|
Etowell
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13639-11 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Eurosefro-500
Cefradin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13596-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Famotidine Injection
Famotidine
- 含量/剤形
- 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 20mg/2ml
- 製造業者
- Ben Venue Laboratories (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13617-11 |
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 20mg/2ml |
Ben Venue Laboratories
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fe-back Injection 2% "N.K."
Ferric-Hydroxide Sucrose complex
- 含量/剤形
- 400mg/ 1ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- ống 2ml, ống 5ml
- 製造業者
- NangKuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- HoangLong Pharma Co. Ltd. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13732-11 |
400mg/ 1ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
ống 2ml, ống 5ml |
NangKuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
HoangLong Pharma Co. Ltd.
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Ferrosanols
Cyanocobalamin, Sắt fumarat, Pyridoxine HCl, Kẽm Sulphate, acid folic
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13708-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flemex
Carbocystein
- 含量/剤形
- 375mg/ viên · Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13624-11 |
375mg/ viên
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flocept 20
Fluoxetine HCl
- 含量/剤形
- 20mg Fluoxetine · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13493-11 |
20mg Fluoxetine
viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flomate
Phloroglucinol
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13522-11 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Flucozyd 150
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13679-11 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluidasa 100mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 100mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13758-11 |
100mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluidasa 100mg/5ml
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 120ml
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2021-04-15
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13759-11 |
100mg/5ml
Siro
|
Hộp 1 chai x 120ml |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-09-07
→ 2021-04-15
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluidasa 200mg
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 200mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2021-04-15
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13760-11 |
200mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2011-09-07
→ 2021-04-15
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fluidasa 600mg
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 600mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13761-11 |
600mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói x 3g |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Foceam
Cefotiam HCl
- 含量/剤形
- 1g Cefotiam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chunggei Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13711-11 |
1g Cefotiam
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Chunggei Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Focimic
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13562-11 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 3g |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Follitrope Inj. Prefilled Syringe
Recombinant human follitropin
- 含量/剤形
- 225IU/0,45ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 syringe 0,45ml
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13745-11 |
225IU/0,45ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 syringe 0,45ml |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Follitrope Inj. Prefilled Syringe
Recombinant human follitropin
- 含量/剤形
- 300IU/0,60ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 syringe 0,60ml
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13744-11 |
300IU/0,60ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 syringe 0,60ml |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Follitrope Inj. Prefilled Syringe
Recombinant human follitropin
- 含量/剤形
- 75IU/0,15ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 syringe 0,15ml
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13747-11 |
75IU/0,15ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 syringe 0,15ml |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Follitrope Inj. Prefilled Syringe
Recombinant human follitropin
- 含量/剤形
- 150IU/0,30ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 syringe 0,30ml
- 製造業者
- LG Life Sciences Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13746-11 |
150IU/0,30ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 syringe 0,30ml |
LG Life Sciences Ltd.
Hàn Quốc
|
Kolon I Networks Corporation
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Fugacar (chewable tablet, chocolate)
Mebendazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 viên nén
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13738-11 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 1 viên nén |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Furosemide 20mg/2ml Lavoisier
Furosemide
- 含量/剤形
- 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 100 ống x 2ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13893-11 |
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 100 ống x 2ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gasgood 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
- 含量/剤形
- 20mg Esomeprazole · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sterling Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13855-11 |
20mg Esomeprazole
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Sterling Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
S.I.A. (Tenamyd Canada) Inc.
Canada
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gatfatit
Atorvastatin calcium
- 含量/剤形
- 10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- ACME Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13609-11 |
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
ACME Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gaviscon
Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
- 含量/剤形
- 250mg/5ml; 133,5mg/5ml; 80mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Chai thuỷ tinh 150ml
- 製造業者
- Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (Anh)
- 登録者
- Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13850-11 |
250mg/5ml; 133,5mg/5ml; 80mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Chai thuỷ tinh 150ml |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
|
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gdu-L Kit
Lansoprazole, Tinidazole, Clarithromycin
- 含量/剤形
- Mỗi kit chứa: 2 viên Lansoprazole 30mg; 2 viên Tinidazole 500mg; 2 viên Clarithromycin 250mg · Viên nang, viên nén bao phim
- 包装
- Mỗi hộp chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ, mỗi vỉ chứa: 2 viên nang Lansoprazole, 2 viên nén Tinidazole, 2 viên nén Clarithromycin
- 製造業者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13840-11 |
Mỗi kit chứa: 2 viên Lansoprazole 30mg; 2 viên Tinidazole 500mg; 2 viên Clarithromycin 250mg
Viên nang, viên nén bao phim
|
Mỗi hộp chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ, mỗi vỉ chứa: 2 viên nang Lansoprazole, 2 viên nén Tinidazole, 2 viên nén Clarithromycin |
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gelofusine
Succinylated gelatin, Sodium chloride, Sodium hydroxide
- 含量/剤形
- 20g/500ml; 3,505g/500ml; 0,68g/500ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 chai nhựa x 500ml
- 製造業者
- B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13504-11 |
20g/500ml; 3,505g/500ml; 0,68g/500ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 chai nhựa x 500ml |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
|
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genotaxime
Cefotaxim Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefotaxim · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 1g
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13605-11 |
1g Cefotaxim
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ 1g |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genperazone
Cefoperazone Natri
- 含量/剤形
- 2g Cefoperazone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13606-11 |
2g Cefoperazone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Genperazone 1g
Cefoperazone Natri
- 含量/剤形
- 1g Cefoperazone · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13607-11 |
1g Cefoperazone
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Cường
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Getufer-S Injection 100mg/5ml
Iron Sucrose
- 含量/剤形
- 100mg Iron · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 5ml
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13705-11 |
100mg Iron
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 5ml |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glomina cap
Glucosamin sulfat kết tinh
- 含量/剤形
- 250mg Glucosamin sulfate · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13752-11 |
250mg Glucosamin sulfate
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose Lavoisier 10%
Glucose
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 hoặc 100 ống10ml;Hộp 1 hoặc 12 chai 250 ml;Hộp 1 hoặc 12 chai 500 ml;Hộp 1 hoặc 6 chai 1000 ml;Hộp 1,5,6,10,20 hoặc 30 túi PP 250 ml;Hộp 1,4,5,10 hoặc 20 túi PP500 ml;Hộp 1,5 hoặc 10 túi PP 1000 ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13894-11 |
--
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 hoặc 100 ống10ml;Hộp 1 hoặc 12 chai 250 ml;Hộp 1 hoặc 12 chai 500 ml;Hộp 1 hoặc 6 chai 1000 ml;Hộp 1,5,6,10,20 hoặc 30 túi PP 250 ml;Hộp 1,4,5,10 hoặc 20 túi PP500 ml;Hộp 1,5 hoặc 10 túi PP 1000 ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glucose Lavoisier 5%
Glucose
- 含量/剤形
- -- · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 hoặc 100 ống 10ml;Hộp 10 hoặc 50 ống 20ml;Hộp 1 hoặc 24 chai 125 ml;Hộp 1 hoặc 12 chai 250 ml/chai 500 ml;Hộp 1 hoặc 6 chai 1000 ml;Hộp 1 hoặc 50 túi PVC 50ml;Túi PVC: Hộp 1 hoặc 50 túi 50ml/100ml;Hộp 1 hoặc 20 túi 250ml/500ml
- 製造業者
- Laboratoires Chaix & Du Marais (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13895-11 |
--
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 hoặc 100 ống 10ml;Hộp 10 hoặc 50 ống 20ml;Hộp 1 hoặc 24 chai 125 ml;Hộp 1 hoặc 12 chai 250 ml/chai 500 ml;Hộp 1 hoặc 6 chai 1000 ml;Hộp 1 hoặc 50 túi PVC 50ml;Túi PVC: Hộp 1 hoặc 50 túi 50ml/100ml;Hộp 1 hoặc 20 túi 250ml/500ml |
Laboratoires Chaix & Du Marais
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Glumolin
Glutathione
- 含量/剤形
- 0,6g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 10ml
- 製造業者
- Shanghai Fudan Forward Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13683-11 |
0,6g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 10ml |
Shanghai Fudan Forward Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Goldbilingin
Korean ginseng ext., Linhzhi Ext, DL. alpha tocopherol, Vitamin B2, Beta Caroten, Magnesium stearate, Ferrous Lactate
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ hoặc 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Hyundai E-Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Hoàng Hương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13632-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ hoặc 12 vỉ x 5 viên |
Hyundai E-Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Hoàng Hương
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gom Gom 3mg/ml
Ciprofloxacin HCL
- 含量/剤形
- 15mg Ciprofloxacin/ 5ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13694-11 |
15mg Ciprofloxacin/ 5ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gomtiam
Cefotiam hydrochlorid
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1g
- 製造業者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13695-11 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1g |
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gomzat 10mg
Alfuzosin HCl
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2022-05-06
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13693-11 |
10mg
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
→ 2022-05-06
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gudia Tablet
Ginkgo biloba leaf extract (KFDA)
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13735-11 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Etex Pharm Inc.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gujucef Inj.
