|
Budesonide Inhalation Suspension 0.5mg /2ml
Budesonide (micronised)
- 含量/剤形
- 0,5mg/2ml · Hỗn dịch khí dung
- 包装
- Hộp 6 Túi x 5 Ống x 2ml, mỗi túi chứa một khay, mỗi khay đựng 5 ống
- 製造業者
- Cipla Limited (India)
- 登録者
- Cipla Ltd (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110130726 |
0,5mg/2ml
Hỗn dịch khí dung
|
Hộp 6 Túi x 5 Ống x 2ml, mỗi túi chứa một khay, mỗi khay đựng 5 ống |
Cipla Limited
India
|
Cipla Ltd
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Dobutamina Bioindustria L.I.M. 250 mg/ 20 ml
Mỗi lọ 20ml dung dịch chứa: Dobutamin hydrochlorid 280,20mg tương đương Dobutamin
- 含量/剤形
- 250mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 20ml
- 製造業者
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
800110132726 |
250mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 20ml |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A.
Italy
|
Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Ecocef 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp lớn chứa 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110132526 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp lớn chứa 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Erlonib 100
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride 109,267mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114134326 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Esmazol 20
Esomeprazol magnesi trihydrat tương đương Esomeprazol
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Lee Pharma Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110133426 |
20mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Lee Pharma Limited
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Fe-Back Injection 2% “N.K.”
Mỗi 5ml chứa: Phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose (tương đương sắt (III) 100mg)
- 含量/剤形
- 2000mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 ống x 5ml
- 製造業者
- Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
471110132026 |
2000mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 ống x 5ml |
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Fe-Back Injection 2% “N.K.”
Mỗi 2ml chứa: Phức hợp sắt (III) hydroxyd sucrose (tương đương sắt (III) 40mg)
- 含量/剤形
- 800mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 ống x 2ml
- 製造業者
- Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
471110132126 |
800mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 ống x 2ml |
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Flunaz 150
Fluconazole
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén
- 包装
- 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- United Biotech (P) Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110134026 |
150mg
Viên nén
|
01 vỉ x 01 viên |
United Biotech (P) Ltd.
India
|
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Fosmol
Mỗi gói chứa Fosfomycin trometamol 5,631g tương đương với Fosfomycin
- 含量/剤形
- 3g · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 gói; Hộp 2 gói
- 製造業者
- Labiana Pharmaceuticals, S.L.U. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
840110133326 |
3g
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 1 gói; Hộp 2 gói |
Labiana Pharmaceuticals, S.L.U.
Spain
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Fulveskal
1 ống bơm tiêm đóng sẵn (5mL): Fulvestrant
- 含量/剤形
- 250mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 ống bơm tiêm đóng sẵn x 5mL/bơm tiêm và 2 kim tiêm vô trùng
- 製造業者
- Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co., Ltd. (China)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
690114131626 |
250mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 ống bơm tiêm đóng sẵn x 5mL/bơm tiêm và 2 kim tiêm vô trùng |
Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group Co., Ltd.
China
|
Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Tp. Hồ Chí Minh
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Hinomo
Timolol maleate tương đương Timolol
- 含量/剤形
- 0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110131426 |
0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Ahlcon Parenterals (India) Ltd.
India
|
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Imatinib tablets 100mg
Imatinib mesylate (tương đương 100mg Imatinib)
- 含量/剤形
- 119,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nipro Pharma Corporation Kagamiishi Plant (Japan)
- 登録者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
499114130426 |
119,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Nipro Pharma Corporation Kagamiishi Plant
Japan
|
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Jedoxred 250
Deferasirox
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Private Limited (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110134126 |
250mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
MSN Laboratories Private Limited
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Jedoxred 500
Deferasirox
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Private Limited (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110134226 |
500mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
MSN Laboratories Private Limited
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Kemotaxel 20mg/ml
Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1ml
- 製造業者
- PT CKD Otto Pharmaceuticals (Indonesia)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
899114134526 |
20mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 1ml |
PT CKD Otto Pharmaceuticals
Indonesia
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Kemotaxel 80mg/4ml
Mỗi ml chứa: Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate 21,34mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml
- 製造業者
- PT CKD Otto Pharmaceuticals (Indonesia)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
899114134626 |
20mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 4ml |
PT CKD Otto Pharmaceuticals
Indonesia
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Khavetri
Levocetirizin Dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Limited (India)
- 登録者
- Windlas Biotech Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890100135326 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Limited
India
|
Windlas Biotech Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Konfixin
Mỗi 100ml chứa Ciprofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115131526 |
200mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Ahlcon Parenterals (India) Ltd.
