Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 251〜300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Erloliv 100
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893114101326
Esomeprazole 40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 44,42mg)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110084426
Estoon 25
Empagliflozin
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC/PVDC trong
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110122926
FABA-TICA
Ticagrelor
含量/剤形
90 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110105626
FARDEMPA 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3 mg)
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110105726
FARDEMPA 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15 mg)
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110105826
FASTOXIM®
Flavoxat hydroclorid
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110087226
FEBUXOSTAT 40 mg
Febuxostat
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110124626
FLOCOIKOI 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,5mg)
含量/剤形
500 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893115117126
FLUCLOXACILLIN 125 mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri powder)
含量/剤形
125 mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 Gói x 0,8 gam
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110095726
FLUCLOXACILLIN 250 mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri powder)
含量/剤形
250 mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 Gói x 1 gam
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110095826
FLUCONAZOL 150
Fluconazol
含量/剤形
150 mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên; hộp 02 vỉ x 01 viên; hộp 10 vỉ x 01 viên; hộp 20 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110088226
FLUVASTATIN 30mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin 30 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113126
FLUVASTATIN 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin sodium 42,12mg)
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu coldforming; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110096326
FLUVASTATIN 40mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin 40 mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113226
FORIXAN
Neomycin sulfate 0,5 % (w/ v), Dexamethasone sodium phosphate 0,1 % (w/ v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110104926
FOROSEC DR 10
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole 8,5% enteric coated pellets (Omeprazole 8.5% EC pellets))
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110128026
FOROSEC DR 40
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole 8,5% enteric coated pellets (Omeprazole 8.5% EC pellets))
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110128126
FRANLEX 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110113926
FUDCALCI
Calci carbonat (Tương đương 500 mg Calci) 1.250 mg, Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU
含量/剤形
Cốm bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100099826
Famotidin OD DWP 20 mg
Famotidin
含量/剤形
20 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110109026
Fexofenadine 180 mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Asta Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Asta Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100084526
Fexofenadine 60 mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Asta Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Asta Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100084626
Flivast 30mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri 31,8 mg)
含量/剤形
30 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110097226
Fordamet 2g
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 2g/lọ
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd (Factory C) - Injectable facility; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110082826
Forxiliv 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên; Hộp 1 chai x 28 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110101426
Forxiliv 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 28 viên, 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 1 chai x 28 viên, 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110101526
Frace 200
Acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100125426
Fraola 10
Olanzapine
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110125526
Fraola 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110125626
Freprocin 500
Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương 500mg ciprofloxacin)
含量/剤形
555,03mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893115094726
Fucidmeyer 2% Cream
Acid fusidic
含量/剤形
2 % (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp x 10 gam; Hộp 01 tuýp x 15 gam; Hộp 01 tuýp x 20 gam
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110119626
Fuzivis
Acid fusidic
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 Tuýp 15g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110116126
GEFBIN FORTE 20
Ebastine
含量/剤形
20 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110098126
GIVET CHEW
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
5 mg · Viên nhai
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110094126
GRATZ
L-Isoleucine 952mg, L-Leucine 1904mg, L-Valine 1144mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 Gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110102026
Gafcil 10
Nicergolin
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110112326
Gestimed 40
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 40mg Omeprazole)
含量/剤形
470,6mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110094826
Glitanic
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén.
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110094926
Glutibone 750
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 942,3 mg)
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/PVDC; hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/PVDC; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/PVDC; hộp 3 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/Al; hộp 5 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/Al; hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/Al
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100091126
HADUKETAM
Piracetam
含量/剤形
800 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm - PVC
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110111726
HADUPARA INJ 1/6,7
Paracetamol
含量/剤形
1 gam/ ống · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 6,7 ml, Hộp 20 ống x 6,7 ml, Hộp 50 ống x 6,7 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110111626
HADUSARTAN HYDRO 32/12.5
Candesartan Cilexetil 32 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, màng Al – Al
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110111826
HADUZADIN 2
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid 2,29 mg)
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110111926
HARUTUX 200
Paracetamol
含量/剤形
200mg/ 5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5 ml, màng PVC/PE
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100100226
HEMETREX
Methotrexate
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893114128226
HENOBICIN INJ
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydrochloride)
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4 ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893114128326
HIOLME 1000
Diosmin 900 mg, Hesperidin 100 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ PVC-Alu); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100090826
HOMESTER
Omega 3-acid-ethyl esters 90 (chứa 840 mg eicosapentaenoic acid (EPA) ethyl ester và docosahexaenoic acid (DHA) ethyl ester) 1000 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/PVC); hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110106326
Hecain
Clorhexidin digluconat (dưới dạng dung dịch clorhexidin digluconat) 0,2% (w/v), Lidocain hydroclorid 0,05% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch xịt họng
包装
hộp 1 lọ x 30 ml; hộp 1 lọ x 60 ml; hộp 1 lọ x 90 ml; hộp 1 lọ x 150 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100092826

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。