Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30951〜31000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hemisan 250
Acid tranexamic 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27513-17
Hepa - Gadoman
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 3500 mg Diệp hạ châu) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27393-17
Hepargitol 30
Mỗi 5 ml chứa: Paclitaxel 30mg
含量/剤形
30mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
231/QÐ-QLD
QLĐB-612-17
Herycef
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sài hồ 428mg; Đương quy 428mg; Bạch thược 428mg; Bạch truật 428mg; Bạch linh 428mg; Cam thảo chích mật 343mg; Bạc hà 86mg; Gừng tươi 428mg) 480mg
含量/剤形
480mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 60 viên; hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27185-17
Ho hen PQA phong hàn
Mỗi lọ 60 ml siro chứa 43,2 g cao lỏng dược liệu tương đương: Ma hoàng 16 g; Quế chi 12 g; Khổ hạnh nhân 16 g; Cam thảo 8 g
含量/剤形
16 g, 12 g, 16 g, 8 g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 60 ml; hộp 1 lọ 125 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V123-H12-18
Hotapas
Mỗi 1g chứa: Levomenthol (L-Menthol) 70mg; Methylsalicylat 150mg
含量/剤形
70mg, 150mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g; hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27333-17
Hoàn xích hương
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g
含量/剤形
10g, 10g, 10g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 4 gói, hộp 10 gói, hộp 20 gói x 12,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26695-17
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27186-17
Hoàng cầm
Hoàng cầm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27187-17
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27234-17
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27188-17
Hoàng liên
Hoàng liên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg; túi 1 kg; túi 2 kg; túi 5 kg; túi 10 kg; túi 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27128-17
Hoàng đằng
Hoàng đằng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26933-17
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500 mg; Đương quy 225 mg; Ngưu tất: 100 mg; Ích mẫu: 100 mg) 450 mg; Bột đương quy (tương đương 50 mg đương quy) 38 mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75 mg Xuyên Khung) 61 mg
含量/剤形
450 mg, 38 mg, 61 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27170-17
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với 100 mg rễ Đinh lăng) 100mg; Cao khô bạch quả (tương ứng với 2,15 mg Flavonoid toàn phần) 10mg
含量/剤形
100mg, 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27269-17
Hoạt huyết dưỡng não BDF
Cao khô Đinh lăng (tương đương rễ khô đinh lăng 1875mg) 150mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 200mg) 5mg
含量/剤形
150mg, 5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27260-17
Hoắc hương
Hoắc hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26932-17
Huyền hồ phiến
Huyền hồ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27189-17
Hy thiêm
Hy thiêm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26937-17
Hòe hoa
Hòe hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26934-17
Hương Phụ
Hương phụ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26936-17
Hương liên hoàn
Mỗi gói 4 g hoàn cứng chứa bột dược liệu: Hoàng liên 1,6 g; Vân mộc hương 1,6 g; Đại hồi 0,04 g; Sa nhân 0,04 g; Quế nhục 0,02 g; Đinh hương 0,02 g
含量/剤形
1,6 g, 1,6 g, 0,04 g, 0,04 g, 0,02 g, 0,02 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27165-17
Hương sa lục quân
Mỗi 30 g chứa 21,67g bột dược liệu (tương ứng với: Mộc hương 8,33g; Phục linh 6,67g; Sa nhân 6,67g); 2,86g cao khô dược liệu (tương ứng với: Đảng sâm 8,33g; Bạch truật 6,67g; Cam thảo 5g)
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 gam; hộp 1 lọ 60 gam
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27575-17
Hạnh nhân
Hạnh nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27183-17
Hậu phác phiến
Hậu phác
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27184-17
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26935-17
Hồng huyết tố Nguyễn Minh Trí
Mỗi 250 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Đường quy 50g; Sinh địa 25g; Xuyên khung 25g; Ngải cứu 20g; Hương phụ 5g
含量/剤形
50g, 25g, 25g, 20g, 5g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 25 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V126-H12-18
Imetril plus
Perindopril erbumin 4 mg; Indapamid 1,25 mg
含量/剤形
4 mg, 1,25 mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26859-17
Jkyzamo
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Bromhexin hydroclorid 8 mg
含量/剤形
500 mg, 8 mg · Viên nang cứng (vàng hồng- nâu đỏ)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27055-17
Kakama
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 890 mg các dược liệu sau: Đương quy 150 mg, Sinh địa 150 mg, Đào nhân 100 mg, Hồng hoa 100 mg, Chỉ xác 100 mg, Xích thược 100 mg, Sài hồ 100 mg, Cát cánh 60 mg, Cam thảo 30 mg) 130 mg
含量/剤形
130 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27171-17
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26939-17
Khu phong thanh can hoàn
