Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 23051〜23100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg
含量/剤形
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Pakistan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110134323
Sotrapharnotalzin 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100130923
Tadolfein Extra New
Paracetamol 500mg Cafein  65mg
含量/剤形
Paracetamol   500mg Cafein  65mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100127723
Thefirat
Fenofibrat 267mg
含量/剤形
267mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131723
Ticagrelor- VMG 60
Ticagrelor 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130023
Uformat
Mỗi ml chứa: Ursodeoxycholic acid (Ursodiol) 50mg
含量/剤形
50mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128523
Vinrovit forte
Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg; Cyanocobalamin 500mcg
含量/剤形
Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg; Cyanocobalamin 500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132523
Ambrox Syrup
Ambroxol hydrochlorid 45mg/15ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 100ml và 1 cốc đong
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
894100123623
Amoxedge-312.5
Mỗi 5ml sau khi pha chứa Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic 62,5mg (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124323
Arthcam
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124423
Atorvastatin Tablets 10mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127023
Binfin 5
Finasteride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125723
Bortezomib Biovagen
Bortezomib anhydride 3,336mg tương đương với Bortezomib 3,5mg (dưới dạng mannitol boronic ester)
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: Industrial zone, “Chekanitza – South” area, 2140 Botevgrad, Bungary); Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (Địa chỉ: Microweg 22, Nijmegen, 6545 CM, Hà Lan)) (Czech)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2026-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
859114126523
Cefamax
Mỗi lọ bột (cho 60ml hỗn dịch hoàn nguyên) chứa Ceftibuten dihydrat (tương đương với Ceftibuten 1,080g) 1,1750g
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
894110123523
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126223
Clodobam
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126323
Clopigen 75
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110123323
Dimisum
Diclofenac natri 100mg
含量/剤形
Thuốc đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, vỉ xé PVC/PE
製造業者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125823
Dinpocef-200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg
含量/剤形
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127223
Emanera 20mg
Esomeprazole 20mg
含量/剤形
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
383110126623
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5%
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam; Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 lọ x 30 gam; Hộp 1 lọ x 15 gam
製造業者
Laboratoires Galderma (France)
登録者
Diethelm & Co., Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
300110126723
Esogen 20
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125023
Esogen 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125123
Etostal-120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110122623
Exephin 2gm IV Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ, 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 30ml và nắp được ép vỉ Alu-PVC trong
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
894110123423
Fogum
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890115123123
Gamalate B6
γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) 0,037g; γ-amino butyric acid (GABA) 0,075g; Magnesium glutamate hydrobromide (MGH) 0,075g; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 0,037g
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
840110126423
He-man 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124523
Ibastal-150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126023
Ibastal-300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126123
Lanikson
含量/剤形
Lansoprazol 30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127123
Micardis Plus
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
520110122823
Micardis Plus
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
520110122923
Migran-10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công TY TNHH Thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124923
Olmegen-H 40/12.5
Olmesartan medoxomil 40mg và Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125223
Omap-one Lipid injection 100mL
Mỗi 100 mL chứa: Soybean oil, refined (EP) 6g Medium-chain triglycerides (EP) 6g; Olive oil, refined (EP) 5g Fish oil, rich in omega 3 acids (EP) 3g
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 100ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
880110123723
Omap-one Lipid injection 250ml
Mỗi 250ml chứa: Soybean oil, refined (EP) 15g; Medium-chain triglycerides (EP) 15g; Olive oil, refined (EP) 12,5g; Fish oil, rich in omega 3 acids (EP) 7,5g
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 250ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
880110123823
Omap-one Lipid injection 500mL
Mỗi 500ml chứa: Soybean oil, refined (EP) 30g; Medium-chain triglycerides (EP) 30g; Olive oil, refined (EP) 25g; Fish oil, rich in omega 3 acids (EP) 15g
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 500ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
880110123923
Pantoprez 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125323
Pentasa 1g
Mesalazine 1000mg
含量/剤形
Hỗn dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
製造業者
Ferring-Léciva a.s (Czech)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
859110126823
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipin 5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125423
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipin 5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125523
Stergy 120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124623
Stergy 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124723
Sustanon 250
Testosterone decanoate 100mg/ml; Testosterone phenylpropionate 60mg/ml; Testosterone isocaproate 60mg/ml; Testosterone propionate 30mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm dầu
包装
Hộp 01 ống dung dịch tiêm dầu
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brusseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Germany)
登録者
Aspen Pharmacare Australia Pty Limited (Australia)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
400114122723
Syzure
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124823
Telma 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126923
Telma 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125623
Temsartan 20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110122423
Temsartan 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110122523

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。