Nevol 2.5 Tablets
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110449025
2,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Limited
India
Medley Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Nikoran-10
Nicorandil
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 lọ x 20 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2028-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110452125
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 lọ x 20 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Nirdicin 250mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
520115445925
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Nirdicin 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
520115446025
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Ociple 500
Levofloxacin (dưới dạng hemihydrates) tương đương với levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Cambodia)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890115442525
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
India
Aryabrat International Pte., Ltd.
Cambodia
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
含量/剤形
0,1mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
800114445725
0,1mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 10 ống 1ml
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Oradays
Ciprofloxacin
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi nhôm x 01 túi truyền PVC x 100ml
製造業者
S.C Infomed Fluids S.R.L (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế C.A.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
594115444525
200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 10 túi nhôm x 01 túi truyền PVC x 100ml
S.C Infomed Fluids S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế C.A.T
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride
含量/剤形
1mg/ml · Thuốc xịt mũi có phân liều
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Haleon CH SARL (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Glaxosmithkline Hàng tiêu dùng và Chăm sóc sức khỏe Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
760100445825
1mg/ml
Thuốc xịt mũi có phân liều
Hộp 1 lọ x 10ml
Haleon CH SARL
Switzerland
Công ty TNHH Glaxosmithkline Hàng tiêu dùng và Chăm sóc sức khỏe Việt Nam
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
PVFLOX 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
896115446125
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Pegaset 150
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110442725
150mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Pegaset 75
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110442825
75mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Plenmoxi
Mỗi 1ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890115441925
5mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU
含量/剤形
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU · Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 10,5ml
製造業者
Pharmaster (France)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
300110450425
Mỗi 100ml chứa: Dexamethasone sodium metasulphobenzoate 0,100g, Neomycin sulfate 1g tương đương 650.000 IU, Polymyxin B sulfate 1.000.000 IU
Dung dịch nhỏ tai
Hộp 1 lọ 10,5ml
Pharmaster
France
Tedis
France
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Povidone Iodine 10% solution
Povidone Iodine
含量/剤形
10% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai x 8ml
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
529110446925
10% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 chai x 8ml
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Progestogel 1%
Progesterone
含量/剤形
1% (w/w) · Gel hấp thu qua da
包装
Hộp 1 tuýp 80g và thước đo chia liều
製造業者
Besins Manufacturing Belgium (Belgium)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
540110443125
1% (w/w)
Gel hấp thu qua da
Hộp 1 tuýp 80g và thước đo chia liều
Besins Manufacturing Belgium
Belgium
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd
Thailand
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rabeloc I.V.
Rabeprazole natri
含量/剤形
20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110443425
20mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 lọ
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Raxnazole
Itraconazole
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110449525
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Risperinob-4
Risperidone
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Noble Wellness Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110449725
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Noble Wellness Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110447025
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rivaxored 15
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110447125
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110447225
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rofast 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited - Unit VII (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110442925
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited - Unit VII
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rolxexim capsule 100mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2028-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
894110451425
100mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Healthcare Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
383110444025
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Rycardon
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
529110446825
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex)
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2028-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110451625
50mg/ml
Dung dịch uống dạng nhỏ giọt
Hộp 1 lọ x 15ml
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Sciomir
Thiocolchicoside
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống 2ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
登録者
Medexport Italia- Societa' A Responsabilita' Limitata (Italy)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
800110448925
2mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống 2ml
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l.
Italy
Medexport Italia- Societa' A Responsabilita' Limitata
Italy
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
1 chai chứa 270 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110447325
800mg
Viên nén bao phim
1 chai chứa 270 viên
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Sodium Chloride Injection BP (0.9% W/V)
Sodium chloride
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (India)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110442225
0,9% (w/v)
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống x 10ml
Amanta Healthcare Limited
India
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited
Hong Kong
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Swecon Suspension 100mg/ml
Hydrotalcit
含量/剤形
100mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
955110450625
100mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 100ml
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Tacrohope
Tacrolimus Monohydrate
含量/剤形
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp chứa 1 tuýp 5g; Hộp chứa 1 tuýp 10g
製造業者
Yash Medicare Pvt. Ltd. (India)
登録者
U Square Lifescience Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110450525
0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
Hộp chứa 1 tuýp 5g; Hộp chứa 1 tuýp 10g
Yash Medicare Pvt. Ltd.
India
U Square Lifescience Private Limited
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Taromentin 457mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
含量/剤形
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch; hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch; hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch; hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
登録者
Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna (Poland)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
590110450325
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 400mg, Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch; hộp 1 chai 12,6 g bột tương đương 70ml hỗn dịch; hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch; hộp 1 chai chứa 18g bột tương đương 100ml hỗn dịch
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Tarchominskie Zaklady Farmaceutyczne "Polfa" Spolka Akcyjna
Poland
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Telma 80 H Plus
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110448125
Hydrochlorothiazide 25mg, Telmisartan 80mg
Viên nén
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Telma H
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
含量/剤形
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Viên nén
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110448225
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
Viên nén
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudine and Efavirenz Tablets 300mg/300mg/600mg
Efavirenz 600mg, Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg
含量/剤形
Efavirenz 600mg, Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110442425
Efavirenz 600mg, Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 30 viên
Mylan Laboratories Limited
India
APC Pharmaceuticals and Chemical Ltd.
