|
Makeone
Miconazole nitrate
- 含量/剤形
- 2% (w/w) · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100396325 |
2% (w/w)
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 20g |
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Malon DWP 750 mg/ 350 mg
Magnesi hydroxyd (3,5%) 350mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 573,75mg (5,7%)) 750mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100385625 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Malon dwp 350 mg/ 400 mg
Magnesi hydroxyd (4,0%) 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 457,5mg) (3,5%) 350mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100385525 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Malusito
Mỗi 1ml chứa: Magnesi hydroxyd 40mg; Nhôm hydroxyd 40mg; Simethicon 4mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 500ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100397225 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 500ml |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mapatat
L-Ornithine L-Aspartate
- 含量/剤形
- 3000mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110377825 |
3000mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mariodes 7,5
Bisoprolol fumarat
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110388425 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Maxgel
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 10mg
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110360425 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Maxxmucin
Mupirocin
- 含量/剤形
- 2% (w/w) · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100368525 |
2% (w/w)
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mebazen
Clozapin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110391325 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mebuvate
Clobetason butyrat
- 含量/剤形
- 0,05% (w/w) · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100390625 |
0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp nhôm 5g |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mebzan
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên; chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110384325 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên; chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mecedor 8/2,5
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110390125 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Meceplus 2,5/0,625
Indapamid 0,625mg; Perindopril arginin 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110390225 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Meclady
Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
- 含量/剤形
- Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893115377925 |
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mecobalamin 500
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 500 µg (mcg) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110392425 |
500 µg (mcg)
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mecocine
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110383925 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mediabet 100
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrate 102mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC và Alu/Alu
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110390825 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC và Alu/Alu |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Medilginal
Nystatin
- 含量/剤形
- 100.000 IU · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm hoặc vỉ nhôm xé
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110386925 |
100.000 IU
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm hoặc vỉ nhôm xé |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Medobroxol 3mg/ml
Ambroxol hydrochloride
- 含量/剤形
- 3mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 150ml, kèm một cốc phân liều có chia vạch
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Síp)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100406025 |
3mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 150ml, kèm một cốc phân liều có chia vạch |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
Medochemie Ltd.
Síp
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Medtadime 1g
Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate)
- 含量/剤形
- 1g/lọ · Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Síp)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110406225 |
1g/lọ
Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
Medochemie Ltd.
Síp
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Medtadime 2g
Ceftazidime (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn ceftazidime pentahydrate và sodium carbonate)
- 含量/剤形
- 2g/lọ · Bột pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Síp)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110406325 |
2g/lọ
Bột pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
Medochemie Ltd.
Síp
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mekina
Desloratadine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100391525 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mekodin
Codein 8mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2028-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893101363425 |
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2028-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Metdia 850
Metformin hydroclorid
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110361125 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Methionin 250mg
Methionin
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2028-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110362425 |
250mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2028-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Methomed 750
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Vỉ Alu – PVC/PVdC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110373325 |
750mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Vỉ Alu – PVC/PVdC) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Methyl 4 TT
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110370925 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110402525 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Metrol 16-LTF
Methylprednisolone
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110401425 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Metrol 4-LTF
Methylprednisolone
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110401525 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Metronidazol 500 mg/100 ml
Metronidazol
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 80 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893115389225 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 80 chai x 100ml |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Metronidazol Sup 1000 mg
Metronidazol
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893115372025 |
1000mg
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mexcold Imex 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2025-12-31
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110363925 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2025-12-31
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Meyerafil
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110394025 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Meyercort
Fluocinolon acetonid
- 含量/剤形
- 0,025% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110394125 |
0,025% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 01 tuýp x 20g |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Meyergalin
Pregabalin
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110360825 |
20mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Meyergolin 30
Nicergolin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/Alu, vỉ Alu/PVC)
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110394225 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/Alu, vỉ Alu/PVC) |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mibedotil
Mỗi gói chứa: Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110397325 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Micormeyer Cream
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison acetat) 1% (w/w); Miconazol nitrat 2% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110394325 |
Kem bôi da
|
Hộp 01 tuýp x 10g; Hộp 01 tuýp x 15g |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Midamox 250
Mỗi gói chứa Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 402/QĐ-QLD · 218
|
893110358825 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,4g |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
402/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mikand 50
Levosulpiride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110391425 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm nhôm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mildgel
Magnesi hydroxid 400mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng nhôm hydroxid dried gel 522,337mg) 400mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893100404525 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mitirofen 200 mg
Dexibuprofen
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110404625 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Monlikast 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110392525 |
4mg
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Montelukast 10mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110380025 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Montelukast 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110380125 |
5mg
Viên nén nhai
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mordephil 4
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat 4,86mg)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110381225 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mosaprid citrat 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat 5,30mg)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110392625 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Mosichez 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110366825 |
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|
|
Motasol cream
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-08-15 → 2030-08-15
- 決定
- 403/QĐ-QLD · 218
|
893110380425 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2025-08-15
→ 2030-08-15
|
403/QĐ-QLD
218
|
|
|
|