Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 23101〜23150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Trivedon-MR
Trimetazidine dihydrochloride 35mg
含量/剤形
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Cipla Ltd (India)
登録者
Cipla Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110123023
Vidlezine-B 200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg
含量/剤形
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2025-12-31
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127323
Yazdi
Febuxostat 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110123223
3B-Medi
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 250µg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần tập đoàn Dược phẩm và Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110113023
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114096323
A.T Loratadin 10
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100096423
A9-Cerebrazel
Meclofenoxat hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110100123
ACETYLCYSTEIN 200 MG
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893100116023
Acetylcystein 200mg
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100097423
Actelno
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,87mg) 10mg;Valsartan 160mg
含量/剤形
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,87mg) 10mg;Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110119623
Actifif - Nic
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100113923
Actifif-NIC
Triprolidin hydroclorid 2,5mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110105523
Acyclovir-VMG 200
Acyclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110117523
Agifovir-E
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg, Emtricitabin 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110096023
Allopurinol STELLA 100 mg
Allopurinol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110108123
Allopurinol Stella 300mg
Allopurinol
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110106823
Alodip 5
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylate)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110102823
Altasyaris
Bismuth subsalicylat 262mg
含量/剤形
262mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110121623
Ambroco
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100109423
Ambroxol RVN
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100093923
Ameflu
Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg; Caffeine 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao phim
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100102923
Amikacin 1000mg/100ml
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg)
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 túi 100ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110119823
Amoxicilin 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110095123
Ampicilin 250mg
Ampicilin
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 250 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110098523
Ampicilin 2g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110099323
Andol S
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Chlorpheniramin maleat 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100096923
Antidartre
Iod 100 mg; Acid salicylic 1000mg, Acid benzoic 400mg
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 Chai x 20 ml Hộp 1 Chai x 30 ml; Hộp 1 Chai x 60 ml; Hộp 1 Chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100112023
Asetargynan
Metronidazol 500mg; Nystatin 100.000IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893115100223
Atorvastatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium 21,714mg) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110117423
Augbidil
Amoxicilin dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic dưới dạng kali clavulanat) 200mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110092423
Austen
D-alpha tocopheryl acetat (RRR-alpha tocopheryl acetat)
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100104023
Axeliv 0.5
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114110423
BFS-Clinda
Mỗi ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 178,3mg) 150mg
含量/剤形
Mỗi ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 178,3mg) 150mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2 ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2 ml; Hộp 1 lọ x 4 ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 20 lọ x 4ml; Hộp 50 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ x 6ml; Hộp 5 lọ x 6ml; Hộp 10 lọ x 6ml; Hộp 20 lọ x 6ml; Hộp 50 lọ x 6ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110116323
BK-1
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100108023
Bazepdin
Bilastin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110122223
Beclo spray
Beclometason dipropionat 50mcg/liều xịt (100mcl)
含量/剤形
50mcg/liều xịt (100mcl) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 80 Liều; Hộp 1 lọ x 100 Liều; Hộp 1 lọ x 180 Liều; Hộp 1 lọ x 200 Liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
353/QĐ-QLD · 184
893110116223
Becolitor 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110104123
Belcozyl
Thiamin nitrat 15mg, Riboflavin 15mg, Pyridoxin hydroclorid 10mg, Calci pantothenat 25mg, Nicotinamid 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100112323
Berberin 100mg
Berberin chlorid
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893100102023
Besalicyd
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl)
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi da
包装
- Tuýp 15 g. Hộp 1 tuýp - Tuýp 6 g, 7,5 g, 10 g, 12 g, 20 g, 25 g, 30 g, 35 g, 40 g, 45 g, 50 g. Hộp 1 tuýp
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110111923
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2025-12-31
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114114823
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/剤形
80mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 4 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114092823
Bidi BC complex
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 10mg; Vitamin B5 10mg; Vitamin B6 5mg; Vitamin C 300mg; Vitamin PP 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110109523
Bidimoxy 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110092523
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114104523
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/剤形
1g/20ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 20 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2025-12-31
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114114923
BivoEro 100
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydroclorid 109,3mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2025-12-31
決定
352/QĐ-QLD · 184
893114115423
BivoUri 80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110104623
Bivosos
Sofosbuvir
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai x 28 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2026-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110110523
Bixentin 20
Bilastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Quốc Tế NS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-25 → 2028-05-25
決定
352/QĐ-QLD · 184
893110108723

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。