5000U tương đương 25mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5000U tương đương 25mg
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
400410440125
5000U tương đương 25mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 5000U tương đương 25mg
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Ocrevus
Ocrelizumab
含量/剤形
300mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
400410441025
300mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ x 10ml
Roche Diagnostics GmbH
Đức
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Thụy Sĩ
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Pembroria
Pembrolizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Limited Liability Company "PK-137" (Nga)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
460410440025
100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 4ml
Limited Liability Company "PK-137"
Nga
Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Remsima
Infliximab
含量/剤形
120mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 1ml, dung dịch vô trùng kèm 2 bông cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: SHL Pharma LLC Cơ sở đóng gói cấp 2: Celltrion Pharm, Inc. Cơ sở xuất xưởng lô: Celltrion, Inc. (Đức)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
400410440325
120mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm x 1ml, dung dịch vô trùng kèm 2 bông cồn
Cơ sở sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: SHL Pharma LLC Cơ sở đóng gói cấp 2: Celltrion Pharm, Inc. Cơ sở xuất xưởng lô: Celltrion, Inc.
Đức
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Repatha
Evolocumab
含量/剤形
140mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm tự động đóng sẵn x 1ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
001410441325
140mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm tự động đóng sẵn x 1ml
Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Ruxience
Rituximab
含量/剤形
10 mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
540410440825
10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 50ml
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Saphnelo
Anifrolumab
含量/剤形
300mg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: AstraZeneca Nijmegen B.V.
Cơ sở đóng gói thứ cấp: AstraZeneca AB
Cơ sở xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Hà Lan)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
870410440625
300mg/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 2ml
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: AstraZeneca Nijmegen B.V.
Cơ sở đóng gói thứ cấp: AstraZeneca AB
Cơ sở xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Hà Lan
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Soliris
Eculizumab
含量/剤形
300mg/30ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Alexion Pharma International Operations Limited (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
539410440425
300mg/30ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 30ml
Alexion Pharma International Operations Limited
Cộng hòa Ireland
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Spevigo
Spesolimab
含量/剤形
450mg/7,5ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 2 lọ x 7,5ml
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
400410440225
450mg/7,5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 2 lọ x 7,5ml
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Vắc xin tả uống - mORCVAX
Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U. LPS).
含量/剤形
Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 lọ x 7,5ml; Hộp 10 lọ x 1,5ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2030-10-31
決定
629/QĐ-QLD · 57
893310441425
Mỗi liều 1,5ml vắc xin chứa: V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng formaldehyde) 600 E.U. LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất
Hỗn dịch uống
Hộp 10 lọ x 7,5ml; Hộp 10 lọ x 1,5ml
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
2025-10-31
→ 2030-10-31
629/QĐ-QLD
57
Ziextenzo
Pegfilgrastim
含量/剤形
6mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml với giá bảo vệ kim tiêm tự động
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
900410441225
6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml với giá bảo vệ kim tiêm tự động
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
Aceom
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột)
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Aprepitant 125mg, Aprepitant 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ chứa 1 viên nang 125mg và 2 viên nang 80mg
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế và xuất xưởng lô: Ethypharm (Cơ sở kiểm nghiệm: Ethypharm (Địa chỉ: Zone Industrielle de Saint-Arnoult, Chateauneuf en Thymerais, 28170, France); Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fareva Amboise (Địa chỉ: Zone Industrielle, 29 route des Industries, POCE SUR CISSE, 37530, France) (France)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Helios (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-20 → 2028-10-20
決定
562/QĐ-QLD · 126
300110439425
Aprepitant 125mg, Aprepitant 80mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ chứa 1 viên nang 125mg và 2 viên nang 80mg
Cơ sở sản xuất dạng bào chế và xuất xưởng lô: Ethypharm (Cơ sở kiểm nghiệm: Ethypharm (Địa chỉ: Zone Industrielle de Saint-Arnoult, Chateauneuf en Thymerais, 28170, France); Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fareva Amboise (Địa chỉ: Zone Industrielle, 29 route des Industries, POCE SUR CISSE, 37530, France)