|
Humizol Inj.
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
- 含量/剤形
- 500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13863-11 |
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Huonsmilkyran tab.
Casein hydrolysate (hydrolysed from milk protein)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13754-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hydromark 100
Hydrocortisone Natri Succinate
- 含量/剤形
- 100mg Hydrocortisone · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13777-11 |
100mg Hydrocortisone
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hyocomin Injection
Hydroxocobalamin
- 含量/剤形
- 5mg/2ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13870-11 |
5mg/2ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
IVF-C Injection 1000IU
Human Chorionic Gonadotropin
- 含量/剤形
- 1000IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống 1ml dung môi NaCl 0,9%
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13748-11 |
1000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống 1ml dung môi NaCl 0,9% |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
IVF-C Injection 5000IU
Human Chorionic Gonadotropin
- 含量/剤形
- 5000IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 3 lọ + 3 ống 1ml dung môi NaCl 0,9%
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13749-11 |
5000IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 3 lọ + 3 ống 1ml dung môi NaCl 0,9% |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ibufen D Oral Suspension
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · hỗn dịch uống
- 包装
- Chai nhựa 120ml, chai nhựa 80ml
- 製造業者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 登録者
- Medana Pharma Spolka Akcyjna (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13779-11 |
100mg/5ml
hỗn dịch uống
|
Chai nhựa 120ml, chai nhựa 80ml |
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionetdesnol Tablet
Tripotasium Bismuth dicitrate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 8 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13510-11 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inbionethepatin
L-Ornithine - L - Aspartate
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống
- 製造業者
- BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13511-11 |
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống |
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inozium
Betamethasone Dipropionate; salicylic acid
- 含量/剤形
- 7,5mg Betamethasone; 450mg salicylic acid · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- U Square Lifescience Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Vy Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13643-11 |
7,5mg Betamethasone; 450mg salicylic acid
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 15g |
U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Nhân Vy Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Inpinem Inj.
Meropenem
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13823-11 |
500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Iopamigita 300mg Iod/ml
Iopamidol
- 含量/剤形
- 30620mg · Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ x 50ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13568-11 |
30620mg
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 lọ x 50ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Iopamigita 300mg Iod/ml
Iopamidol
- 含量/剤形
- 45930mg · Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ x 75ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13569-11 |
45930mg
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 lọ x 75ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Iopamigita 300mg Iod/ml
Iopamidol
- 含量/剤形
- 61240mg · Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ x 100ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13570-11 |
61240mg
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 lọ x 100ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Iopamigita 370mg Iod/ml
Iopamidol
- 含量/剤形
- 37760mg · Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ x 50ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13571-11 |
37760mg
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 lọ x 50ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Iopamigita 370mg Iod/ml
Iopamidol
- 含量/剤形
- 75520mg · Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ x 100ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13572-11 |
75520mg
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 lọ x 100ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ipravent
Ipratropium bromide
- 含量/剤形
- 500mcg/2ml · Respirator solution
- 包装
- Hộp chứa vỉ x 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2021-04-23
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13688-11 |
500mcg/2ml
Respirator solution
|
Hộp chứa vỉ x 5 ống x 2ml |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2021-04-23
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kalaro Soft Cap. (đóng gói: Korea Arlico Pharm. Co. Ltd.)
Calcitriol
- 含量/剤形
- 0,25mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13661-11 |
0,25mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Kim Bản
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kangfixim
Cefixime trihydrate
- 含量/剤形
- 200mg Cefixime khan · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13965-11 |
200mg Cefixime khan
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kardak 10
Simvastatin
- 含量/剤形
- 10mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13485-11 |
10mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Limited.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kardak 5
Simvastatin
- 含量/剤形
- 5mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13494-11 |
5mg
viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Kefodox 100 sachet
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2,5g
- 製造業者
- Sance Laboratories Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13480-11 |
100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2,5g |
Sance Laboratories Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Khái bảo
Xuyên bối mẫu; cát cánh; tỳ bà diệp, menthol
- 含量/剤形
- -- · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13558-11 |
--
Sirô
|
Hộp 1 chai 100ml |
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ladexnin
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13950-11 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lan-Lan
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Shine Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13869-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Shine Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Laxee
Macrogol 4000
- 含量/剤形
- 10g · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- Norris Medicines Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13481-11 |
10g
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói |
Norris Medicines Limited
Ấn Độ
|
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lenvoxae
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13523-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lescol XL
Fluvastatin sodium
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén phóng thích chậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Novartis Farmaceutica S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Novartis AG. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13800-11 |
80mg
Viên nén phóng thích chậm
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Novartis Farmaceutica S.A.
