Hymaxto
Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) 9,2% (w/v); Magnesium hydroxide 8,0% (w/v)
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai x 250ml, kèm cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100366125
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 1 chai x 250ml, kèm cốc đong
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Hyoscin MCN 20
Hyoscin butylbromid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100389625
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Hypecen 25/12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110389825
Viên nén
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Hypecen 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110389925
Viên nén
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Hyvalor Plus H
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110405025
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Inco.G
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100374625
0,3% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 120ml
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Inorzas
Triclabendazole
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110375125
250mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Iredic
Clotrimazole
含量/剤形
100mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 6 viên; Hộp 01 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100377725
100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Hộp 01 vỉ x 6 viên; Hộp 01 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Isorbisub 5.0
Diluted isosorbid dinitrat 25% (tương đương với isosorbid dinitrat 5mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hạnh Nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110396825
20mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hạnh Nhân
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Itameotid 0.1
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
含量/剤形
0,1mg/1 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893114402325
0,1mg/1 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Itoprid HCL 50 mg
Itoprid hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110370125
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Jnats tablet 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110380925
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Justone 15 mg/5 ml
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml, ống PVC/PVDC/PE màu nâu; Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml, gói nhôm; Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml, Hộp 01 chai x 120ml, chai nhựa PET màu nâu, nắp nhựa PTFE màu trắng, kèm cốc đong bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100390025
0,3% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml, ống PVC/PVDC/PE màu nâu; Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml, gói nhôm; Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml, Hộp 01 chai x 120ml, chai nhựa PET màu nâu, nắp nhựa PTFE màu trắng, kèm cốc đong bằng nhựa PP
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Juzeta
Tenofovir Alafenamid (tương đương 28mg Tenofovir Alafenamid Fumarat)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110404825
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110360125
500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
402/QĐ-QLD
218
詳細
Kexidex
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat)
含量/剤形
2mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 40 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm SALUD (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110396525
2mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 40 gói x 5ml
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm SALUD
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
L-ornithin - L-aspartat 3 g
L-ornithin-L-aspartat
含量/剤形
3000mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110383725
3000mg
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lafancol 3S EFF
Dextromethorphan hydrobromid 20mg; Paracetamol 650mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 20 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110400725
Viên nén sủi bọt
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 20 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lafancol 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100400825
500mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lafancol 650
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/剤形
650mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100400925
650mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lafexo 120
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100401025
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lafexo 180
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100401125
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lafexo 60
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100401225
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Laknitil
L-Ornithin L-Aspartat
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110363225
5g/10ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2025-08-15
→ 2028-08-15
402/QĐ-QLD
218
詳細
Lasaban 15
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate)
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110402925
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lasaban 30
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate)
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110403025
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lasaban 60
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylate monohydrate)
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110403125
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lavia
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 4 viên (vỉ PVC/Alu); Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên (vỉ Alu/Alu)
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110365725
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 4 viên (vỉ PVC/Alu); Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên (vỉ Alu/Alu)
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lawanee 20
Isotretinoin
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03, 05 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110395725
20mg
Viên nang mềm
Hộp 03, 05 vỉ x 10 Viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lazzy
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110362125
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2025-08-15
→ 2028-08-15
402/QĐ-QLD
218
詳細
Lederta
Mỗi 7,5ml chứa Sắt (III) proteinsuccinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 20 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100404925
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 20 ống x 7,5ml
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại dược Phú Lâm Trang
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levobupi-BFS 25 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain hydroclorid 2,8mg/ml)
含量/剤形
2,5mg/ml · Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 30 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 40 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893114371925
2,5mg/ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 30 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 40 túi x 1 ống x 10ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levocetirizin OD DWP 5 mg
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100385325
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893115372525
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levofloxacin
500 mg Kingphar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn KINGPHAR Group (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn KINGPHAR Group (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893115405525
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty trách nhiệm hữu hạn KINGPHAR Group
Việt Nam
Công ty trách nhiệm hữu hạn KINGPHAR Group
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levofloxacin 250mg
Levofloxacin hemihydrate tương đương levofloxacin 250mg
含量/剤形
256mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Síp)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893115405825
256mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Medochemie Ltd.
Síp
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin hemihydrate tương đương levofloxacin 500mg
含量/剤形
512mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Síp)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893115405925
512mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Medochemie Ltd.
Síp
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levomepromazin DWP 25 mg
Levomepromazin maleat
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110385425
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levonorgestrel 0.03 mg
Levonorgestrel
含量/剤形
0,03mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100388525
0,03mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Levonorgestrel 1.5 mg
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100388625
1,5mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Linagliptin EUROPA 5mg
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – Alu
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110379925
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – Alu
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H20; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam
- Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC
- Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110364325
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam
- Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC
- Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi calcium 1,5H20; tên khác Atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam
- Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC
- Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110364425
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam
- Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC
- Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lomac 10
Omeprazole (Dưới dạng Omeprazole pellets 8,5 w/w)
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm - nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110402225
10mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm - nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ xé nhôm - nhôm
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv Healthcare
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lombard-50
Milnacipran hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110373125
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Loratadin 10
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100366925
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Loratadine
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100361425
10mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
402/QĐ-QLD
218
詳細
Losarplus LTF
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110401325
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lothola
L-ornithin-L-aspartat
含量/剤形
6000mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g; Hộp 30 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110383825
6000mg
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g; Hộp 30 gói x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
403/QĐ-QLD
218
詳細
Lytoin
Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ, 05 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893111360625
Viên nang mềm
Hộp 06 vỉ, 05 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2025-08-15
→ 2030-08-15
402/QĐ-QLD
218
詳細