India
|
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Laroxetam 400mg
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Laropharm S.r.l. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
594110132826 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
S.C. Laropharm S.r.l.
Romania
|
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Lenalidomide capsules 25 mg
Lenalidomide (khan)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Cipla Limited (India)
- 登録者
- Cipla Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114130526 |
25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Cipla Limited
India
|
Cipla Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Lenalidomide capsules 5 mg
Lenalidomide (khan)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- M/s Cipla Ltd. (India)
- 登録者
- Cipla Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114130626 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
M/s Cipla Ltd.
India
|
Cipla Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin hemihydrat tương đương với Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Limited (India)
- 登録者
- Windlas Biotech Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115135426 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Limited
India
|
Windlas Biotech Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Levotogen 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat 512,45mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115133126 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Linamid 10
Lenalidomide
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 viên
- 製造業者
- Beta Drugs Ltd. (India)
- 登録者
- SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114134726 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Beta Drugs Ltd.
India
|
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Linamid 25
Lenalidomide
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 viên
- 製造業者
- Beta Drugs Ltd. (India)
- 登録者
- SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114134826 |
25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Beta Drugs Ltd.
India
|
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Linamid 5
Lenalidomide
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10 viên
- 製造業者
- Beta Drugs Ltd. (India)
- 登録者
- SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114134926 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Beta Drugs Ltd.
India
|
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Majegra 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Y-med Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110133826 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Synmedic Laboratories
India
|
Công ty TNHH Y-med Healthcare
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Majegra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Synmedic Laboratories (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Y-med Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110133926 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Synmedic Laboratories
India
|
Công ty TNHH Y-med Healthcare
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Mexif 100
Imatinib Mesilate BP tương đương với Imatinib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Beta Drugs Ltd. (India)
- 登録者
- SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114135026 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Beta Drugs Ltd.
India
|
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Mexif 400
Imatinib Mesilate BP tương đương với Imatinib
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Beta Drugs Ltd. (India)
- 登録者
- SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890114135126 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Beta Drugs Ltd.
India
|
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Milflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 5ml
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115135226 |
5mg/ml
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Nitamert
Mỗi 100ml chứa Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Ahlcon Parenterals (India) Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115131326 |
500mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai 100ml |
Ahlcon Parenterals (India) Ltd.
India
|
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Ocudor
Dorzolamid hydroclorid 22,26mg tương đương dorzolamid
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai x 5ml
- 製造業者
- FDC Limited (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110131126 |
20mg/ml
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai x 5ml |
FDC Limited
India
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Onsett Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid)
- 含量/剤形
- 4mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890110130326 |
4mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2ml |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Oxytocin Panpharma 10 i.u./ml Solution for injection
Mỗi ml có chứa Oxytocin
- 含量/剤形
- 10 IU · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Haupt Pharma (France)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
300114133626 |
10 IU
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml |
Haupt Pharma
France
|
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Pemetrexed Disodium for Injection
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed Disodium Hemipentahydrate 120,8mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Jiangsu Hansoh Pharmaceutical Group Co., Ltd. (China)
- 登録者
- Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
690114133726 |
100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Jiangsu Hansoh Pharmaceutical Group Co., Ltd.
China
|
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Promethazine Basi
Mỗi ml dung dịch chứa: Promethazine (dưới dạng Promethazine hydrochloride 28,22mg)
- 含量/剤形
- 25mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
560110131826 |
25mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2ml |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
TemozolomideMG
Temozolomide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 Gói x 1 viên
- 製造業者
- Eirgen Pharma Ltd (Ireland)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
539114130826 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 Gói x 1 viên |
Eirgen Pharma Ltd
Ireland
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Thioccan Injection “N.K.”
