Valbitrin 200
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 102,8mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282524
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Valesto
Valsartan
含量/剤形
320mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110301424
320mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
含量/剤形
500mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114287124
500mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vastad
Metronidazole 500mg; Neomycin sulfate 65.000 IU; Nystatin 100.000IU
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893115299124
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ xé x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vectoka
Troxerutin
含量/剤形
2% (kl/kl) · Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 20g, Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110275124
2% (kl/kl)
Gel
Hộp 1 tuýp x 20g, Hộp 1 tuýp x 30g
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Versiate 16
Betahistine dihydrochloride
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293724
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vesepan 75
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110262824
75mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 lọ 60 ml
Hộp 1 lọ 75 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100282624
30mg/5ml
Sirô
Hộp 1 lọ 60 ml
Hộp 1 lọ 75 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinbroxol kid
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
15mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 lọ 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100282724
15mg/5ml
Sirô
Hộp 1 lọ 60 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vindion
100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5 ml;
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml;
Hộp 1 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 2 ml;
Hộp 2 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 2 ống x 2 ml;
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282824
100mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5 ml;
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml;
Hộp 1 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 1 ống x 2 ml;
Hộp 2 ống x 2 ml;
Hộp 1 vỉ x 2 ống x 2 ml;
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinfran
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282924
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 50ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinperio 100
Sacubitril (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg; Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 51,4mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110283024
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinphenyl
Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin HCl)
含量/剤形
0,5mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110283324
0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
含量/剤形
20mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 5 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114283124
20mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 5 lọ x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
含量/剤形
50mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói đã được phê duyệt:
-Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10 ml
Quy cách đóng gói đề nghị bổ sung:
-Hộp 1 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114283224
50mg/10ml
Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói đã được phê duyệt:
-Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10 ml
Quy cách đóng gói đề nghị bổ sung:
-Hộp 1 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Votsy
Deflazacort
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110275224
30mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Votsy
Deflazacort
含量/剤形
18mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110275324
18mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Wincol 40
Mỗi lọ 105ml chứa: Posaconazol 4,2g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 105ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110273024
Hỗn dịch uống
Hộp 01 lọ 105ml
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Winfen
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110273224
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Winlin 50
Pregabalin
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110273324
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110273124
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV pharma
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Xylovine 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
含量/剤形
0,5mg/1ml · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100281424
0,5mg/1ml
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 lọ 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Yacapen XR 100mg/1000mg
Metformin HCl 1000mg; Sitagliptin phosphate monohydrate (tương đương 100mg Sitagliptin) 128,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293824
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zamalop
Memantine hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2027-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110302624
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-05-06
→ 2027-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zamalop
Memantine hydrochloride
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2027-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110302724
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-05-06
→ 2027-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zanladyne 12
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 15,379 mg)
含量/剤形
12mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110299224
12mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zanladyne 4
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 5,126mg)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110299324
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zanladyne 8
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 10,253mg)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110299424
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zanladyne Sp.
Galantamine (dưới dạng galantamine hydrobromide 5,126mg)
含量/剤形
4mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110299524
4mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 60ml
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
含量/剤形
100µg (mcg) · Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
包装
Hộp 1 bình x 100 liều; Hộp 1 bình x 200 liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893115270324
100µg (mcg)
Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều
Hộp 1 bình x 100 liều; Hộp 1 bình x 200 liều
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
Élocarvia 1.0
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114288324
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
詳細
A.T Pitavastatin
1mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110244924
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
A.T Pitavastatin
4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110245024
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Abmien
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Viban (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110261224
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH Viban
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110243624
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Acarbay
Acarbose
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110257624
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Agigout 300
Allopurinol
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110244724
300mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Alimemazin
Alimemazine tartrate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên, Hộp 40 vỉ x 25 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893100252524
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên, Hộp 40 vỉ x 25 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110251424
200mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Anbagrel
Acetylsalicylic acid 100mg; clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfate)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110244324
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Andomag B6
Magnesi lactat dihydrat 500mg; Pyridoxin hydrochlorid 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893100244424
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Apicorbic 500
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110243324
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Apiperin 10
Perindopril arginine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110243424
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Apxando 5
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110260324
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Asparnithin
L-Ornithin-L-Aspartat
含量/剤形
3000mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110254724
3000mg
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110251524
100mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Atisolac
Mỗi 15ml chứa: Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate 66% (wv)) 10g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 60ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893100245124
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 15ml; Hộp 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 30ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 60ml, kèm 1 cốc đong; Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 cốc đong
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Atropine-BFS 1mg/ml
Atropin sulfat
含量/剤形
1mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893114245824
1mg
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Attadia
Attapulgit hoạt hóa
含量/剤形
3g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893100252424
3g
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 3,205g, Hộp 30 gói x 3,205g
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細
Balisal
Baclofen
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-03-29 → 2029-03-29
決定
210/QĐ-QLD · 195
893110257724
25mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-03-29
→ 2029-03-29
210/QĐ-QLD
195
詳細