|
Shinmus C
Carbocisteine
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100296124 |
375mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Shitux
Bismuth subsalicylat
- 含量/剤形
- 262,5mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100276324 |
262,5mg
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Simvastatin MDS 30mg
Simvastatin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110274924 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Sitamed 50
Sitagliptin (dạng Sitagliptin phosphat 64,25mg)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110279724 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Smecgim Fast
Mỗi gói chứa: Dioctahedral smectite 3000mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 11,5g; Hộp 20 gói x 11,5g; Hộp 30 gói x 11,5g; Hộp 60 gói x 11,5g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100265324 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 11,5g; Hộp 20 gói x 11,5g; Hộp 30 gói x 11,5g; Hộp 60 gói x 11,5g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Soldexbu
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 1.500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110292824 |
1.500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Soljemi
Mỗi gói 4g chứa: Piracetam 2400mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 14 gói; Hộp 28 gói
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110301624 |
Thuốc cốm
|
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Spiamib 10
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110288724 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Spiramycin 1.500.000IU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 1.500.000IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110268324 |
1.500.000IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Stafloxin 200
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893115298624 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 100 viên. |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Stebastin Sp.
Ebastine
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml;
Hộp 1 chai x 120 ml;
Hộp 10 ống x 5 ml;
Hộp 20 ống x 5 ml;
Hộp 30 ống x 5 ml;
Hộp 10 ống x 10 ml;
Hộp 20 ống x 10 ml;
Hộp 30 ống x 10 ml.
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110298724 |
1mg/ml
Siro
|
Hộp 1 chai x 60 ml;
Hộp 1 chai x 120 ml;
Hộp 10 ống x 5 ml;
Hộp 20 ống x 5 ml;
Hộp 30 ống x 5 ml;
Hộp 10 ống x 10 ml;
Hộp 20 ống x 10 ml;
Hộp 30 ống x 10 ml. |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Stefamlor 5/10
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 10,9mg) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110298824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Stellavon 8
Bromhexine hydrochloride
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100298924 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Stellbutine
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110299024 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Sucfagel
Sucralfate
- 含量/剤形
- 1000mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100301824 |
1000mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Sucralfate
Sucralfate
- 含量/剤形
- 1g · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100295424 |
1g
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Sudifas
Ibuprofen 200mg; Phenylephrine HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100293924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Susol 20
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 1 vỉ × 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110293224 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Synapain EU 50
Pregabalin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110277024 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,3mg/g · Thuốc mỡ bôi ngoài da
- 包装
- Tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 30g, 60g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110269324 |
0,3mg/g
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 30g, 60g |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tadalafil 20 mg
Tadalafil
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110270524 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tanaallery-F
Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin HCl 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100300024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tanafezam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110300124 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tanaldecoltyl F New
Clorphenesin carbamat
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110300224 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Telfor 30
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100264224 |
30mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Telmisartan
80 mg
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110268424 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Terbuxol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
- 含量/剤形
- 7,5mg · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110270724 |
7,5mg
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Terpina
Terbinafin hydroclorid
- 含量/剤形
- 1% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100263924 |
1% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Thioctic Exela 600 Inj
Acid alpha lipoic
- 含量/剤形
- 600mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110279424 |
600mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 50ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Thuốc súc miệng, họng T-B Povidon Iod
Povidon iod
- 含量/剤形
- 1% (kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài (dung dịch súc miệng, họng)
- 包装
- Hộp 1 chai x 125ml, Hộp 1 chai x 250ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100289824 |
1% (kl/tt)
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch súc miệng, họng)
|
Hộp 1 chai x 125ml, Hộp 1 chai x 250ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Ticagrelor 90mg
Ticagrelor
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110291024 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tinfodozin
Desloratadin
- 含量/剤形
- 0,5mg/1ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100288524 |
0,5mg/1ml
Siro
|
Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 60ml, Hộp 1 lọ x 100ml |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110272924 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110287024 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Topiramat TAB DWP 100 mg
Topiramat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110286924 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tra-Desloratadin
Desloratadin
- 含量/剤形
- 0,05% (kl/tt) · Sirô
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100289924 |
0,05% (kl/tt)
Sirô
|
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 50ml, Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Tragalin 75
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110290024 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Travicol DT 500
Acetaminophen (Microencapsulate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100280424 |
500mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Triembes 10/5
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2027-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110295924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2027-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Triembes 25/5
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2027-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110296024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Phúc Nhân Tâm
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2027-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Troxine
Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Hoàng Sơn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110289424 |
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Hoàng Sơn
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
UniORESOL
Glucose khan 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri clorid 0,52g; Trinatri citrate dihydrat 0,58g
- 含量/剤形
- Thuốc bột
- 包装
- Hộp 20 gói x 4,1g; Hộp 50 gói x 4,1g; Hộp 100 gói x 4,1g; Hộp 20 gói x 20,5g; Hộp 50 gói x 20,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100276524 |
Thuốc bột
|
Hộp 20 gói x 4,1g; Hộp 50 gói x 4,1g; Hộp 100 gói x 4,1g; Hộp 20 gói x 20,5g; Hộp 50 gói x 20,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Uprofen 200
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893100298124 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Uritast
Febuxostat
- 含量/剤形
- 40mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110293324 |
40mg
viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Usarastatin 10
Simvastatin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110275924 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Usarastatin 20
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110276024 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Usarates 50
Atenolol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110276124 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Usarvinpo
Vinpocetine
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110276224 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110287824 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|
|
Vaginesten
Clotrimazole
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, nhôm - PVC; Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, nhôm - nhôm
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-06 → 2029-05-06
- 決定
- 292/QĐ-QLD · 196
|
893110295524 |
500mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, nhôm - PVC; Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, nhôm - nhôm |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2024-05-06
→ 2029-05-06
|
292/QĐ-QLD
196
|
|
|
|