Mỗi 25 gam hoàn cứng chứa: Đại hoàng 0,75g; Thương nhĩ tử 2g; Kim ngân hoa 5g; Liên kiều 1,25g; Ngưu bàng tử 2,5g; Hoàng cầm 1,25g; Thổ phục linh 2,5g; Long đởm 5,5g; Nhân trần 2,5g
含量/剤形
0,75g, 2g, 5g, 1,25g, 2,5g, 1,25g, 2,5g, 5,5g, 2,5g · Hoàn cứng
包装
Lọ 25g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V127-H12-18
Khu phong trừ thấp Neutolin
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc qui về khan (tương ứng với Cam thảo 463mg, Đương quy 925mg; Hoàng kỳ 1389mg; Khương hoạt 925mg; Khương hoàng 463mg; Phòng phong 925mg; Xích thược 925mg; Can khương 463mg) 1300mg; Bột kép (tương ứng với Cam thảo 203mg; Đương quy 408mg; Hoàng kỳ 611mg; Khương hoạt 408mg; Khương hoàng 203mg; Phòng phong 408mg; Xích thược 408mg; Can khương 203mg) 2850mg
含量/剤形
1300mg, 2850mg · Thuốc hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g; hộp 20 gói x 5g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26940-17
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26941-17
Khởi đơn dương
Mỗi viên chứa 224 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Dâm dương hoắc 200mg; Xuyên tiêu 200mg; Ngưu tất 200mg; Ba kích 200mg; Táo nhân 200mg; Phá cố chỉ 200mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch linh 200mg; Thỏ ty tử 200mg; Đương quy 200mg; Câu kỷ tử 200mg; Hoài sơn 200mg; Thục địa 200mg; Bạch thược 200mg
含量/剤形
200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công:) Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công:) Công ty cổ phần dược phẩm đông dược 5 - Fidopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
235/QÐ-QLD
GC-277-17
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE 1 kg; 3 kg; 5 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27190-17
Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo (độ ẩm 26 - 31%) (tương đương kim tiền thảo khô 1,5g) 167mg
含量/剤形
167mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26706-17
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g
含量/剤形
0,28g · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27651-17
Kiện nhi Opsure
Mỗi chai 90 ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương với: Hoàng kỳ 8g; Trần bì 4g; Hoàng cầm 4g; Lai phục tử 4g; Bạch truật 4g; Mạch môn 8g; Sơn tra 4g
含量/剤形
8g, 4g, 4g, 4g, 4g, 8g, 4g · Cao lỏng
包装
Hộp chai 1 x 90ml
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26942-17
Levonorgestrel
Levonorgestrel 0,03 mg
含量/剤形
0,03 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27327-17
Lidocain
Mỗi ống 2ml chứa: Lidocain hydroclorid 40 mg
含量/剤形
40 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống, hộp 10 vỉ x 5 ống 2ml
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27553-17
Lincomycin 500
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27411-17
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-27081-17
Linh chi
Linh chi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26943-17
Linh chi thiên ma cốt thấu hoàn
Mỗi chai 24g chứa: 18,24g bột dược liệu tương đương với các dược liệu: Linh chi 1,44g; Cẩu tích 1,68g; Bạch chỉ 1,68g; Ngũ gia bì 1,68g; Ngưu tất 1,68g; Quế chi 0,72g; Thiên ma 1,68g; Tang ký sinh 2,4g; Thiên niên kiện 1,92g; Thổ phục linh 1,68g; Tục đoạn 1,68g; 2,4ml cao lỏng dược liệu tương đương với: Cam thảo 0,72g; Hà thủ ô đỏ 1,68g
含量/剤形
1,44g, 1,68g, 1,68g, 1,68g, 1,68g, 0,72g, 1,68g, 2,4g, 1,92g, 1,68g, 1,68g, 0,72g, 1,68g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 24g (tương đương với 60g hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thủy Xương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Thủy Xương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
230/QÐ-QLD
V128-H12-18
Lipidan
Mỗi viên chứa 450mg Cao khô dược liệu tương đương: Bán hạ nam 440mg; Bạch linh 890mg; Xa tiền tử 440mg; Ngũ gia bì 440mg; Sinh khương 110mg; Trần bì 440mg; Rụt 560mg; Sơn tra 440mg; Hậu phác nam 330mg
含量/剤形
440mg, 890mg, 440mg, 440mg, 110mg, 440mg, 560mg, 440mg, 330mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu hoặc vỉ Alu-PVC), Hộp 1 chai 45 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26662-17
Livgan Inj 10 ml
Mỗi ống 10ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Monoammonium glycyrrhizat 26,5mg) 20mg; Glycin 200mg; L-Cystein HCl (dưới dạng L-Cystein hydrochlorid monohydrat 11,15mg) 10mg
含量/剤形
20mg, 200mg, 10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml, hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
232/QÐ-QLD
QLĐB-603-17
Livgan Inj 20 ml
Mỗi ống 20ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng monoammonium glycyrrhizat 53,0mg) 40mg; Glycin 400mg; L-Cystein HCl (dưới dạng L-Cystein hydrochlorid monohydrat 22,28mg) 20mg
含量/剤形
40mg, 400mg, 20mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 20ml, hộp 20 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
232/QÐ-QLD
QLĐB-604-17
Livgan Inj 5 ml
Mỗi ống 5ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng monoammonium glycyrrhizat 13,25mg) 10mg; Glycin 100mg; L-Cystein HCl (dưới dạng L-Cystein hydrochlorid monohydrat 5,57mg) 5mg
含量/剤形
10mg, 100mg, 5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml, hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
232/QÐ-QLD
QLĐB-605-17
Livursol 300
Acid ursodeoxycholic 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2017-06-22
決定
229/QLD-ÐK
VD-26793-17

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。