Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 16651〜16700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Influvac Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
含量/剤形
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg haemagglutinin, A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain ( · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 xylanh chứa 0,5ml hỗn dịch
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
870310304024
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
含量/剤形
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 200ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410304124
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
含量/剤形
100mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410304724
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
含量/剤形
160 mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410304824
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 · Bột đông khô
包装
Hộp 50 lọ bột đông khô x 1 liều vắc xin và 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột đông khô: Serum Institute of India Pvt. Ltd.; Cơ sở sản xuất nước hồi chỉnh: Sovereign Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
890310304524
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
含量/剤形
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
300410305724
NovoRapid Flexpen
Insulin aspart
含量/剤形
300U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
570410305424
Pneumovax 23
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
含量/剤形
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 1 kim tiêm riêng biệt; Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ/Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
001310303524
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm đ
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s · Bột pha tiêm
包装
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi; Hộp 10 lọ bột và 10 lọ dung môi; Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm; Hộp 5 lọ bột và 5 xylanh bơm sẵn dung môi và 10 kim tiêm; Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi; Hộp 5 lọ bột và 5 xylanh bơm sẵn dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp : IDT Biologika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, 2. Catalent Belgium S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi dạng lọ: Takeda GmbH (Đức)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400310303924
Quimi-Hib
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: 10mcg Polysaccharide Polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với 20,8 – 31,25mcg giải độc tố uốn ván
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: 10mcg Polysaccharide Polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với 20,8 – 31,25mcg giải độc tố uốn ván · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ x 0,5ml; Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp chứa 10 hộp x 1 lọ x 0,5ml; Hộp chứa 6 hộp x 25 lọ x 0,5ml
製造業者
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
850310304324
Rekovelle
Follitropin delta
含量/剤形
12mcg/0,36ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 3 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306624
Rekovelle
Follitropin delta
含量/剤形
36mcg/1,08ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 09 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306724
Rekovelle
Follitropin delta
含量/剤形
72mcg/2,16ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 15 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306824
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B · Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
製造業者
Cơ sở sản xuất kháng nguyên gE, sản xuất và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
540310303224
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/剤形
300 (đơn vị) U/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410304624
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec
含量/剤形
10,98mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
570410305524
Vabysmo
Faricimab
含量/剤形
6mg/0,05ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,05ml và 1 kim lọc rút thuốc
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410303424
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
300310305924
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU · Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
300310305824
Victoza
Liraglutide
含量/剤形
18mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml; Hộp chứa 2 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml; Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
570410305624
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosine
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 10 ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265524
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265724
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml, 100ml, 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265824
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114266024
A.T Iohexol inj 300 mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 300mg iod) 647mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ 30ml; Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 75ml; Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110266224
A.T Iohexol inj 350 mgI/mL
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương với 350mg iod) 755mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ 40ml; Hộp 1 lọ 50ml; Hộp 1 lọ 75ml; Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110266124
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylene glycol)
含量/剤形
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265924
A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml
Mỗi ống 6,67 ml chứa: Paracetamol 1g
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 6,67ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110266324
Abimotek
Calcifediol (dưới dạng calcifediol monohydrat)
含量/剤形
0,15mg/1ml · Thuốc nhỏ giọt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110294124
Acepitam 20%
Piracetam
含量/剤形
200 mg/ml (20% kl/tt) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 12ml; Hộp 1 chai 60ml, 100ml, 120ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265624
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100280524
Adenovin
Adenosin
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói đã được phê duyệt*: - Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml; - Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; - Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml. Quy cách đóng gói đề nghị bổ sung: - Hộp 1 ống x 2 ml - Hộp 1 vỉ x 1 ống x 2 ml - Hộp 2 ống x 2 ml - Hộp 1 vỉ x 2 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110281724
Agicarvir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114264924
Agidopa 500
Methyldopa
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265024
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat 10mg)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100283424
Allostella 3G
L-ornithine L-aspartate
含量/剤形
3000mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5 g; Hộp 20 gói x 5 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110297424
Ambricogs
Ambroxol hydrochlorid
含量/剤形
20mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 6 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100263124
Ambron
Ambroxol hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100287724
Ambroxol Effer DWP 30 mg
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100283524
Amburol 7.5
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid 0,005mg
含量/剤形
Sirô uống
包装
- Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml (ống nhựa); Hộp 01 chai x 45ml, Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml (chai thủy tinh); Hộp 01 chai x 70ml (chai nhựa HDPE) - Hộp 01 chai x 45ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 60ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 90ml (chai nhựa PET).
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110292324
Amironcap
Amiodaron hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110268524
Amitriptylin DWP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110283624
Amitriptylin DWP 50 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110283724
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110271824
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110271124
Anseptin Gargle And Mouthwash
Povidon iodin
含量/剤形
10mg/1ml · Thuốc súc miệng
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 150ml, Hộp 1 lọ x 250ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100269424
Anticela
Pyrantel (dưới dạng Pyrantel pamoate)
含量/剤形
50 mg/ml (5% kl/tt) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 20ml; Hộp 1 chai 15ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100266424
Apiperin 5
Perindopril arginine
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110262324
Apirolid 300
Roxithromycin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110262424
Apival 40
Valsartan
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110262524

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。