Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-05 02:51

53514 件のレコードが見つかりました。 251〜300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lipis-LTF 40
Atorvastatin calcium trihydrate (tương đương Atorvastatin 40mg)
含量/剤形
43,33mg · Viên nén bao phim.
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110126726
Livethine 5g/10ml
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
5 gam/ 10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110085726
Losaliv 25
Losartan potassium
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC/PVdC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110101626
Lousu ODT 50
Acarbose
含量/剤形
50 mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110122526
Lovastatin MCN 20
Lovastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110114726
Lymedic 10
Glipizid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110114826
Lysosafe 15
Lansoprazole (Dưới dạng Lansoprazole Pellets 8,5% 176,47mg)
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110126826
Lysosafe 30
Lansoprazole (Dưới dạng Lansoprazole Pellets 8,5% 352,94mg)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110126926
MABBAZOL
Fluconazol
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110106426
MAPULAS
Amikacin (Dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/剤形
5% (w/ v) · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml, hộp 20 ống x 2 ml
製造業者
Công ty dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỐ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110101926
MARACAS
Mỗi gói chứa: Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương với nhôm oxyd 230 mg) 460 mg, Magnesi hydroxyd 400 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
hộp 20 gói x 4,3 ml, hộp 30 gói x 4,3 ml
製造業者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA LINH HÀ NAM (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA LINH HÀ NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100121226
MEDACITIN 20
Citalopram (Dưới dạng Citalopram hydrobromide 25 mg)
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên; hộp 06 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC/PVdC; hộp 1 lọ x 100 viên, lọ HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110088326
METHYLPREDNISOLON 2MG
Methylprednisolone
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110096526
MEXOFEN 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100104826
MICOGYN
Miconazol nitrat
含量/剤形
100 mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110106526
MIDTARICH 30
Mirtazapine
含量/剤形
30 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110099426
MINTABLIV
L-arginin L-aspartat
含量/剤形
5gam · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110120926
MITAFIX 50
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat 55,95mg)
含量/剤形
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 Gói x 0,75g
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110124826
MITICON V - 125
Simethicone (Dưới dạng Simethicone 50%....250mg)
含量/剤形
125mg · Viên nhai
包装
vỉ 10 viên, Hộp 3,6,10 Vỉ Alu - PVC; vỉ 10 viên, Hộp 3,6,10 Vỉ Alu - Alu
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100129226
MONTELUKAST 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2 mg)
含量/剤形
5 mg · Viên nén nhai
包装
hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/Alu coldforming; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110096626
Mandolcin 500mg
Cefamandole (dưới dạng cefamandole nafate)
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110124426
MaxPain relief
Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100119926
Mebeverine 100 mg
Mebeverine hydrochloride
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phàn Dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100102326
Mebeverine 135 mg
Mebeverine hydrochloride
含量/剤形
135 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phàn Dược phẩm Savi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100102426
Mecarbamol 1000
Methocarbamol
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110126026
Mecarbamol 1500
Methocarbamol
含量/剤形
1500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110126626
Medatonyt 400
Pentoxifyllin
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110121326
Meloxicam EUROPA 15mg
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – Alu; Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110107026
Merufen syrup
Ibuprofen
含量/剤形
4 % (w/v) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml, kèm nắp phân liều; hộp 10 gói x 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100102126
Methocarbamol DWP 1000 mg
Methocarbamol
含量/剤形
1000 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110109126
Methocarbamol DWP 750 mg
Methocarbamol
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110109226
Methylprednisolone 16 mg
Methylprednisolone
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110084726
Methylprednisolone 4 mg
Methylprednisolone
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110084826
Methylprednisolone 8 mg
Methylprednisolone
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110084926
Meyerclinda 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (Alu/PVC)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110119826
Mimelin 500 FIP
Bromelain
含量/剤形
500 F.I.P U · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100120026
Minocyclin MCN 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110114926
Minocyclin MCN 50
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110115026
Minrolex 800IU
Vitamin D3 Tương đương Colecalciferol dầu (1000 IU mg) 0,80 mg 800 IU
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110092326
Mokast-LTF 10
Montelukast sodium (tương đương Montelukast 10mg)
含量/剤形
10,38mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110126126
Momencef S 375 mg
Sultamicilin
含量/剤形
375 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5 gam
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110095926
Montelukast MCN 5 ODT
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110115126
Montelukast sodium
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,15 mg)
含量/剤形
4 mg · Cốm uống
包装
Hộp 7 gói, hộp 14 gói, hộp 20 gói, hộp 28 gói, hộp 30 gói
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110118926
Mruho
Mỗi 1ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 44,15 mg) 35 mg, Magnesi hydroxyd 40mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10 ml, hộp 30 gói x 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893100100326
NACEFIM
Cephalexin (Dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110125026
NAPHAZID
Levonorgestrel 0,15mg, Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
hộp 01 vỉ x 21 viên, vỉ nhôm - PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110098526
NATIDOF 8 CAPSULE
Thiocolchicoside
含量/剤形
8 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110116726
NEURINEW FORT
Thiamine mononitrate 200 mg, Pyridoxine hydrochloride 100 mg, Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 100 mg) 1000 µg (mcg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai nhựa HD
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tấn Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110122226
NEUROTROPYL 20%
Piracetam
含量/剤形
20 % (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 chai 125ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110111126
NEVAEH CAP 150mg
Nizatidin
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Tân dược - Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-06-16 → 2031-06-16
決定
470/QĐ-QLD · 221
893110108126

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。