Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Beyfortus
Nirsevimab (Cách ghi hoạt chất tại Hoa Kỳ: Nirsevimab-alip)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Hoa Kỳ)
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Patheon Manufacturing Services LLC; Cơ sở đóng gói thứ cấp: 1. Sharp Packaging Services, LLC; 2. Packaging Coordinators, LLC; 3. Sanofi Pasteur Inc.; Cơ sở xuất xưởng: AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Hoa Kỳ
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Easyef
Nepidermin
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch phun xịt trên da
包装
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
製造業者
DaewoongPharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
880410324325
0,5mg/ml
Dung dịch phun xịt trên da
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
DaewoongPharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Eritrogen 4000IU
Recombinant Human alpha-Erythropoietin
含量/剤形
4000 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 1 bơm tiêm đóng sẵn 01ml
製造業者
Iclos Uruguay S.A. (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Thiên Phú Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
773410323525
4000 IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 khay x 1 bơm tiêm đóng sẵn 01ml
Iclos Uruguay S.A.
Uruguay
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Thiên Phú Sinh
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
含量/剤形
10g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Ý
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte.Ltd
Singapore
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Human Albumin Takeda 250g/l
Human Albumin
含量/剤形
12,5g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Ý)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410323225
12,5g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A; Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Ý
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
含量/剤形
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
300410323725
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc
Lilly France
Pháp
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
含量/剤形
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893410323825
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
含量/剤形
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893410323925
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Hyrimoz
Adalimumab
含量/剤形
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
900410322625
40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml; Hộp 4 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
含量/剤形
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893410324025
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
含量/剤形
600IU · Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
900410323425
600IU
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Masozym
Lactobacillus acidophilus 109 CFU
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 109 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
893400324125
Lactobacillus acidophilus 109 CFU
Thuốc bột
Hộp 30 gói x 1g
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Neupogen
Filgrastim
含量/剤形
30 MU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
001410323625
30 MU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Recormon
Epoetin beta
含量/剤形
4000 IU/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
400410323025
4000 IU/0,3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
Roche Diagnostics GmbH
Đức
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Thụy Sĩ
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
RoPolivy
Polatuzumab vedotin
含量/剤形
30mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
760410322525
30mg
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ
F. Hoffmann-La Roche Ltd.,
Thụy Sĩ
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Thụy Sĩ
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Ryzodeg Penfill 100U/ml
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg
含量/剤形
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
570410322825
Mỗi ống 3ml dung dịch chứa 300 U insulin degludec/insulin aspart theo tỷ lệ 70/30 (tương đương với insulin degludec 7,68mg và insulin aspart 3,15mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Simulect
Basiliximab
含量/剤形
20mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
800410322725
20mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Ý
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
Tresiba Penfill 100U/ml
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg)
含量/剤形
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2030-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
570410322925
Mỗi ống 3ml chứa 300 U insulin degludec (tương đương với insulin degludec 10,98mg)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2030-07-07
334/QĐ-QLD
56
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
含量/剤形
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm