Liên kiều
Liên kiều
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27191-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Liên nhục
Liên nhục
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27192-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Liên tâm
Liên tâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27193-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Long Nhãn
Long nhãn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2 kg; túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27129-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,2 kg; túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Long nhãn
Long nhãn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27194-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Lumethem 40/240
Artemether 40mg; Lumefantrin 240mg
含量/剤形
40mg, 240mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27283-17
40mg, 240mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Lục vị
Mỗi 100 ml chứa: 50 g cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỷ lệ 1:1) tương ứng với: thục địa 16g; Hoài sơn 8g; Sơn thù 8g; Mẫu đơn bì 6g; Phục linh 6g; Trạch tả 6g
含量/剤形
16g, 8g, 8g, 6g, 6g, 6g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27485-17
16g, 8g, 8g, 6g, 6g, 6g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Lục vị nang Vạn Xuân
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Thục địa 240mg; Hoài sơn 120mg; Sơn thù 120mg; Mẫu đơn bì 90mg; Phục linh 90mg; Trạch tả 90mg) 120mg; ; ; ; ;
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27652-17
120mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Ma hoàng phiến
Ma hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26945-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Magne-B6 Hasan
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
470mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27514-17
470mg, 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Maxbedal
Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat .4H2O) 140 mg; Kali aspartat (dưới dạng kali aspartat .1/2H2O) 158 mg
含量/剤形
140 mg, 158 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26883-17
140 mg, 158 mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Maxxpla 300
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26734-17
300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mebiace
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 150 mg; Clorpheniramin maleat 1 mg
含量/剤形
150 mg, 1 mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27478-17
150 mg, 1 mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Mê Linh
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Medoral SH
Chlorhexidin digluconat 0,2% (kl/tt)
含量/剤形
0,5mg · Dung dịch nước súc miệng
包装
Chai 250 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
234/QÐ-QLD
VS-4982-17
0,5mg
Dung dịch nước súc miệng
Chai 250 ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2017-06-22
234/QÐ-QLD
詳細
Meyercolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27412-17
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer - BPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mezanopyl
Mỗi 60ml chứa: Piracetam 12g
含量/剤形
12g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27239-17
12g
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 60ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mezaodazin
Mequitazin 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26825-17
5 mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mezicef
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27347-17
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Midpam 500/8
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Bromhexin hydroclorid 8 mg
含量/剤形
500 mg, 8 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26904-17
500 mg, 8 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Miferitab
Mifepriston 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
237/QÐ-QLD
QLĐB-609-17
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
237/QÐ-QLD
詳細
Mifexton
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27211-17
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Motilium-M
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Janssen - cilag Ltd (Thái Lan)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
235/QÐ-QLD
GC-275-17
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Janssen - cilag Ltd
Thái Lan
2017-06-22
235/QÐ-QLD
詳細
Mycalcium
Calcitriol 0,25mcg
含量/剤形
0,25mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27334-17
0,25mcg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Myocur Forte
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26995-17
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mã đề
Mã đề
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26944-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26946-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mộc hương
Mộc hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27195-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mộc hương phiến
Mộc hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26947-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Mộc qua
Mộc qua
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27196-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Naptogast 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol vi hạt bao tan ở ruột 8,5%) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26666-17
40mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Natatin
Metronidazol 500 mg; Miconazol nitrat 100 mg
含量/剤形
500 mg, 100 mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26827-17
500 mg, 100 mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Neurogen-E
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acid succinate) 100 I.U; Vitamin B1(Thiamine mononitrate) 300mg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 300mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1mg
含量/剤形
100 I.U, 300mg, 300mg, 1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27628-17
100 I.U, 300mg, 300mg, 1mg
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 04 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Newspirax 1,5 M.I.U
Spiramycin 1.500.000 IU
含量/剤形
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26828-17
1.500.000 IU
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Nghệ mật ong
Bột nghệ 200mg; Mật ong 30mg
含量/剤形
200mg, 30mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26699-17
200mg, 30mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 200 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Nghệ mật ong
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Nghệ 3,2g; Mật ong 0,48g
含量/剤形
3,2g, 0,48g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 50g, 80g, 100g, 200g; Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 5g, 10g, 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26700-17
3,2g, 0,48g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 50g, 80g, 100g, 200g; Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 5g, 10g, 20g
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Ngân kiều giải độc - BVP
Cao khô hỗn hợp dược liệu 240mg tương đương: Kim ngân hoa 40mg; Liên kiều 400 mg; Bạc hà 25mg; Cam thảo 200mg; Kinh giới 160mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 240mg; Cát cánh 240mg; Đạm trúc diệp 160mg
含量/剤形
40mg, 400 mg, 25mg, 200mg, 160mg, 200mg, 240mg, 240mg, 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh hoặc chai nhựa HDPE), Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ Alu-PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26667-17
40mg, 400 mg, 25mg, 200mg, 160mg, 200mg, 240mg, 240mg, 160mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên (chai thủy tinh hoặc chai nhựa HDPE), Hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ Alu-PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 3 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27197-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 3 kg, 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Ngưu bàng tử (Ngưu bàng)
Ngưu bàng tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26948-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Nhân sâm
Nhân sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg, 3 kg, 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27198-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg, 3 kg, 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Nhân sâm phiến
Nhân sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26949-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27199-17
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Nước súc miệng Trawrine-K
Mỗi 350ml chứa: Tinh dầu Trầu không 0,07 ml; Menthol 0,35g; Natri clorid 1,75g; Acid boric 7g
含量/剤形
0,07 ml, 0,35g, 1,75g, 7g · Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
包装
Chai 350ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
234/QÐ-QLD
VS-4981-17
0,07 ml, 0,35g, 1,75g, 7g
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Chai 350ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
2017-06-22
234/QÐ-QLD
詳細
Opeazitro 200
Mỗi gói 2,5g chứa: Azithromycin (dưới dạng microencapsulated Azithromycin 25%) 200mg
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26996-17
200mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 3 gói x 2,5g
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Orilope 800 mg
Mỗi ống 8 ml chứa: Piracetam 800 mg
含量/剤形
800 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27011-17
800 mg
Dung dịch uống
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Oslenat plus
Acid Alendronic (dưới dạng Natri Alendronat trihydrat) 70 mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 2800 IU
含量/剤形
70 mg, 2800 IU · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26680-17
70 mg, 2800 IU
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Ozirmox 400
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng (trắng -cam)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26829-17
400 mg
Viên nang cứng (trắng -cam)
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
PQA ho hen phong hàn
Mỗi lọ 125 ml dung dịch uống chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Ma hoàng 33,33 g; Quế chi 25 g; Khổ hạnh nhân 33,33 g; Cam thảo 16,66 g
含量/剤形
33,33 g, 25 g, 33,33 g, 16,66 g · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V124-H12-18
33,33 g, 25 g, 33,33 g, 16,66 g
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 125 ml
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA"
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA"
Việt Nam
2017-06-22
230/QÐ-QLD
詳細
Pacetcool 1g (CSNQ: Công ty cổ phần Nipro Pharma; Địa chỉ: 2-2-7, Dosho-machi, Chuo-ku, Osaka, Japan)
Mỗi lọ chứa: Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27289-17
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27267-17
500mg
Viên nang cứng
Lọ 500 viên
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細
Patest 250
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27568-17
250 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
2017-06-22
229/QLD-ÐK
詳細