Thioctic acid
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
471110132226 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 5ml |
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Tramadol Basi
Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tramadol hydrochloride
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
560111131926 |
100mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2ml |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Vanmycetin Eye Drops
Chloramphenicol
- 含量/剤形
- 0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 chai x 10ml
- 製造業者
- FDC Limited (India)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Quận 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115131026 |
0,5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 chai x 10ml |
FDC Limited
India
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Quận 3
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Winflox
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Windlas Biotech Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
890115133526 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Windlas Biotech Limited
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Winho Throat Spray Menthol
Mỗi lọ 30ml chứa: Chlorhexidine digluconate solution 20% 0,3ml; Lidocaine hydrochloride 15mg
- 含量/剤形
- Dung dịch xịt họng
- 包装
- Hộp 1 lọ 30ml
- 製造業者
- Laboratoria QUALIPHAR N.V./S.A. (Belgium)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2031-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
540110131226 |
Dung dịch xịt họng
|
Hộp 1 lọ 30ml |
Laboratoria QUALIPHAR N.V./S.A.
Belgium
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2026-07-10
→ 2031-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
Xofluza®
Baloxavir Marboxil
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 viên, Hộp 2 viên
- 製造業者
- Shionogi Pharma Co., Ltd., Settsu Plant (Cơ sở đóng gói: Sharp Packaging Services, LLC (Địa chỉ: 22-23 Carland Road, Conshohocken, PA 19428, USA); Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Japan)
- 登録者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
- 発行日/有効期限
- 2026-07-10 → 2029-07-10
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 129 bổ sung
|
499110135526 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 1 viên, Hộp 2 viên |
Shionogi Pharma Co., Ltd., Settsu Plant (Cơ sở đóng gói: Sharp Packaging Services, LLC (Địa chỉ: 22-23 Carland Road, Conshohocken, PA 19428, USA); Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland))
Japan
|
F. Hoffmann - La Roche Ltd
Switzerland
|
2026-07-10
→ 2029-07-10
|
556/QĐ-QLD
129 bổ sung
|
|
|
|
|
A.T ETAMSYLATE
Etamsylate
- 含量/剤形
- 125 mg/ 1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110090026 |
125 mg/ 1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
A.T LINAGLIPTIN 5 mg
Linagliptin
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu-Alu); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110090126 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu-Alu); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
A.T NORADRENALINE
4 mg/50 ml
Noradrenaline (Dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- 含量/剤形
- 4mg/50 ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 50 ml
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110090226 |
4mg/50 ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 50 ml |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ALOGAS
Ciclopirox
- 含量/剤形
- 10 mg/ 1ml · Dung dịch gội đầu
- 包装
- Hộp 1 Chai x 50 ml, hộp 1 Chai x 100 ml, Hộp 10 Gói x 5 ml, hộp 20 Gói x 5 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100096826 |
10 mg/ 1ml
Dung dịch gội đầu
|
Hộp 1 Chai x 50 ml, hộp 1 Chai x 100 ml, Hộp 10 Gói x 5 ml, hộp 20 Gói x 5 ml |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ALPHASTILIN
Cholin alfoscerat
- 含量/剤形
- 400 mg · Viên nang mềm
- 包装
- hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi x 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110113726 |
400 mg
Viên nang mềm
|
hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi x 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
AMBOXOL 15
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 0,3 % (w/v) · Dung dịch uống
- 包装
- hộp 1 lọ x 30 ml; hộp 1 lọ x 50 ml; hộp 1 lọ x 60 ml, kèm theo 01 cốc đong bằng nhựa PP dung tích 15ml);
hộp 20 ống x 5 ml; hộp 30 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100087826 |
0,3 % (w/v)
Dung dịch uống
|
hộp 1 lọ x 30 ml; hộp 1 lọ x 50 ml; hộp 1 lọ x 60 ml, kèm theo 01 cốc đong bằng nhựa PP dung tích 15ml);
hộp 20 ống x 5 ml; hộp 30 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|