Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-07 03:31

53514 件のレコードが見つかりました。 2101〜2150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hpmax
Cao khô Chè dây (Extractum Ampelopsis siccus) 280mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương với 2,8g dược liệu bao gồm: Dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 1,7g, Lá khôi (Folium Ardisiae)1,1g) 238mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản phẩm thiên nhiên Vinacom (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320425
Kim tiền thảo 165
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 2063mg kim tiền thảo)
含量/剤形
165mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319725
Kim tiền thảo PV
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) tương ứng với dược liệu kim tiền thảo (Herba desmodii styracifolii) 3000mg)
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319825
Linh chi OPC
Bột cao khô Linh chi (Extractum Ganoderma siccus) (tương đương với: Linh chi (Ganoderma) 3g)
含量/剤形
240mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319425
Medibogan
Cao khô actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 14g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) 200mg; Cao khô bìm bìm biếc (Extractum Seminis Pharbitidis siccum) (tương đương 228,8mg hạt bìm bìm biếc (Semen Pharbitidis)) 16mg; Cao khô rau đắng đất (Extractum Herbae Glini oppositifolii siccum) (tương đương 1,05g rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii)) 150mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320325
Memloba fort
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccus)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319325
Miacolin
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng total saponins)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất - Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320625
Mipelop.
Cao khô chè dây (Extractum Folii Ampelopsis siccum) 1g, tương đương với dược liệu Chè dây (Folium Ampelopsis) 10g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 24 gói 5g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893210318325
Mát gan - PPP
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccum) (tương đương với 5000mg Lá Actisô) 200mg; Cao khô Bìm bìm biếc (Extractum Semen Pharbitidis siccum) (tương đương 160mg Hạt Bìm bìm biếc) 16mg; Cao khô Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương với 1,05g Rau đắng đất) 150mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893210318025
Nady-phytol
Chai 120ml chứa: Cao lỏng Actisô (Extractum Cynarae liquidum) (tương ứng 108g dược liệu actisô (Folium Cynarae scolymi)) 108ml
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319025
Oraliton
Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccum) 105,26mg, tương đương với Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1,25g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông Dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210318525
PM H-Regulator
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus-castus (10:1) trong 70% E:W (tương đương 200mg quả Vitex agnus-castus khô) 20mg
含量/剤形
Cao khô hạt Đậu nành (160:1) trong 70% E:W (tương đương 32g hạt Đậu nành khô) (tương đương 80mg Isoflavones tính theo daidzin ein, genistin ein, glycitin ein (Đậu nành)) 200mg, Cao khô quả Vitex agnus · Viên nang cứng
包装
Lọ 30 viên; Lọ 60 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
930200407525
PQA Mát gan giải độc
Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) tương đương với 10g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, Hộp 25 gói x 1,4g; Hộp 1 lọ x lọ 14g; Hộp 1 lọ x 28g; Hộp 1 lọ x 42g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319525
Pymeginmacton 80
Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba dry extract) (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae Siccum)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320225
TEBURAP Softcap.
Ginkgo Biloba Leaf Extract (cao khô lá bạch quả)
含量/剤形
120mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma. Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
880200407725
Tam thất putaleng
Tam thất (Radix Panasis notoginseng)
含量/剤形
150mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320025
Tebonin
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
400200407625
Thuốc ho Nocough
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccum) (tương đương 3,5mg Hederacoside C) 35mg
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 60ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 80ml, kèm cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893200318225
Thuốc uống Actisô
Ống 10ml thuốc chứa: Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae Spissum) (tương đương 20g lá tươi Actisô) (hàm lượng Acid chlorogenic lớn hơn hoặc bằng (>=) 1,5%) 0,2g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200318925
Vị an nam bảo dược
Cao đặc chè dây (Extractum Folii Ampelopsis spissum) (tương đương 4,5g chè dây - Folium Ampelopsis)
含量/剤形
0,45g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320125
Zovenlog
Cao khô đương quy di thực 4:1 (Extractum Angelicae acutilobae siccum) (tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực)
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893200317725
A.T Loratadin 10mg
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100368725
A.T levetiracetam inj
Levetiracetam
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110368625
ACCDrug-DNA
Mỗi gói 2g chứa Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100357525
Abbiati-600
Acid thioctic
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110372725
Abidal
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110362225
Acalmin
Calci carbonat 750mg; Vitamin D3 200 IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH TM DP và TBYT Minh Quân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100404325
Acdonfe 2 mg
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 2,3mg)
含量/剤形
2mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110403825
Aciclovir 200
Aciclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110379325
Acy Vshine
Acyclovir
含量/剤形
5% (w/w) · Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100396225
Adkold-new lukast
Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 4,16mg) 4mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 615mg, Hộp 24 gói x 615mg
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110390725
Adrenaline nebules
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrate 7,28mg)
含量/剤形
4mg/10ml · Dung dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 5 lọ x 1ml, Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 20 lọ x 1ml; Hộp 50 lọ x 1ml; Hộp 5 lọ x 2ml, Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110371125
Advancox 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 50 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên, Chai PET; chai 50 viên, chai 100 viên; chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, Chai HDPE
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110384225
Aescin 5 mg
Aescin (dưới dạng Aescinat natri 5,10mg)
含量/剤形
5mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml; Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110384625
Agicardi 7,5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110368225
Agoval
Agomelatine
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110407225
Ajonva
Efavirenz 400mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; chai 150 viên; chai 200 viên; chai 300 viên; chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110396425
Alocam 5
Meloxicam
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110370525
Alzyltex 1,25%
Mỗi gói 0,8g chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg; Mỗi gói 0,4g chứa: Cetirizin dihydroclorid 5mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 0,4g; Hộp 20 gói x 0,4g; Hộp 100 gói x 0,4g; Hộp 10 gói x 0,8g; Hộp 20 gói x 0,8g; Hộp 100 gói x 0,8g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100384125
Ambrolex 0,75%
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
0,75% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 15ml, Hộp 1 chai x 30ml, kèm ống nhỏ giọt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100376425
Ambroxol
Ambroxol HCl
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893100361525
Ambroxol Effer DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110385125
Amikacin 1g
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,9mg)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110382025
Amikacin Bidiphar 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg
含量/剤形
(0,5% (w/v)) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110365025
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
- Cơ sở đặt gia công có chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Công ty TNHH Viatris Việt Nam - Cơ sở sản xuất thuốc đặt gia công (bán thành phẩm): Viatris Pharmaceuticals LLC - Cơ sở đóng gói, xuất xưởng thuốc đặt gia công: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110364225
Amoxicillin 1000mg
Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin
含量/剤形
1000mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110388725
Ampicilin 250mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrate)
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 5 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2028-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110362525
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
402/QĐ-QLD · 218
893110360025
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat compacted 577mg)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893110379425
Amxotax
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
0,6% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 20 túi x 2,5ml; Hộp 30 túi x 2,5ml; Hộp 20 túi x 5ml; Hộp 30 túi x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-15 → 2030-08-15
決定
403/QĐ-QLD · 218
893100365625

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。