Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-07 03:31

53514 件のレコードが見つかりました。 2451〜2500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Musotizat 2
Tizanidine (tương đương tizanidine hydrochloride 2,29mg)
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110387425
Muxenon
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100359325
Myvita calcium 500
Calci carbonat (chứa 120,14mg ion Calci) 300mg; Calci lactat gluconat (chứa 363,33mg ion Calci) 2940mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 2 viên; Hộp 20 vỉ x 2 viên; Hộp 15 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100360525
NDP-Cita 10
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid 12,5mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110367525
NDP-Cita 40
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid 49,98mg)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110367625
NDP-Riva 10
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110367725
NDP-Riva 2,5
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110367825
Nabumeton 750 mg
Nabumeton
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110392725
Nadiver 3
Ivermectin
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110367325
Nadiver 6
Ivermectin
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110367425
Nametab 500
Nabumeton
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110392825
Naproxen MCN 500
Naproxen
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110390325
Natri clorid 0,9% A.T
Natri clorid
含量/剤形
9mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 100 chai, 200 chai x 50ml, thùng 50 chai, 100 chai x 100ml, thùng 25 chai, 50 chai x 200ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110369425
Natri clorid 0,9% Vinphaco
Natri clorid
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 500ml; Chai 750ml; Chai 1000ml; Chai 1500ml; Chai 2000ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100384925
Nereid 3 mg/ml
Nimodipine (0,3% (w/v)
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml, Hộp 1 chai, 10 chai x 20ml, Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 120ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110369525
Neurotida
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110395225
Newromal 275
Naproxen sodium (tương đương naproxen 250mg)
含量/剤形
275mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100378325
Newromal 550
Naproxen sodium (tương đương naproxen 500mg)
含量/剤形
550mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110378425
Norantel
Pyrantel (dưới dạng Pyrantel pamoat)
含量/剤形
50mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100372125
Nordrone 5
Norethindrone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110398425
Obida
Natri bicarbonat 1100mg; Omeprazol 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Nguyên Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110384425
Odo.DR.Nabia
Donepezil hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110393925
Olarexa ODT 7,5
Olanzapine
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110403225
Omeprotec
Mỗi gói chứa: L-ornithin L-aspartat 6g
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 2 túi x 7 gói x 10g
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH quốc tế Ngọc Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110402125
Ondanstella 4
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110399025
Ondanstella 8
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydrochloride dihydrate)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110399125
Opecalcium D3
Mỗi gói chứa: Calcium (dưới dạng calcium carbonate) 500mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) 400IU
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100376525
Opesita 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110405625
Opxil S 250
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2025-12-31
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110363825
Oralphaces
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110374225
Orlistat 120 mg
Orlistat (dưới dạng Orlistat pellets 50% w/w)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên, Hộp 2 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100364725
Oubain 0.25mg/1ml
Ouabain
含量/剤形
0,25mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110363125
Oza-S75
Urea C13
含量/剤形
75mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 60 gói. Hộp 1 túi x 10 gói. Hộp 3 túi x 10 gói. Hộp 6 túi x 10 gói.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110407325
Palonosetron 0,25 mg/5 ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
含量/剤形
0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110385025
Paluzine
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
含量/剤形
0,2% (w/v) · Siro
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100361925
Pam-bfs
Pralidoxim clorid
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110372325
Pamidstad 1.5
Indapamide
含量/剤形
1,50mg · Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110397925
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110362725
Paracetamol 325 mg/Ibuprofen 200 mg
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Al/PVC; Hộp 25 vỉ x 4 viên, Vỉ Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100370325
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100358125
Paracetamol HD 250 mg
Mỗi gói chứa Paracetamol 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100387725
Parcamol 500 ODT
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100403325
Pavihepmin
Mỗi gói 4,12g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110387825
Periginin 5
Perindopril arginin
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110397825
Perindopril OD MDS 2,5 mg
Perindopril arginin
含量/剤形
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110375425
Pervesil 2.5
Perindopril arginin
含量/剤形
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110371025
Phaanedol enfant
Mỗi gói 2g chứa: Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100361725
Pharbacetyl
Mỗi gói chứa Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100381425
Pharbadol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100381725
Pharbalol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110382925

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。