazomax 1g Inj.
Cefoperazon natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty CPDP Hải mã (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13561-11 |
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty CPDP Hải mã
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perglim 3
Glimepiride
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13783-11 |
3mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Perindopril Erbumine Tablets 4mg
Perindopril Erbumine B.P
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13680-11 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Phytonadione Injection 10mg "Sintong"
Phytonadione
- 含量/剤形
- 10mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13887-11 |
10mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pirazem Cap.
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13819-11 |
400mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piretam
Piperacillin natri, Tazobactam natri
- 含量/剤形
- 4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Fada Pharma SA (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13757-11 |
4g Piperacillin; 0,5g Tazobactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Fada Pharma SA
Argentina
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Piroxicam Injection
Piroxicam
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Oriental Chemical Works Inc. (Đài Loan)
- 登録者
- Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13883-11 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Oriental Chemical Works Inc.
Đài Loan
|
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pocos 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13587-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pocos DT 100
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén rã
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13588-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén rã
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Podomit 200
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13589-11 |
200mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Vee Excel Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Poly Tears
Dextran 70, Hypromellose
- 含量/剤形
- 0,1% w/v; 0,3%w/v · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 15ml
- 製造業者
- s.a.Alcon-Couvreur n.V. (Bỉ)
- 登録者
- Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13474-11 |
0,1% w/v; 0,3%w/v
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 15ml |
s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bỉ
|
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Thụy Sĩ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ponstan 500
Mefenamic Acid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13804-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pracan-150
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- ACI Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13610-11 |
150mg
viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
ACI Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH dược phẩm và dịch vụ y tế Phương Đông
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pracitum
Natri Piperacillin, Natri Tazobactam
- 含量/剤形
- 2g Piperacillin; 250mg Tazobactam · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi
- 製造業者
- Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13957-11 |
2g Piperacillin; 250mg Tazobactam
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp chứa 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi |
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Preterax
Perindopril tert Butylamine; Indapamide
- 含量/剤形
- 2mg; 0,625mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13763-11 |
2mg; 0,625mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Propofol-Lipuro 0,5% (5mg/ml)
Propofol
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Nhũ tương tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống tiêm 20ml
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 登録者
- B.Braun Medical Industries S/B (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13505-11 |
5mg/ml
Nhũ tương tiêm
|
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
B.Braun Medical Industries S/B
Malaysia
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Protoloc-20
Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- USV Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- USV Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13902-11 |
20mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
USV Limited
Ấn Độ
|
USV Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pulisorb
Citicoline natri
- 含量/剤形
- 500mg Citicoline · Viên nang
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13592-11 |
500mg Citicoline
Viên nang
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Pulracef - 500
Cefuroxime axetil
- 含量/剤形
- 500mg Cefuroxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13794-11 |
500mg Cefuroxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Qingfei Huatan Wan (Thanh phế hoá đờm hoàn)
Chỉ xác, Qua lâu tử, Khổ hạnh nhân, Hoàng cầm, Cát cánh, Trần bì, Phục linh, Pháp bán hạ, Đảm nam tinh, Ma hoàng, Khoản đông hoa, Xuyên bối mẫu, Tử tô tử, Lai phu tử, Cam thảo …
- 含量/剤形
- -- · Viên hoàn
- 包装
- Hộp 6 gói
- 製造業者
- Kunming Chinese Medicine Factory Co. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13968-11 |
--
Viên hoàn
|
Hộp 6 gói |
Kunming Chinese Medicine Factory Co.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabewell-20
Rabeprazole Sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Larissa Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2023-03-16
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13640-11 |
20mg
Viên bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Larissa Pharma
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2023-03-16
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rabodex 20
Rabeprazole natri
- 含量/剤形
- 20mg Rabeprazole · Viên nén bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aegen Bioteck Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Vista Labs (Hoa Kỳ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13910-11 |
20mg Rabeprazole
Viên nén bao tan ở ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
Vista Labs
Hoa Kỳ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramipril-1A
Ramipril
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13731-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramipril-1A
Ramipril
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13729-11 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ramipril-1A
Ramipril
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13730-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ranicid
Ranitidin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13947-11 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Rapfol eye drops
Polyvinyl Alcohol
- 含量/剤形
- 140mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13836-11 |
140mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Recipro 500
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-02-04
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13495-11 |
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-02-04
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Recipro 750
Ciprofloxacin Hydrochloride
- 含量/剤形
- 750mg Ciprofloxacin · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-02-04
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13496-11 |
750mg Ciprofloxacin
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-02-04
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Recombinant Human Growth Hormone For Injection
Recombinant Human Growth Hormon (Somatropin)
- 含量/剤形
- 4IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Shanghai United Cell Biotechnology Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 336/QĐ-QLD
|
VN-13470-11 |
4IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Shanghai United Cell Biotechnology Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-09-07
|
336/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Remeron 30
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- N.V. Organon (Hà Lan)
- 登録者
- Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13787-11 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
N.V. Organon
Hà Lan
|
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Resines 5mg
Amlodipine besylate
- 含量/剤形
- 5mg Amlodipine · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab) (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13552-11 |
5mg Amlodipine
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab)
Bồ Đào Nha
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Retafer
Carbonyl Iron, Folic Acid, Vitamin B12, Natri Selenite, Vitamin E acetate
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13709-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|