Tây Ban Nha
|
Novartis AG.
Thụy Sĩ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Levomed
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13930-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lexicure
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13931-11 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lezovar
Lansoprazole
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén rã trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13951-11 |
15mg
Viên nén rã trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
|
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lidocain
Lidocaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 2% (200mg/10ml) · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-02-25
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13700-11 |
2% (200mg/10ml)
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2011-09-07
→ 2022-02-25
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lincodex-2G
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone; 1g Sulbactam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1g và 1 ống dung môi 5ml
- 製造業者
- Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13919-11 |
1g Cefoperazone; 1g Sulbactam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ 1g và 1 ống dung môi 5ml |
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipibest 10
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zahravi Pharmaceutical Company (Iran)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13590-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zahravi Pharmaceutical Company
Iran
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipigold 10% Injection
Dầu đậu nành tinh khiết
- 含量/剤形
- 10g/100ml · Nhũ tương tiêm truyền
- 包装
- Túi polypropylen 250ml, Túi polypropylen 500ml
- 製造業者
- Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13684-11 |
10g/100ml
Nhũ tương tiêm truyền
|
Túi polypropylen 250ml, Túi polypropylen 500ml |
Choongwae Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lipigold 20% Injection
Dầu đậu nành tinh khiết
- 含量/剤形
- 20g/100ml · Nhũ tương tiêm truyền
- 包装
- Túi polypropylene 25ml
- 製造業者
- Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
- 登録者
- Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13685-11 |
20g/100ml
Nhũ tương tiêm truyền
|
Túi polypropylene 25ml |
Choongwae Corporation
Hàn Quốc
|
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisanolona
Triamcinolone acetonide
- 含量/剤形
- 80mg/2ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-02-24
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13766-11 |
80mg/2ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
|
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2022-02-24
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisinopril 1A
Lisinopril
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13726-11 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisinopril 1A
Lisinopril
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13727-11 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lisinopril 1A
Lisinopril
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Hexal AG. (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13728-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Salutas Pharma GmbH
Đức
|
Hexal AG.
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Litapitam Granules for Oral Solution 2400mg "LITA"
Piracetam
- 含量/剤形
- 2400mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Lita Pharmacy Co., Ltd (Đài Loan)
- 登録者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13886-11 |
2400mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói |
Lita Pharmacy Co., Ltd
Đài Loan
|
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lomezstandard Injection
Omeprazole sodium
- 含量/剤形
- 42,6mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống
- 製造業者
- Standard Chem & Pharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13591-11 |
42,6mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống |
Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Long
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopefort
Loratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13577-11 |
5mg
Siro
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Loperamide Hydrochloride
Loperamide Hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-03-05
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13791-11 |
2mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2011-09-07
→ 2022-03-05
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Lopo Plus
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
- 含量/剤形
- 50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Biopharma Laboratories Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13656-11 |
50mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Biopharma Laboratories Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maclevo 500
Levofloxacin hemihydrate
- 含量/剤形
- 500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13771-11 |
500mg Levofloxacin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnegita (NSX chịu trách nhiệm xuất xưởng: Biokanol Pharma, Germany)
Gadopentetat dimeglumin
- 含量/剤形
- 469,01mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10ml
- 製造業者
- JSC Farmak (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13567-11 |
469,01mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 10ml |
JSC Farmak
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Magnegita (NSX chịu trách nhiệm xuất xưởng: Biokanol Pharma, Germany)
Gadopentetat dimeglumin
- 含量/剤形
- 469,01mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 20ml
- 製造業者
- JSC Farmak (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13566-11 |
469,01mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 20ml |
JSC Farmak
Ukraine
|
Công ty TNHH Dược phẩm - Trang thiết bị Y tế T.D
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Maninil 3,5 (đóng gói & xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125 12489 Berlin, Germany)
Glibenclamide
- 含量/剤形
- 3,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 登録者
- Berlin Chemie (Menarini Group) (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13507-11 |
3,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Berlin Chemie AG
Đức
|
Berlin Chemie (Menarini Group)
Đức
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Markaz 500
Azithormycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13778-11 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|