Neocef 100 mg/ 5 ml
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 112mg/5ml)
含量/剤形
100mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 60ml, có kèm muỗng đong liều 5ml; Hộp 1 Chai x 120ml, có kèm muỗng đong liều 5ml
製造業者
Laboratórios Atral, S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
560110331025
100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai x 60ml, có kèm muỗng đong liều 5ml; Hộp 1 Chai x 120ml, có kèm muỗng đong liều 5ml
Laboratórios Atral, S.A.
Portugal
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Nibinase 12.5 mg
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malat)
含量/剤形
12,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 8 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890114333625
12,5mg
Viên nang cứng
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Nibinase 25 mg
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib Malat)
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 7 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890114333725
25mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 7 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Nibinase 50 mg
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malat)
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 7 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890114333825
50mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 7 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Nilofact
Piracetam
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
Pharma Pontis (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
482110331825
200mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
JSC “Farmak”
Ukraine
Pharma Pontis
Republic of Korea
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Norpin inj.
Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg)
含量/剤形
Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg) · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống ampoules, 4ml/ống
製造業者
Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH MTGpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
880110329825
Mỗi ống 4ml chứa Norepinephrine bitartrate 8mg (tương đương norepinephrine 4mg)
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống ampoules, 4ml/ống
Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd.
Republic of Korea
Công ty TNHH MTGpharm
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Nurofen For Children
Ibuprofen
含量/剤形
2% w/v (100mg/5ml) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 60ml
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Thailand)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
885100333225
2% w/v (100mg/5ml)
Hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai x 60ml
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd.
Thailand
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Omcaglim 1 Tablet
Glimepiride
含量/剤形
1mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332225
1mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Omcaglim 2 tablet
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332325
2mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Omcavas 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,82mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332425
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Omcavas 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,28mg)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332525
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Omcavas 80 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,75mg)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332625
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Omwell 800
Sevelamer carbonate
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110332725
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 6 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Omnicals Pharma Private Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
含量/剤形
4mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (Địa chỉ: Grassingerstr. 9 83043 Bad Aibling, Germany)) (Germany)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400110331125
4mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (Địa chỉ: Grassingerstr. 9 83043 Bad Aibling, Germany))
Germany
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Oramol Tablets
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890100325825
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Orlobin
Amikacin Sulfate 333,76mg/ml tương đương với Amikacin
含量/剤形
250mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2ml
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
520110329125
250mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 2ml
Help S.A.
Greece
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
PV Eso 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg)
含量/剤形
40mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110329325
40mg
Viên bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
PV-Tacrol 0.03% Ointment
Mỗi gam chứa Tacrolimus
含量/剤形
0,3mg · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110329425
0,3mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 30g
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Paxiban 2,5mg Film Coated Tablet
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868110325125
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Türkiye
Ambica International Corporation
Philippines
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Paxiban 5mg Film Coated Tablet
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868110325225
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Türkiye
Ambica International Corporation
Philippines
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Pazosun 200
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890114333925
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Pemetrexed Stada 100 mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium hemipentahydrate)
含量/剤形
100mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400114330525
100mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 4ml
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Stada Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany))
Germany
Công ty TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Penzotam Inj 4.5 g
Piperacillin (dưới dạng Natri piperacillin) 4g, Tazobactam (dưới dạng Natri tazobactam) 0,5g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Penmix, Ltd (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
880110333025
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Penmix, Ltd
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Pinclos Plus Tablet
Aspirin 75mg, Clopidogrel Bisulphat (tương đương clopidogrel 75mg) 97,8330mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110328425
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Planbic
Hydroxychloroquin sulfat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Meditop Gyogyszeripari Kft. (Hungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
599110327725
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Meditop Gyogyszeripari Kft.
Hungary
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Pol-moxi 400 mg/250 ml Solution for I.V. Infusion
Mỗi túi 250ml chứa: Moxifloxacin HCl 436,8mg tương đương với Moxifloxacin
含量/剤形
400mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Túi 250ml
製造業者
Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868115328325
400mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi 250ml
Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Türkiye
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Polgyl 0.5%
Metronidazol
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 100ml
製造業者
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868115328025
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Túi 100ml
Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş
Türkiye
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Pravanox
Pravastatin sodium
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Rafarm S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
520110327625
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rafarm S.A.
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Riroxator 2.5
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334125
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Roximcz-500
Cefuroxim Axetil 601,42mg tương đương cefuroxim
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
登録者
Zeiss Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334325
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ
Zeiss Pharma Ltd.
