Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-07 03:31

53514 件のレコードが見つかりました。 2051〜2100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Opsumit
Macitentan
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Excella GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói: Patheon France (Địa chỉ: 40, Boulevard de Champaret, 38300 Bourgoin Jallieu, France); Cơ sở xuất xưởng: Actelion Pharmaceuticals Ltd (Địa chỉ trụ sở chính: Gewerbestrasse 16, 4123 Allschwil, Switzerland; Địa điểm sản xuất: Gewerbestrasse 12, 4123 Allschwil, Switzerland)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2028-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
400110413425
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
含量/剤形
0,25µg (mcg) · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
880110415625
Padolac Tab
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
880110414325
Panloso
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
DROGSAN Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Türkiye)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
868110414725
Paxlovid
Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg
含量/剤形
Nirmatrelvir 150mg, Ritonavir 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, mỗi vỉ chứa 4 viên Nirmatrelvir và 2 viên Ritonavir
製造業者
Cơ sở sản xuất viên Nirmatrelvir: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Cơ sở sản xuất viên Ritonavir: Hetero Labs Limited (Địa chỉ: Unit-III, 22-110 Industrial Development Area, Jeedimetla, Hyderabad, 500055, Telangana, India); Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Italia S.R.L. (Địa chỉ: Localita Marino Del Tronto, Ascoli Piceno, 63100, Italy)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2028-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
400110413525
Pentanerv 300
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkem Laboratories Limited (India)
登録者
Alkem Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110409025
Pyrazinamide Tablets BP 500mg
Pyrazinamide
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 24 vỉ x 28 viên
製造業者
Oxalis Labs (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110412025
Residron
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrate 40,17mg)
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen SA (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
520110416125
Ritonavir tablets 100 mg
Ritonavir
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2028-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110416525
Setrof
Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride 56mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
955110412225
Solesoon F.C. Tablets 5mg “Standard”
Solifenacin Succinate (tương đương Solifenacin 3,8mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
471110412825
Solifenacin Succinate Tablets 5mg
Solifenacin Succinate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890100412425
Solina Tablets
Diazepam
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Centaur Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890112410925
Staga - 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110413925
Tegacino 40+12,5 mg Tablets
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
840110410625
Tegacino 80+25 mg Tablets
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
840110410725
Themigrel
Ceftazidim pentahydrat tương đương với ceftazidim
含量/剤形
1 gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
NCPC Hebei Huamin Pharmaceutical Co., Ltd (China)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
690110411925
Uloviz
Furosemid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
594110414625
Unicet
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Bal Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890100415025
Vasotense 10
Flunarizin (dưới dạng 12,547mg Flunarizin dihydrochlorid)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110415825
Vildagliptin Tablets 50 mg
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110411225
Vizes
Ciprofloxacin Hydrochloride USP tương đương với Ciprofloxacin
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Kamla Lifesciences Ltd. (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890115412725
Zegecid 20
Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg
含量/剤形
Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 Gói x 6g
製造業者
Ajanta Pharma Limited (India)
登録者
Ajanta Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-10-16 → 2030-10-16
決定
557/QĐ-QLD · 125 bổ sung
890110413625
Cao khô Actisô
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccus) tương đương với 33,34kg lá Actisô tươi (Folium Cynarae scolymi) 1kg
含量/剤形
Cao khô
包装
Túi 1kg, túi 2kg, túi 5kg, túi 10kg, (túi PE/ túi nhôm)
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
525 /QĐ-QLD · 218
893500408225
Cao khô huyết giác
Cao khô Huyết giác (Extractum Dracaenae siccus) (0,45% Loureirin B) 5kg
含量/剤形
Cao khô
包装
Túi 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg, 30kg, 35kg, 40kg, 45kg, 50kg
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
525 /QĐ-QLD · 218
893500408025
Cao đặc Ích mẫu
Cao đặc Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici spissum) 5kg, Tương đương với Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 50kg
含量/剤形
Cao đặc
包装
Thùng 1 túi x 5kg; thùng 1 túi x 10kg; thùng 2 túi x 10kg
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
525 /QĐ-QLD · 218
893500408125
DHC 10
Cao khô Diệp hạ châu (Extractum Phyllanthi urinariae siccum) 1000mg (tương đương 10g Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae))
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20, 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
526 /QĐ-QLD · 218
893210408325
Kim tiền thảo Khải hà
Cao khô kim tiền thảo (Extractum Herbae Desmodii styracifolii siccum) 260,5mg tương đương với dược liệu kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3000mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 100 viên, Hộp 1 lọ 150 viên, Hộp 1 lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
526 /QĐ-QLD · 218
893210408625
Kim tiền thảo P/H
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Herbae desmodii styracifolii spissum) 200mg (tương đương với 2,3g dược liệu)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
526 /QĐ-QLD · 218
893200408725
Newferon
Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Hippocastani seminis siccum) (tương đương 60mg triterpene glycosides tính theo aescin); chiết xuất từ hạt cây Dẻ ngựa (Semen Aesculus Hippocastani), Dung môi chiết: Ethanol 50% (5-8:1) 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
525 /QĐ-QLD · 218
893210407925
Tô mộc YB
Cao khô Tô mộc (Extractum Ligni Sappan siccum) (tương đương 4,5g dược liệu Tô mộc (Lignum Sappan)) 0,32g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 3g; hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
526 /QĐ-QLD · 218
893210408525
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Cao đặc Diệp hạ châu đắng quy về khan (Extractum Phyllanthi amari spissum) 289mg (tương đương với Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 2,22g)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-07 → 2030-10-07
決定
526 /QĐ-QLD · 218
893200408425
Actiso DHĐ
Cao đặc lá Actiso 10/1 (Extractum Cynarae spissum)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319225
Actiso DTH
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccus) 300mg, tương đương Actisô (Folium Cynarae scolymi) 5000mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi (nhôm) x 5 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi (nhôm) x 6 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi (nhôm) x 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 1 lọ (thủy tinh/nhựa HDPE) x 50 viên; Hộp 1 lọ (thủy tinh/nhựa HDPE) x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893210318125
Actisô-DHT
Mỗi 5ml chứa: Actisô (Folium Cynarae scolymi) 2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893200317825
Alfokid Syrup
Dịch chiết lá thường xuân 70% cồn (Extractum folium Hederae helicis) (tương đương 2mg Hederacoside C)
含量/剤形
0,1 gam · Sirô
包装
Hộp 20 Túi x 5ml
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Republic of Korea)
登録者
Saint Corporation (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
880200407825
BROTRIL
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) 50mg (tương đương hederacosid C 5mg)
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893200317925
Biloka Tab
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Pharmix Corporation (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
419/QĐ-QLD · 125 dược liệu
880210407425
Bổ gan Reliv
Cao khô Bìm bìm biếc (Extractum Semen Pharbitidis siccum) 8,5mg; Cao khô Diệp hạ châu (Extractum Phyllanthi urinariae siccum) 50mg; Cao khô lá tươi Actisô (Extractum Folium Cynarae siccum) 100mg; Cao khô Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) 81,5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319625
Cyna Extra
Mỗi 2g thuốc chứa: Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) (tương đương với 100g lá tươi Actisô) 2,5g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 1 lọ x 100g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200318825
Didala
Cao khô lá dâu tằm (Extractum Folii Mori siccus) (tương đương với lá dâu tằm (Folium Mori albae) 5g)
含量/剤形
570mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320525
Diệp hạ châu - DHT
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae) 3g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200319125
Diệp hạ châu - HT
Cao đặc Diệp hạ châu (Extractum Herbae Phyllanthi amari spissum) [tương ứng Diệp hạ châu Herbae Phyllanthi amari 1500mg]
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 60 viên, 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210318625
Duginic
Cao đặc diệp hạ châu đắng (độ ẩm 20%) (Extractum Phyllanthi amari spissum) (tương ứng 5g diệp hạ châu đắng)
含量/剤形
0,5g/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, (ống nhựa); Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, (ống thủy tinh)
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893210317625
Dung dịch dùng ngoài Mydumangin
Mỗi 30ml chứa Dung dịch 0,1% mangiferin chiết xuất từ lá Xoài
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200318725
Dầu tràm gió - Mộc hoa tràm
Mỗi 5ml chứa: Tinh dầu tràm (Cineol 40%) (Aetheroleum Cajuputi) 4,58g
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai 5ml; 10ml; 25ml; Chai 50ml; 100ml
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320925
Gel dùng ngoài Mangizeni
Mỗi 60ml chứa gel 0,1% mangiferin chiết xuất từ lá Xoài
含量/剤形
Gel dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893200320725
Hansokgin tam thất
Cao đặc tam thất (Extractum Panasis notoginseng spissum) (tương đương 750mg Tam thất)
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210319925
Hepalyrin 140
Cao khô Milk thistle (Silybi mariani extractum siccum raffinatum et normatum) (tương đương Silymarin 140mg)
含量/剤形
280mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
425/QĐ-QLD · 217
893200318425
Hoạt huyết dưỡng não Nam dược
Cao đặc rễ đinh lăng (1,4:1) (Extractum Radicis Polysciacis spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (không dưới 8,6mg flavonoid toàn phần) 40mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-08-29 → 2030-08-29
決定
424/QĐ-QLD · 217
893210320825

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。