Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 3001〜3050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Omcavas 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,82mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332425
Omcavas 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,28mg)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332525
Omcavas 80 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,75mg)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332625
Omwell 800
Sevelamer carbonate
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332725
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
含量/剤形
4mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (Địa chỉ: Grassingerstr. 9 83043 Bad Aibling, Germany)) (Germany)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400110331125
Oramol Tablets
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890100325825
Orlobin
Amikacin Sulfate 333,76mg/ml tương đương với Amikacin
含量/剤形
250mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2ml
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
520110329125
PV Eso 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg)
含量/剤形
40mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110329325
PV-Tacrol 0.03% Ointment
Mỗi gam chứa Tacrolimus
含量/剤形
0,3mg · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110329425
Paxiban 2,5mg Film Coated Tablet
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868110325125
Paxiban 5mg Film Coated Tablet
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868110325225
Pazosun 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890114333925
Pemetrexed Stada 100 mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium hemipentahydrate)
含量/剤形
100mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400114330525
Penzotam Inj 4.5 g
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 4g, Tazobactam (dưới dạng Natri tazobactam) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Penmix, Ltd (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
880110333025
Pinclos Plus Tablet
Aspirin 75mg, Clopidogrel Bisulphat (tương đương clopidogrel 75mg) 97,8330mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110328425
Planbic
Hydroxychloroquin sulfat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
599110327725
Pol-moxi 400 mg/250 ml Solution for I.V. Infusion
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin HCl 436,8mg tương đương với Moxifloxacin
含量/剤形
400mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 250ml
製造業者
Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868115328325
Polgyl 0.5%
Metronidazol
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 100ml
製造業者
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868115328025
Pravanox
Pravastatin sodium
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Rafarm S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
520110327625
Riroxator 2.5
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334125
Roximcz-500
Cefuroxim Axetil 601,42mg tương đương cefuroxim
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
登録者
Zeiss Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334325
Snup STADA Spray 0.1%
Xylometazoline hydrochloride
含量/剤形
15mg · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Ursapharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: STADA Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400100330625
Solitor 5
Solifenacin Succinate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334225
Strepsils Strawberry Sugar Free Children
2,4-Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 24 gói x 6 viên; hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Địa chỉ: 65 Lardkrabang-Bangplee Road, Moo 12, Bangplee, Samutprakarn 10540, Thailand)) (United Kingdom)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
500100333125
Sugammasyn 100mg/ml
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg)
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp: Lyocontract GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Eberhardstr. 64, 70736 Fellbach, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Schorndorfer Str. 32, 70734 Fellbach, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400110328225
Sulivit Oral Suspension
Sucralfate
含量/剤形
1g/5ml · Hỗn dịch uống.
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894100329525
Tacroderma 0.1% Ointment
Mỗi gam chứa Tacrolimus
含量/剤形
1mg · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp, 30g
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110329625
Tamos capsules 100mg
Temozolomide
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 gói x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH AMV Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
471114327425
Taxetil Powder for Suspension
Mỗi 5ml chứa Cefpodoxime Proxetil (Micronized) 52,15mg tương đương Cefpodoxime
含量/剤形
40mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 50ml chứa bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Limited (Bangladesh)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110325525
Telassmo 40 mg/5 mg
6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
383110326825
Telassmo 80 mg/5 mg
6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
383110326925
Torapix 5
Apixaban (micronized)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334025
Travoprost Ophthalmic Solution 0.004% MB
Travoprost
含量/剤形
0,04mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 lọ x 2,5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
499110328925
Triacmini
Triamcinolone
含量/剤形
4mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110331525
Unilac Lactulose 3.35 g/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa Lactulose
含量/剤形
3,35mg · Dung dịch uống
包装
Chai 100ml
製造業者
KCK Pharmaceutical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
955100326125
Verzenio
Abemaciclib
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2028-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
001110334425
Verzenio
Abemaciclib
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2028-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
001110334525
Vinorelbine Tartrate Injection
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 13,85mg)
含量/剤形
10mg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ x 1ml
製造業者
Jiangsu Hansoh Pharmaceutical Group Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
690114330825
Zeno 360 mg Film Coated Tablet
Deferasirox
含量/剤形
360mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868110325325
Abrysvo
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
含量/剤形
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều); Hộp gồm 05 lọ bột thuốc, 05 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 05 đầu nối lọ và 05 kim tiêm (05 liều); Hộp gồm 10 lọ bột thuốc, 10 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 10 đầu nối lọ và 10 kim tiêm (10 liều)
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
540310322125
Arexvy
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống ch · Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột chứa 120mcg kháng nguyên RSVPreF3 và 1 lọ chứa 0,5mL hỗn dịch chất bổ trợ AS01E
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
540310322425
Bailuzym
Lactobacillus acidophilus 108 CFU
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 108 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893400324225
Barycela inj.
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU
含量/剤形
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 10 lọ dung môi 0,7ml
製造業者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
登録者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
880310322325
Beyfortus
Nirsevimab (cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip)
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410321925
Beyfortus
Nirsevimab (Cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip)
含量/剤形
50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410322025
Easyef
Nepidermin
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch phun xịt trên da
包装
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
製造業者
DaewoongPharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
880410324325
Eritrogen 4000IU
Recombinant Human alpha-Erythropoietin
含量/剤形
4000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 1 bơm tiêm đóng sẵn 01ml
製造業者
Iclos Uruguay S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Thiên Phú Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
773410323525
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
含量/剤形
10g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410323325
Human Albumin Takeda 250g/l
Human Albumin
含量/剤形
12,5g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410323225
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
含量/剤形
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
300410323725

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。