India
Zeiss Pharma Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Snup STADA Spray 0.1%
Xylometazoline hydrochloride
含量/剤形
15mg · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Ursapharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: STADA Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400100330625
15mg
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 15ml
Ursapharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: STADA Arzneimittel AG (Địa chỉ: Stadastraße 2-18, 61118 Bad Vilbel, Germany))
Germany
Công ty TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Solitor 5
Solifenacin Succinate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334225
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Strepsils Strawberry Sugar Free Children
2,4-Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 24 gói x 6 viên; hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Địa chỉ: 65 Lardkrabang-Bangplee Road, Moo 12, Bangplee, Samutprakarn 10540, Thailand)) (United Kingdom)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
500100333125
Viên ngậm
Hộp 24 gói x 6 viên; hộp 2 vỉ x 12 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. (Địa chỉ: 65 Lardkrabang-Bangplee Road, Moo 12, Bangplee, Samutprakarn 10540, Thailand))
United Kingdom
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Sugammasyn 100mg/ml
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 217,6 mg)
含量/剤形
200mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp: Lyocontract GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Eberhardstr. 64, 70736 Fellbach, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Schorndorfer Str. 32, 70734 Fellbach, Germany)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
400110328225
200mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2ml
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp: Lyocontract GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Eberhardstr. 64, 70736 Fellbach, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Biosyn Arzneimittel GmbH (Địa chỉ: Schorndorfer Str. 32, 70734 Fellbach, Germany))
Germany
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Sulivit Oral Suspension
Sucralfate
含量/剤形
1g/5ml · Hỗn dịch uống.
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894100329525
1g/5ml
Hỗn dịch uống.
Hộp 1 chai 200ml
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Tacroderma 0.1% Ointment
Mỗi gam chứa Tacrolimus
含量/剤形
1mg · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp, 30g
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110329625
1mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp, 30g
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Tamos capsules 100mg
Temozolomide
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 gói x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH AMV Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
471114327425
100mg
Viên nang cứng
Hộp 5 gói x 1 viên
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Công ty TNHH AMV Pharmaceutical
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Taxetil Powder for Suspension
Mỗi 5ml chứa Cefpodoxime Proxetil (Micronized) 52,15mg tương đương Cefpodoxime
含量/剤形
40mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 50ml chứa bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Limited (Bangladesh)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
894110325525
40mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 50ml chứa bột pha hỗn dịch uống
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Aristopharma Limited
Bangladesh
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Telassmo 40 mg/5 mg
6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
383110326825
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Telassmo 80 mg/5 mg
6,94mg Amlodipine besilate tương đương với amlodipine 5mg, Telmisartan 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
383110326925
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Torapix 5
Apixaban (micronized)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110334025
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Travoprost Ophthalmic Solution 0.004% MB
Travoprost
含量/剤形
0,04mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 lọ x 2,5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
499110328925
0,04mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 5 lọ x 2,5ml
Nitto Medic Co., Ltd.
Japan
Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Triacmini
Triamcinolone
含量/剤形
4mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
890110331525
4mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Unilac Lactulose 3.35 g/5ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa Lactulose
含量/剤形
3,35mg · Dung dịch uống
包装
Chai 100ml
製造業者
KCK Pharmaceutical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty Ltd (Australia)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
955100326125
3,35mg
Dung dịch uống
Chai 100ml
KCK Pharmaceutical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty Ltd
Australia
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Verzenio
Abemaciclib
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2028-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
001110334425
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain))
Puerto Rico
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-07-17
→ 2028-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Verzenio
Abemaciclib
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2028-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
001110334525
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain))
Puerto Rico
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-07-17
→ 2028-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Vinorelbine Tartrate Injection
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 13,85mg)
含量/剤形
10mg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ x 1ml
製造業者
Jiangsu Hansoh Pharmaceutical Group Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
690114330825
10mg
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 Lọ x 1ml
Jiangsu Hansoh Pharmaceutical Group Co., Ltd.
China
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Zeno 360 mg Film Coated Tablet
Deferasirox
含量/剤形
360mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-07-17 → 2030-07-17
決定
359/QĐ-QLD · 125,2
868110325325
360mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Türkiye
Ambica International Corporation
Philippines
2025-07-17
→ 2030-07-17
359/QĐ-QLD
125,2
詳細
Abrysvo
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
含量/剤形
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều); Hộp gồm 05 lọ bột thuốc, 05 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 05 đầu nối lọ và 05 kim tiêm (05 liều); Hộp gồm 10 lọ bột thuốc, 10 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 10 đầu nối lọ và 10 kim tiêm (10 liều)
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
540310322125
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều); Hộp gồm 05 lọ bột thuốc, 05 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 05 đầu nối lọ và 05 kim tiêm (05 liều); Hộp gồm 10 lọ bột thuốc, 10 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 10 đầu nối lọ và 10 kim tiêm (10 liều)
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
詳細
Arexvy
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống ch · Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột chứa 120mcg kháng nguyên RSVPreF3 và 1 lọ chứa 0,5mL hỗn dịch chất bổ trợ AS01E
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-07-07 → 2028-07-07
決定
334/QĐ-QLD · 56
540310322425
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống ch
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ bột chứa 120mcg kháng nguyên RSVPreF3 và 1 lọ chứa 0,5mL hỗn dịch chất bổ trợ AS01E
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA
Bỉ
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2025-07-07
→ 2028-07-07
334/QĐ-QLD
56
詳細