Ginkgo biloba extract
- 含量/剤形
- 0,84mg/ml total ginkgo flavon glycoside · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống tiêm 5ml
- 製造業者
- Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13862-11 |
0,84mg/ml total ginkgo flavon glycoside
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống tiêm 5ml |
Huons Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gurocal 500mg
Glucosamin sulfate kết tinh
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Dongkoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13713-11 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Gynmerus
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 100mg · Viên đạn đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Farmaprim Srl (Moldova)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Vinacare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13538-11 |
100mg
Viên đạn đặt trực tràng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Farmaprim Srl
Moldova
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Vinacare
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hebosis
Calcium lactate, Calcium gluconate, Precipitated Calcium carbonate, Dried ergocalciferol granule
- 含量/剤形
- -- · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Crown pharm. Co., LTD (Hàn Quốc)
- 登録者
- Schnell Korea Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13861-11 |
--
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Crown pharm. Co., LTD
Hàn Quốc
|
Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemax 2000 IU
Erythropoietin (recombinant human)
- 含量/剤形
- 2000 IU Erythropoietin · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi
- 製造業者
- Bio Sidus S.A. (Argentina)
- 登録者
- Tam Dan Pharmaceutical Limited Liability Company (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07 → 2020-12-26
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13619-11 |
2000 IU Erythropoietin
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi |
Bio Sidus S.A.
Argentina
|
Tam Dan Pharmaceutical Limited Liability Company
Việt Nam
|
2011-09-07
→ 2020-12-26
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hemovitex Forte Syrup
Ferric amonium citrat, Cyanocobalamin, Acid folic
- 含量/剤形
- 160mg; 7,5mg; 0,5mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13929-11 |
160mg; 7,5mg; 0,5mg
Siro
|
Hộp 1 chai 100ml |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hepitat Capsule
Cao Cardus marianus
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13736-11 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Heposaren Soft Cap.
Cao Cardus marianus, Thiamin HCl, Riboflavin, Pyridoxin HCl, Nicotinamid, Calci pantothenate, Cyanocobalamin
- 含量/剤形
- -- · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13717-11 |
--
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hexidoxime
Cefpodoxime proxetil
- 含量/剤形
- 100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chem Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13634-11 |
100mg Cefpodoxime
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Chem Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
High-Pril tablet
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13751-11 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|
|
Hoebeprosalic Lotion
Betamethasone dipropionate; Acid salicylic
- 含量/剤形
- 0,064% kl/tt; 2% kl/tt · Dung dịch
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml
- 製造業者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2011-09-07
- 決定
- 338/QĐ-QLD
|
VN-13734-11 |
0,064% kl/tt; 2% kl/tt
Dung dịch
|
Hộp 1 chai 30ml |
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2011-09-07
|
338/QĐ-QLD
|
|
|
|