Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-07 03:31

53514 件のレコードが見つかりました。 2951〜3000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bailuzym
Lactobacillus acidophilus 108 CFU
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 108 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893400324225
Barycela inj.
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU
含量/剤形
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm + 10 lọ dung môi 0,7ml
製造業者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
登録者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
880310322325
Beyfortus
Nirsevimab (cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip)
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (1ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410321925
Beyfortus
Nirsevimab (Cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip)
含量/剤形
50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) kèm theo 2 kim tiêm; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410322025
Easyef
Nepidermin
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch phun xịt trên da
包装
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
製造業者
DaewoongPharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
880410324325
Eritrogen 4000IU
Recombinant Human alpha-Erythropoietin
含量/剤形
4000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 1 bơm tiêm đóng sẵn 01ml
製造業者
Iclos Uruguay S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Thiên Phú Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
773410323525
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
含量/剤形
10g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410323325
Human Albumin Takeda 250g/l
Human Albumin
含量/剤形
12,5g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410323225
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
含量/剤形
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
300410323725
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
含量/剤形
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893410323825
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
含量/剤形
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893410323925
Hyrimoz
Adalimumab
含量/剤形
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
900410322625
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
含量/剤形
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893410324025
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
含量/剤形
600IU · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
900410323425
Masozym
Lactobacillus acidophilus 109 CFU
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 109 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893400324125
Neupogen
Filgrastim
含量/剤形
30 MU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410323625
Recormon
Epoetin beta
含量/剤形
4000 IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
400410323025
RoPolivy
Polatuzumab vedotin
含量/剤形
30mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
760410322525
Ryzodeg Penfill 100U/ml
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg
含量/剤形
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
570410322825
Simulect
Basiliximab
含量/剤形
20mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410322725
Tresiba Penfill 100U/ml
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg)
含量/剤形
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
570410322925
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
含量/剤形
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin)
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893310323125
Zirabev
Bevacizumab
含量/剤形
25mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Pfizer (Thailand) Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410322225
APO-Erlotinib
Erlotinib hydrochloride 109,3mg tương đương Erlotinib
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754114298725
AVS-10
Atorvastatin calci tương đương với Atorvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110306525
Abirat 250
Abiraterone acetate
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890114311425
Abirat 500
Abiraterone acetate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890114311525
Abiteraj
Abiraterone acetate
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên
製造業者
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890114313325
Acuclav 1000
Amoxicillin Trihydrate tương đương với Amoxicillin 875mg, Diluted Potassium Clavulanate tương đương với Clavulanic Acid 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110312625
Acyclomed
Aciclovir
含量/剤形
5% (kl/kl) · Thuốc kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 10 gam
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890100306425
Acyclovir STADA 400 mg tablet
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 14 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
400110308325
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 5 viên
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
400110308425
Aju Amikacin Injection 250mg
Mỗi ống 2ml chứa Amikacin sulfate
含量/剤形
250mg (hoạt tính) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880110316325
Alcefro 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305025
Alesof
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, kèm cốc phân liều
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890100316125
Ambreks 30mg/5ml Syrup
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg/5ml (0,6% (w/v)) · Siro
包装
Hộp 1 Lọ x 150ml
製造業者
Nobel Ilaç Sanayii Ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
868100307025
Amfibays 1000 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 Lọ
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
登録者
Antibiotice SA (Romania)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
594110298325
Amfibays 500 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 Lọ
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
登録者
Antibiotice SA (Romania)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
594110298425
Aminecin Injection 150mg
Mỗi ống (1,5ml) chứa Netilmicin Sulfate tương đương với Netilmicin
含量/剤形
150mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 10 ống x 1,5ml (Hộp 10 ống x 1,5ml)
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880110303125
Ampril HD 5mg/25mg Tablets
Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
383110300925
Anamotin Tab.
Mosapride citrate hydrate 5,29mg tương đương mosapride citrate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aju Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880110316425
Androgel 16.2 mg/g
Testosterone
含量/剤形
1,62% (w/w) · Gel
包装
Hộp 1 bình, bơm định liều chứa 88g gel (một nhát bơm cho 1,25g gel tương đương 20,25mg testosterone)
製造業者
Laboratoires Besins International (France)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
300110299525
Angilock Plus 100/25 Tablet
Hydrochlorothiazide 25mg, Losartan kali 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm HTM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
894110302525
Antizolid
Linezolid
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
520110305125
Atodet-10
Atorvastatin calcium 11,17mg tương đương với atorvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akum Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110297825
Atropine Sulfate Aguettant 0.1mg/mL
Mỗi bơm tiêm 5ml dung dịch chứa Atropine sulfate monohydrate (tương đương với atropine 0,415mg)
含量/剤形
0,500mg · Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 10 bơm tiêm x 5ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
登録者
Laboratoire Aguettant (France)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
300114312225
Auritz-EZ 20/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 20,8mg tương đương Rosuvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2028-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
520110317525
AzatiRel
Azacitidin
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
登録者
RV Healthcare Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890114314725
Azetam 10/10
Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 10,85mg) 10mg; Ezetimib 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880110302725
Azzol-S 150 mg/cap
Fluconazole
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A (Greece)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
520110308825

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。