Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
471110412825
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam
Việt Nam
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Solifenacin Succinate Tablets 5mg
Solifenacin Succinate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890100412425
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Solina Tablets
Diazepam
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890112410925
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Centaur Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Staga - 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110413925
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Ambica International Corporation
Philippines
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Tegacino 40+12,5 mg Tablets
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
840110410625
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh
Việt Nam
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Tegacino 80+25 mg Tablets
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
840110410725
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh
Việt Nam
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Themigrel
Ceftazidim pentahydrat tương đương với ceftazidim
含量/剤形
1 gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd (China)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
690110411925
1 gam
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd
China
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-10-16
→ 2030-10-16
557/QĐ-QLD
125 bổ sung
Uloviz
Furosemid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
594110414625
40mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania))
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320925
Dầu xoa
Hộp 1 chai 5ml; 10ml; 25ml; Chai 50ml; 100ml
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm dược liệu Mộc Hoa Tràm
Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm dược liệu Mộc Hoa Tràm
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Gel dùng ngoài Mangizeni
Mỗi 60ml chứa gel 0,1% mangiferin chiết xuất từ lá Xoài
含量/剤形
Gel dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320725
Gel dùng ngoài
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Hansokgin tam thất
Cao đặc tam thất (Extractum Panasis notoginseng spissum) (tương đương 750mg Tam thất)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319925
120mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Hepalyrin 140
Cao khô Milk thistle (Silybi mariani extractum siccum raffinatum et normatum) (tương đương Silymarin 140mg)
含量/剤形
280mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893200318425
280mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
425/QĐ-QLD
217
Hoạt huyết dưỡng não Nam dược
Cao đặc rễ đinh lăng (1,4:1) (Extractum Radicis Polysciacis spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (không dưới 8,6mg flavonoid toàn phần) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320825
Viên nén bao đường
Hộp, 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Hpmax
Cao khô Chè dây (Extractum Ampelopsis siccus) 280mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương với 2,8g dược liệu bao gồm: Dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 1,7g, Lá khôi (Folium Ardisiae)1,1g) 238mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản phẩm thiên nhiên Vinacom (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320425
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần sản phẩm thiên nhiên Vinacom
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Kim tiền thảo 165
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 2063mg kim tiền thảo)
含量/剤形
165mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319725
165mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Kim tiền thảo PV
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) tương ứng với dược liệu kim tiền thảo (Herba desmodii styracifolii) 3000mg)
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319825
300mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Linh chi OPC
Bột cao khô Linh chi (Extractum Ganoderma siccus) (tương đương với: Linh chi (Ganoderma) 3g)
含量/剤形
240mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319425
240mg
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Medibogan
Cao khô actiso (Extractum Folii Cynarae scolymi siccum) (tương đương 14g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) 200mg;
Cao khô bìm bìm biếc (Extractum Seminis Pharbitidis siccum) (tương đương 228,8mg hạt bìm bìm biếc (Semen Pharbitidis)) 16mg;
Cao khô rau đắng đất (Extractum Herbae Glini oppositifolii siccum) (tương đương 1,05g rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii)) 150mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320325
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Memloba fort
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccus)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319325
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Miacolin
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng total saponins)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất - Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320625
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy sản xuất - Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
424/QĐ-QLD
217
Mipelop.
Cao khô chè dây
(Extractum Folii
Ampelopsis siccum) 1g,
tương đương với dược
liệu Chè dây (Folium
Ampelopsis) 10g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 24 gói 5g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893210318325
Thuốc cốm
Hộp 24 gói 5g
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
2025-08-29
→ 2030-08-29
425/QĐ-QLD
217
Mát gan - PPP
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccum) (tương đương với 5000mg Lá Actisô) 200mg; Cao khô Bìm bìm biếc (Extractum Semen Pharbitidis siccum) (tương đương 160mg Hạt Bìm bìm biếc) 16mg; Cao khô Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương với 1,05g Rau đắng đất) 150mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893210318025
Viên nang mềm
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm