Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg;
Metformin HCl 500mg
含量/剤形
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg;
Metformin HCl 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Pakistan)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110134323
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg;
Metformin HCl 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Pakistan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Sotrapharnotalzin 500
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp
50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100130923
500mg
Viên nang cứng
Chai 200 viên; Chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp
50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Tadolfein Extra New
Paracetamol 500mg
Cafein 65mg
含量/剤形
Paracetamol
500mg
Cafein 65mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893100127723
Paracetamol
500mg
Cafein 65mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Thefirat
Fenofibrat 267mg
含量/剤形
267mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110131723
267mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Ticagrelor- VMG 60
Ticagrelor 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110130023
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Uformat
Mỗi ml chứa: Ursodeoxycholic acid (Ursodiol) 50mg
含量/剤形
50mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110128523
50mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ x 100 ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Vinrovit forte
Thiamin nitrat 100mg;
Pyridoxin hydroclorid 50mg;
Cyanocobalamin 500mcg
含量/剤形
Thiamin nitrat 100mg;
Pyridoxin hydroclorid 50mg;
Cyanocobalamin 500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-06-01 → 2028-06-01
決定
394/QĐ-QLD · 184,1
893110132523
Thiamin nitrat 100mg;
Pyridoxin hydroclorid 50mg;
Cyanocobalamin 500mcg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-06-01
→ 2028-06-01
394/QĐ-QLD
184,1
詳細
Ambrox Syrup
Ambroxol hydrochlorid 45mg/15ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 1 chai 100ml và 1 cốc đong
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
894100123623
Si rô
Hộp 1 chai 100ml và 1 cốc đong
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Amoxedge-312.5
Mỗi 5ml sau khi pha chứa Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic 62,5mg (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124323
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Arthcam
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124423
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Atorvastatin Tablets 10mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127023
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Binfin 5
Finasteride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125723
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Bortezomib Biovagen
Bortezomib anhydride 3,336mg tương đương với Bortezomib 3,5mg (dưới dạng mannitol boronic ester)
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: Industrial zone, “Chekanitza – South” area, 2140 Botevgrad, Bungary); Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (Địa chỉ: Microweg 22, Nijmegen, 6545 CM, Hà Lan)) (Czech)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2026-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
859114126523
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ: Industrial zone, “Chekanitza – South” area, 2140 Botevgrad, Bungary); Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (Địa chỉ: Microweg 22, Nijmegen, 6545 CM, Hà Lan))
Czech
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2023-05-26
→ 2026-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Cefamax
Mỗi lọ bột (cho 60ml hỗn dịch hoàn nguyên) chứa Ceftibuten dihydrat (tương đương với Ceftibuten 1,080g) 1,1750g
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
894110123523
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126223
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
MI Pharma Private Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Clodobam
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126323
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd.
India
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Clopigen 75
Clopidogrel 75mg (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110123323
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Dimisum
Diclofenac natri 100mg
含量/剤形
Thuốc đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, vỉ xé PVC/PE
製造業者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125823
Thuốc đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên, vỉ xé PVC/PE
Kusum Healthcare Private Limited
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Dinpocef-200
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg
含量/剤形
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127223
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Emanera 20mg
Esomeprazole 20mg
含量/剤形
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
383110126623
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5%
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam; Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 lọ x 30 gam; Hộp 1 lọ x 15 gam
製造業者
Laboratoires Galderma (France)
登録者
Diethelm & Co., Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
300110126723
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 30 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam; Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 lọ x 30 gam; Hộp 1 lọ x 15 gam
Laboratoires Galderma
France
Diethelm & Co., Ltd
Switzerland
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Esogen 20
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125023
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Esogen 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125123
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Etostal-120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110122623
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Ambica International Corporation
Philippines
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Exephin 2gm IV Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g
含量/剤形
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ, 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 30ml và nắp được ép vỉ Alu-PVC trong
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
894110123423
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 01 vỉ, 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 30ml và nắp được ép vỉ Alu-PVC trong
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Fogum
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890115123123
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Gamalate B6
γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) 0,037g; γ-amino butyric acid (GABA) 0,075g; Magnesium glutamate hydrobromide (MGH) 0,075g; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 0,037g
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
840110126423
Viên nén bao đường
Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 10 viên
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
Tedis
France
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
He-man 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124523
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Ibastal-150
Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126023
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
MI Pharma Private Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Ibastal-300
Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126123
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
MI Pharma Private Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Lanikson
含量/剤形
Lansoprazol 30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110127123
Lansoprazol 30mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Micardis Plus
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
520110122823
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Micardis Plus
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
520110122923
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Migran-10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công TY TNHH Thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124923
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công TY TNHH Thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Olmegen-H 40/12.5
Olmesartan medoxomil 40mg và Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125223
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Omap-one Lipid injection 100mL
Mỗi 100 mL chứa: Soybean oil, refined (EP) 6g Medium-chain triglycerides (EP) 6g; Olive oil, refined (EP) 5g Fish oil, rich in omega 3 acids (EP) 3g
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 100ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
880110123723
Nhũ tương tiêm truyền
Túi 100ml
HK inno.N Corporation
Korea
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Omap-one Lipid injection 250ml
Mỗi 250ml chứa: Soybean oil, refined (EP) 15g; Medium-chain triglycerides (EP) 15g; Olive oil, refined (EP) 12,5g; Fish oil, rich in omega 3 acids (EP) 7,5g
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 250ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
880110123823
Nhũ tương tiêm truyền
Túi 250ml
HK inno.N Corporation
Korea
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Omap-one Lipid injection 500mL
Mỗi 500ml chứa: Soybean oil, refined (EP) 30g; Medium-chain triglycerides (EP) 30g; Olive oil, refined (EP) 25g; Fish oil, rich in omega 3 acids (EP) 15g
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Túi 500ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
880110123923
Nhũ tương tiêm truyền
Túi 500ml
HK inno.N Corporation
Korea
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Pantoprez 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125323
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Pentasa 1g
Mesalazine 1000mg
含量/剤形
Hỗn dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
製造業者
Ferring-Léciva a.s (Czech)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
859110126823
Hỗn dịch thụt trực tràng
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE
Ferring-Léciva a.s
Czech
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipin 5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125423
viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipin 5mg
含量/剤形
viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125523
viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Stergy 120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124623
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Stergy 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124723
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Sustanon 250
Testosterone decanoate 100mg/ml; Testosterone phenylpropionate 60mg/ml; Testosterone isocaproate 60mg/ml; Testosterone propionate 30mg/ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm dầu
包装
Hộp 01 ống dung dịch tiêm dầu
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brusseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Germany)
登録者
Aspen Pharmacare Australia Pty Limited (Australia)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
400114122723
Dung dịch tiêm dầu
Hộp 01 ống dung dịch tiêm dầu
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brusseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Germany
Aspen Pharmacare Australia Pty Limited
Australia
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Syzure
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110124823
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Telma 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110126923
Viên nén
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Telma 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110125623
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Temsartan 20
Telmisartan 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110122423
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Alleviare Life Sciences Private Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細
Temsartan 40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2023-05-26 → 2028-05-26
決定
370/QĐ-QLD · 111 bổ sung
890110122523
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Alleviare Life Sciences Private Limited
India
2023-05-26
→ 2028-05-26
370/QĐ-QLD
111 bổ sung
詳細