Hong Kong
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Tezomin
Bortezomib trimer (Tương đương Bortezomib 3,5mg)
含量/剤形
3,3mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2028-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
880114451825
3,3mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Ultrox 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
868110443725
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Türkiye
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Vertucid
Adapalene 0,1% (w/w), Clindamycin Phosphate Tương đương với Clindamycin 1% (w/w)
含量/剤形
Adapalene 0,1% (w/w), Clindamycin Phosphate Tương đương với Clindamycin 1% (w/w) · Gel dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 tuýp 10g; Hộp chứa 1 tuýp 15g
製造業者
M/s Yash Medicare Pvt. Ltd. (India)
登録者
U Square Lifescience Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2028-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110452225
Adapalene 0,1% (w/w), Clindamycin Phosphate Tương đương với Clindamycin 1% (w/w)
Gel dùng ngoài
Hộp chứa 1 tuýp 10g; Hộp chứa 1 tuýp 15g
M/s Yash Medicare Pvt. Ltd.
India
U Square Lifescience Private Limited
India
2025-11-04
→ 2028-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Vestar MR Tablet
Trimetazidine Hydrochloride
含量/剤形
35mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
894110446525
35mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Healthcare Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Zestril 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
690110450825
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
AstraZeneca Pharmaceutical Co. Ltd.
China
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
Zexif 200
Cefpodoxime proxetil tương đương Cefpodoxime
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2025-12-31
決定
645/QĐ-QLD · 127
890110452425
200mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2025-11-04
→ 2025-12-31
645/QĐ-QLD
127
詳細
Zonaxson
Eperison hydrochlorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-11-04 → 2030-11-04
決定
645/QĐ-QLD · 127
899110449925
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2025-11-04
→ 2030-11-04
645/QĐ-QLD
127
詳細
BEAUTEM
Clostridium botulinum toxin type A
含量/剤形
100U · Bột sấy khô chân không pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 100U
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2030-10-31
決定
629/QĐ-QLD · 57
880414441525
100U
Bột sấy khô chân không pha tiêm
Hộp 01 lọ x 100U
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2025-10-31
→ 2030-10-31
629/QĐ-QLD
57
詳細
Bemfola
RHFSH (follitropin alfa)
含量/剤形
600 IU/ml (44mcg/ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,75ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc. (Vương quốc Anh)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
500410441125
600 IU/ml (44mcg/ml)
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm x 0,125ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,25ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,375ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,5ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml, 1 kim tiêm và 1 gạc tẩm cồn; Hộp 1 bút tiêm x 0,75ml đóng trong ống chứa thuốc 1,5ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CP Pharmaceuticals Limited
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc.
Vương quốc Anh
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
詳細
Darzalex SC
Daratumumab
含量/剤形
1800mg/15ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Cilag Ag (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
760410440725
1800mg/15ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 15ml
Cilag Ag
Thụy Sĩ
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
詳細
Feiba 25 E./ml
1 lọ feiba 500U sau khi pha (thể tích hoàn nguyên: 20ml): Factor VIII Inhibitor Bypassing Activity
含量/剤形
500U · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2030-10-31
決定
629/QĐ-QLD · 57
900410441625
500U
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd
Singapore
2025-10-31
→ 2030-10-31
629/QĐ-QLD
57
詳細
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU
含量/剤形
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 bơm xịt 0,2ml hỗn dịch; Hộp 10 bơm xịt x 0,2ml hỗn dịch.
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở kiểm tra chất lượng: MedImmune UK Ltd (Cơ sở sản xuất: Hoa Kỳ; Cơ sở kiểm tra chất lượng: Anh)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
001310440525
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 bơm xịt 0,2ml hỗn dịch; Hộp 10 bơm xịt x 0,2ml hỗn dịch.
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở kiểm tra chất lượng: MedImmune UK Ltd
Cơ sở sản xuất: Hoa Kỳ; Cơ sở kiểm tra chất lượng: Anh
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
詳細
Forsteo
Teriparatide
含量/剤形
250mcg/ml · dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Bút tiêm x 2.4 ml chứa 600mcg teriparatide. Mỗi bút tiêm chứa 28 liều, mỗi liều 80 microlit có chứa 20mcg teriparatide.
製造業者
Lilly France (Pháp)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
628/QĐ-QLD · 57
300410440925
250mcg/ml
dung dịch tiêm
Hộp 1 Bút tiêm x 2.4 ml chứa 600mcg teriparatide. Mỗi bút tiêm chứa 28 liều, mỗi liều 80 microlit có chứa 20mcg teriparatide.
Lilly France
Pháp
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-10-31
→ 2028-10-31
628/QĐ-QLD
57
詳細
Lomoh 40
Enoxaparin natri
含量/剤形
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 0,4ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
629/QĐ-QLD · 57
690410441825
40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 0,4ml
Emcure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Emcure Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2025-10-31
→ 2028-10-31
629/QĐ-QLD
57
詳細
Lupiparin
Enoxaparin natri
含量/剤形
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2025-10-31 → 2028-10-31
決定
629/QĐ-QLD · 57
690410441725
40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 bơm tiêm x 0,4ml
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Lupin Limited
Ấn Độ
2025-10-31
→ 2028-10-31
629/QĐ-QLD
57
詳細