Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36301〜36350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cloramed
Cloramphenicol (dưới dạng Cloramphenicol Natri succinat) 1 g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ, 50 lọ.
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-07
決定
240/QLD-ÐK
VD-19716-13
Clorocid 0,25g
Cloramphenicol 250 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Lọ 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-09-27
決定
240/QLD-ÐK
VD-19355-13
Coducystin 200
N-Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19455-13
Coldacmin
Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19276-13
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
dược liệu chế
包装
túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19521-13
DR. DHS
Mifepriston 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
245/QÐ-QLD
QLĐB-393-13
Devitoc 100 mg
Celecoxib 100 mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 01 tuýp 10 viên, hộp 01 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-30
決定
240/QLD-ÐK
VD-19426-13
Devitoc 200 mg
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 01 tuýp 10 viên, hộp 01 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-24
決定
240/QLD-ÐK
VD-19427-13
Diasolic
Arginin hydroclorid 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19392-13
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-24
決定
240/QLD-ÐK
VD-19731-13
Dilonas
Anastrozole 1mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
244/QÐ-QLD
QLĐB-397-13
Diosmectit 3g
Diosmectit 3g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-05
決定
240/QLD-ÐK
VD-19266-13
Direxiode 210mg
Diiodohydroxyquinoline 210mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19430-13
Doetori 20 mg
Atorvastatin calcium 20 mg
含量/剤形
viên nén dài
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19599-13
Dolirhume
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19725-13
Donelfi 250 mg
Cao hồng sâm triều tiên 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6, 12, 20 vỉ x 5 viên, chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V317-H12-13
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba 14mg; Heptaminol hydroclorid 300mg; Troxerutin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-02
決定
240/QLD-ÐK
VD-19629-13
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin 4 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-02
決定
240/QLD-ÐK
VD-19631-13
Dosimvas 20 mg
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19600-13
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19456-13
Droplie 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19356-13
Droplie 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19357-13
Dầu gió Vim III Hồng gấm
Một ml có chứa: tinh dầu Bạc hà 561,5mg; tinh dầu tràm 104,5mg; Camphor 41,8mg; tinh dầu quế 0,6mg; tinh dầu Hương nhu 5,2mg; Methyl salicilat 35,8mg
含量/剤形
Dầu xoa
包装
hộp 1 chai 6 ml, 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19292-13
Dầu mù u SP
Dầu mù u 14,85 ml/15 ml
含量/剤形
Dầu bôi da
包装
Hộp 1 chai 15 ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V321-H12-13
Effecorbic
Acid ascorbic 1000mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19487-13
Emidexa 16
Methylprednisolon 16 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19602-13
Emtridragonvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
243/QÐ-QLD
QLĐB-388-13
Erythromycin 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19252-13
Erythromycin 250 mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethylsuccinat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 1,5g, hộp 50 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-02
決定
240/QLD-ÐK
VD-19633-13
Erythromycin 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19253-13
Esomeprazole 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19436-13
Esomeprazole 40 SaVi
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19437-13
Fahado
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-13
決定
240/QLD-ÐK
VD-19358-13
Fahado 500 mg
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-13
決定
240/QLD-ÐK
VD-19359-13
Faymasld
Racecadotril 10 mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-04
決定
240/QLD-ÐK
VD-19438-13
Firstina
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
245/QÐ-QLD
QLĐB-394-13
Foncare Soft
Neomycin sulfat 35000 IU; Polymycin B sulfat 35000 IU; Nystatin 100000 IU
含量/剤形
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19360-13
Forlen
Linezolid 600mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19658-13
FranvitC.Ex 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-01-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19637-13
Gayax-400
Amisulprid 400mg
含量/剤形
Viên nén dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19659-13
Glanax 1 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19343-13
Glofap
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-05-14
決定
240/QLD-ÐK
VD-19364-13
Glotakan 80
Cao khô chiết xuất từ lá cây Bạch quả 80 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V306-H12-13
Glupirid 2
Glimepiride 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19579-13
Guilaume
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
243/QÐ-QLD
QLĐB-389-13
Haresol
Natri clorid 858 mg; Natri citrat dihydrat 957 mg; Kali clorid 495 mg; Glucose khan 4455 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 6,9g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19278-13
Hightflu
Paracetamol 650mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-05-26
決定
240/QLD-ÐK
VD-19488-13
Hipolten
Mộc hoa trắng (tương đương 50mg cao đặc 1/10) 500 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-17
決定
240/QLD-ÐK
VD-19547-13
Hoàn sáng mắt
Thục địa 540 mg; Bạch thược chế 200 mg; Trạch tả 200 mg; Bạch linh chế 200 mg; Đương quy chế 200 mg; Thạch quyết minh chế 260 mg; Hoài sơn chế 260 mg; Sơn thù chế 260 mg; Bạch tật lê chế 200 mg; Kỷ tử 200 mg; Cúc hoa 200 mg; Mẫu đơn bì 200 mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 4g
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V313-H12-13
Hoạt huyết dưỡng não QN
Cao khô chiết xuất từ lá Bạch quả 20mg; Cao đặc đinh lăng 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V308-H12-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。