Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 36251〜36300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Asevictoria
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đông Nam Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
245/QÐ-QLD
QLĐB-392-13
Asigynax
Miconazol nitrat 100 mg; Clotrimazol 100 mg; Ornidazol 500 mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19551-13
Atelin 1000
Cholin alfoscerat 1000mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19684-13
Atelin 500
Cholin alfoscerat 500mg/2ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19685-13
Atnofed
Triprolidin hydroclorid 2,5 mg; Pseudoephedrin hydroclorid 60 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19330-13
Atorvastatin 10mg
Atovastatin (dưới dạng Atovastatin calcium) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-22
決定
240/QLD-ÐK
VD-19495-13
Atorvis 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19375-13
Atyscine
Dextromethorphan HBr 5 mg/5 ml; Chlorpheniramin maleat 1,33 mg/5 ml; Guaifenesin 50 mg/5 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 30 gói x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-02-13
決定
240/QLD-ÐK
VD-19331-13
Ba kích nhục
Ba kích
含量/剤形
dược liệu chế
包装
túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-11-22
決定
240/QLD-ÐK
VD-19516-13
Babylipgan 250
Paracetamol 250 mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-12-25
決定
240/QLD-ÐK
VD-19640-13
Barisvidi
Bari sulfat 100g/100ml
含量/剤形
Hỗn dịch
包装
Chai 100ml, chai 200ml, chai 300ml, chai 400ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19485-13
Barivir 400 mg
Ribavirin 400 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19596-13
Barivir 500 mg
Ribavirin 500 mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 2, 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, chai 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19597-13
Bhber 10
Berberin clorid 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19353-13
Bidentin (gia hạn lần 1)
Bột Bidentin (hỗn hợp Saponin của dễ cây ngưu tất và chất dẫn từ hạt tiêu) 0,25g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
登録者
Viện Dược liệu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
241/QLD-ÐK
NC47-H09-15
Bidiclor 250
Cefaclor 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-15
決定
240/QLD-ÐK
VD-19321-13
Boakye
Cao khô chiết từ lá cây Bạch quả Ginkgo biloba 80mg
含量/剤形
Viên nén tròn bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V318-H12-13
Botidana
230 mg cao đặc tương đương với: 432 mg Bạch linh và 432 mg Bạch truật; 170 mg cao đặc tương đương với: 250 mg Đảng sâm, 216 mg Bán hạ chế, 173 mg Sa nhân, 151 mg Cam thảo, 173 mg Trần bì, 215 mg Mộc hương; ; ; ; ; ;
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-31
決定
240/QLD-ÐK
VD-19267-13
Bronzoni
Eucalyptol 100 mg; Tinh dầu gừng 0,5 mg; Tinh dầu tần 0,18 mg; Menthol 0,5 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60, 100, 200, 250, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19598-13
Bạch linh
Bạch linh
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19517-13
Bạch thược phiến
Bạch thược
含量/剤形
dược liệu chế
包装
túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19518-13
Bạch truật phiến
Bạch truật
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19519-13
Calci - D
Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 60IU
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19385-13
Calci carbonat
Calci oxyd .; Carbon dioxid
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-05
決定
240/QLD-ÐK
VD-19573-13
Calci-vitamin D
Calci carbonat 600mg; Vitamin D3 400IU
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19400-13
Calcium corbiere
Calcium glucoheptonat 550mg/5ml; Acid ascorbic 50mg/5ml; Nicotinamid 25mg/5ml
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 8 ống 5ml; hộp 1 vỉ x 10 ống 5ml, hộp 3 vỉ x 8 ống 10ml; hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19429-13
Calcium-D
Calci carbonat 500 mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 60 IU
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-05-06
決定
240/QLD-ÐK
VD-19719-13
Cam thảo phiến
Cam thảo .
含量/剤形
dược liệu chế
包装
Túi 1 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2021-03-23
決定
240/QLD-ÐK
VD-19520-13
Cao đặc ngải diệp
Cao đặc ngải cứu (tương đương 50kg ngải cứu) 10 kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 10 kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V311-H12-13
Cao đặc đinh lăng
Cao đặc đinh lăng (tương ứng 100kg đinh lăng) 10 kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 10kg cao đặc đóng trong 2 lần túi PE
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V310-H12-13
Capsicin gel 0,025%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 0,025 g/100g gel
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5, 10, 20 g (tuýp nhựa)
製造業者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-02-17
決定
240/QLD-ÐK
VD-19258-13
Captopril
Captopril 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19730-13
Captopril 25 mg
Captopril 25 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19332-13
Cardovers 4mg
Perindopril Erbumin 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19432-13
Ceelin mới
Vitamin C 100 mg/1 ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai 15 ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-06-05
決定
240/QLD-ÐK
VD-19744-13
Cefaclor 125 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm uống
包装
hộp 12 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-22
決定
240/QLD-ÐK
VD-19503-13
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-04-12
決定
240/QLD-ÐK
VD-19474-13
Cefpomax 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
含量/剤形
Viên nén dài bao phim
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vinarus (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19509-13
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-18
決定
240/QLD-ÐK
VD-19496-13
Cendocold - Trẻ em
Paracetamol 250 mg; Loratadin 2,5 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19701-13
Cenpadol
Paracetamol 150 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-09-03
決定
240/QLD-ÐK
VD-19702-13
Cenpadol
Paracetamol 250 mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19703-13
Cepoxitil 50 Sachet
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g, hộp 25 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-02
決定
240/QLD-ÐK
VD-19590-13
Cetazin
Cetirizin dihydroclorid 10 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên, chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2020-10-30
決定
240/QLD-ÐK
VD-19542-13
Cholinsmax
Citicolin natri 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19354-13
Châu vương thảo
Cao khô Diệp hạ châu 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 25 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V300-H12-13
Chính khí - KG
Hoắc hương 60 mg; Thương truật 40 mg; Bán hạ chế 40 mg; Bạch linh 30 mg; Hậu phác 40 mg; Trần bì 40 mg; Bạch chỉ 40 mg; Cát cánh 40 mg; Tô diệp 40 mg; Hoàng đằng 30 mg; Mộc hương 20 mg; Cam thảo 20 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
246/QLD-ÐK
V312-H12-13
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 30mg/10ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-06-29
決定
240/QLD-ÐK
VD-19552-13
Claminat 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg
含量/剤形
Thuốc bột
包装
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10 → 2022-03-02
決定
240/QLD-ÐK
VD-19381-13
Clipoxid-300
Calcium lactat pentahydrat 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2013-09-10
決定
240/QLD-ÐK
VD-19652-13

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。