|
Cloramed
Cloramphenicol (dưới dạng Cloramphenicol Natri succinat) 1 g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ, 50 lọ.
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-04-07
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19716-13 |
Thuốc bột pha tiêm (tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ, 50 lọ. |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-04-07
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Clorocid 0,25g
Cloramphenicol 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Lọ 400 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2020-09-27
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19355-13 |
Viên nén
|
Lọ 400 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2020-09-27
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coducystin 200
N-Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19455-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Coldacmin
Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19276-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- 含量/剤形
- dược liệu chế
- 包装
- túi 1 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2021-03-23
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19521-13 |
dược liệu chế
|
túi 1 kg |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2021-03-23
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
DR. DHS
Mifepriston 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
QLĐB-393-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2013-09-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Devitoc 100 mg
Celecoxib 100 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 01 tuýp 10 viên, hộp 01 tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-03-30
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19426-13 |
Viên nén sủi
|
Hộp 01 tuýp 10 viên, hộp 01 tuýp 20 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-03-30
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Devitoc 200 mg
Celecoxib 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi
- 包装
- Hộp 01 tuýp 10 viên, hộp 01 tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-02-24
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19427-13 |
Viên nén sủi
|
Hộp 01 tuýp 10 viên, hộp 01 tuýp 20 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-02-24
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diasolic
Arginin hydroclorid 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19392-13 |
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-02-24
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19731-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-02-24
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dilonas
Anastrozole 1mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 244/QÐ-QLD
|
QLĐB-397-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2013-09-10
|
244/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Diosmectit 3g
Diosmectit 3g
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-02-05
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19266-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 3g |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-02-05
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Direxiode 210mg
Diiodohydroxyquinoline 210mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19430-13 |
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Doetori 20 mg
Atorvastatin calcium 20 mg
- 含量/剤形
- viên nén dài
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-03-12
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19599-13 |
viên nén dài
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 30, 60, 100, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-03-12
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dolirhume
Mỗi viên chứa: Paracetamol 500mg; Pseudoephedrin HCl 30 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19725-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Donelfi 250 mg
Cao hồng sâm triều tiên 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6, 12, 20 vỉ x 5 viên, chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 246/QLD-ÐK
|
V317-H12-13 |
250 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6, 12, 20 vỉ x 5 viên, chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
|
246/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba 14mg; Heptaminol hydroclorid 300mg; Troxerutin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2020-10-02
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19629-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2020-10-02
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin 4 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2020-10-02
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19631-13 |
Viên nén
|
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2020-10-02
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dosimvas 20 mg
Simvastatin 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-03-12
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19600-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100, 200, 250, 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-03-12
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19456-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Droplie 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19356-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Droplie 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19357-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dầu gió Vim III Hồng gấm
Một ml có chứa: tinh dầu Bạc hà 561,5mg; tinh dầu tràm 104,5mg; Camphor 41,8mg; tinh dầu quế 0,6mg; tinh dầu Hương nhu 5,2mg; Methyl salicilat 35,8mg
- 含量/剤形
- Dầu xoa
- 包装
- hộp 1 chai 6 ml, 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19292-13 |
Dầu xoa
|
hộp 1 chai 6 ml, 10 ml |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Dầu mù u SP
Dầu mù u 14,85 ml/15 ml
- 含量/剤形
- Dầu bôi da
- 包装
- Hộp 1 chai 15 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 246/QLD-ÐK
|
V321-H12-13 |
Dầu bôi da
|
Hộp 1 chai 15 ml |
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
|
246/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Effecorbic
Acid ascorbic 1000mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-03-12
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19487-13 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-03-12
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Emidexa 16
Methylprednisolon 16 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19602-13 |
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Emtridragonvir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 243/QÐ-QLD
|
QLĐB-388-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-09-10
|
243/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Erythromycin 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19252-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
|
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Erythromycin 250 mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethylsuccinat) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 24 gói x 1,5g, hộp 50 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2020-10-02
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19633-13 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 24 gói x 1,5g, hộp 50 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2020-10-02
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Erythromycin 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19253-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
|
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Esomeprazole 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19436-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Esomeprazole 40 SaVi
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19437-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 250 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fahado
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-04-13
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19358-13 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-04-13
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Fahado 500 mg
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-04-13
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19359-13 |
Viên nén
|
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-04-13
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Faymasld
Racecadotril 10 mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-03-04
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19438-13 |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 20 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-03-04
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Firstina
Levonorgestrel 0,75mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 245/QÐ-QLD
|
QLĐB-394-13 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-09-10
|
245/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Foncare Soft
Neomycin sulfat 35000 IU; Polymycin B sulfat 35000 IU; Nystatin 100000 IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19360-13 |
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Forlen
Linezolid 600mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19658-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
FranvitC.Ex 500 mg
Acid ascorbic 500 mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2021-01-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19637-13 |
viên nén
|
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty liên doanh dược phẩm ELOGE FRANCE Việt Nam
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2021-01-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Gayax-400
Amisulprid 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19659-13 |
Viên nén dài
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glanax 1 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim Natri) 1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19343-13 |
Thuốc bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch)
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glofap
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-05-14
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19364-13 |
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-05-14
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glotakan 80
Cao khô chiết xuất từ lá cây Bạch quả 80 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 246/QLD-ÐK
|
V306-H12-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2013-09-10
|
246/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Glupirid 2
Glimepiride 2mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19579-13 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Guilaume
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 243/QÐ-QLD
|
QLĐB-389-13 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2013-09-10
|
243/QÐ-QLD
|
|
|
|
|
Haresol
Natri clorid 858 mg; Natri citrat dihydrat 957 mg; Kali clorid 495 mg; Glucose khan 4455 mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 6,9g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19278-13 |
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 6,9g |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2013-09-10
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hightflu
Paracetamol 650mg; Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-05-26
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19488-13 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-05-26
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hipolten
Mộc hoa trắng (tương đương 50mg cao đặc 1/10) 500 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10 → 2022-02-17
- 決定
- 240/QLD-ÐK
|
VD-19547-13 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2013-09-10
→ 2022-02-17
|
240/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hoàn sáng mắt
Thục địa 540 mg; Bạch thược chế 200 mg; Trạch tả 200 mg; Bạch linh chế 200 mg; Đương quy chế 200 mg; Thạch quyết minh chế 260 mg; Hoài sơn chế 260 mg; Sơn thù chế 260 mg; Bạch tật lê chế 200 mg; Kỷ tử 200 mg; Cúc hoa 200 mg; Mẫu đơn bì 200 mg
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 túi x 4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 246/QLD-ÐK
|
V313-H12-13 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 túi x 4g |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
2013-09-10
|
246/QLD-ÐK
|
|
|
|
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Cao khô chiết xuất từ lá Bạch quả 20mg; Cao đặc đinh lăng 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2013-09-10
- 決定
- 246/QLD-ÐK
|
V308-H12-13 |
Viên nang cứng
|
hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
2013-09-10
|
246/QLD-ÐK
|
|
|
|