|
Vintrypsine
Alpha chymotrypsin
- 含量/剤形
- 5000 đơn vị USP · Thuốc tiêm bột đông khô
- 包装
- Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110340024 |
5000 đơn vị USP
Thuốc tiêm bột đông khô
|
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100337924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin 3B plus
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 250µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100338024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin A-D
Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 200IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100341124 |
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamine mononitrate
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100333324 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên; Lọ 2000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100335624 |
10mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên; Lọ 2000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên; Lọ 2500 viên; Hộp 8 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110340124 |
10mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên; Lọ 2500 viên; Hộp 8 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên, Lọ 2000 viên, Lọ 25000 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110345624 |
10mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên, Lọ 2000 viên, Lọ 25000 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1
250 mg
Thiamin mononitrat
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110342724 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat (Vitamin B1)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100341724 |
250mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1 250mg
Vitamin B1 (Thiamin nitrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100336024 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B1-B6-B12
Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin nitrat 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Chai 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100341824 |
Viên nén bao đường
|
Chai 50 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B2
Riboflavin
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100335724 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 01 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin B6
10 mg
Pyridoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100317024 |
10mg
Viên nén
|
Lọ 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin C
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100308824 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic (Vitamin C)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100325424 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin C 250
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100313024 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin C 500
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100313124 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin C 500
Vitamin C (Acid ascorbic)
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100324024 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vitamin C MKP 1000mg
Acid ascorbic
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100325524 |
1000mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Vixcar
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110329724 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Viên nén nhai OH NO
Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex có 20% Nicotine: 20mg)
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 1 lọ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110330324 |
4mg
Viên nén nhai
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 1 lọ x 12 viên |
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phúc
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Xamdemil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110320624 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Xygzin
Levocetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100345224 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Zamko 25
Baclofen
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110318524 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Zanmite 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110314224 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Zielinsk
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2029-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110313524 |
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2029-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Zinc 15
Kẽm gluconat (tương đương 15mg Kẽm)
- 含量/剤形
- 105mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100343124 |
105mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Zinforcol
Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm nguyên tố)
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893100341324 |
70mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-27 → 2027-05-27
- 決定
- 331/QĐ-QLD · 197
|
893110334924 |
5mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-05-27
→ 2027-05-27
|
331/QĐ-QLD
197
|
|
|
|
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
890410303624 |
100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 4ml |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 16ml
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
890410303724 |
400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 16ml |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
- 含量/剤形
- Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều
- 製造業者
- Sanofi Pasteur Limited (Canada)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
754310306124 |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều |
Sanofi Pasteur Limited
Canada
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Albiomin 20%
Albumin người
- 含量/剤形
- 200g/l · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
400410306224 |
200g/l
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
|
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Avastin
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml
- 製造業者
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
760410306524 |
100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ x 4ml |
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F. Hoffmann-La Roche Ltd
Thụy Sĩ
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/剤形
- 109 CFU · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
893400306424 |
109 CFU
Thuốc bột
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
- 含量/剤形
- 300U · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 登録者
- Ipsen Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
500414305124 |
300U
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
Ipsen Pharma
Pháp
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
- 含量/剤形
- 500U · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- 登録者
- Ipsen Pharma (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
500414305024 |
500U
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
Ipsen Pharma
Pháp
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Elaprase
Idursulfase
- 含量/剤形
- 6mg/3ml · Dung dịch đậm đặc dùng cho dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 3ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Genzyme Corporation (Đức)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
400410306924 |
6mg/3ml
Dung dịch đậm đặc dùng cho dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 3ml |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Genzyme Corporation
Đức
|
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Elonva
Corifollitropin alfa
- 含量/剤形
- 100mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 01 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
- 登録者
- Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
400410305324 |
100mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 01 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon
Đức
|
Organon Hong Kong Limited
Hồng Kông
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Elonva
Corifollitropin alfa
- 含量/剤形
- 150mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
- 登録者
- Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
400410305224 |
150mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon
Đức
|
Organon Hong Kong Limited
Hồng Kông
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
- 含量/剤形
- Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
893400306324 |
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
Thuốc bột
|
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
- 含量/剤形
- 6mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg
- 含量/剤形
- Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 25 lọ x 1ml
- 製造業者
- Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
850310304424 |
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 25 lọ x 1ml |
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN)
Cuba
|
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg
- 含量/剤形
- Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp 25 lọ x 0,5ml
- 製造業者
- Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
850310304224 |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp 25 lọ x 0,5ml |
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN)
Cuba
|
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Hemlibra
Emicizumab
- 含量/剤形
- 30mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
- 登録者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
499410304924 |
30mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1ml |
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Nhật Bản
|
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
- 含量/剤形
- 5000IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 25 lọ x 5ml
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 登録者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
400410303124 |
5000IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 25 lọ x 5ml |
Panpharma GmbH
Đức
|
Panpharma GmbH
Germany
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/剤形
- 150mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
001410303324 |
150mg
Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Humira
Adalimumab
- 含量/剤形
- 40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 syringe đóng sẵn thuốc và một miếng bông cồn
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2027-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
400410307024 |
40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 syringe đóng sẵn thuốc và một miếng bông cồn |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2024-05-14
→ 2027-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|
|
Imojev
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU
- 含量/剤形
- Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU · Bột đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm
- 製造業者
- Global Biotech Products Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Substipharm Biologics Limited (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2024-05-14 → 2029-05-14
- 決定
- 308/QĐ-QLD · 50
|
885310306024 |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU
Bột đông khô
|
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm |
Global Biotech Products Co., Ltd.
Thái Lan
|
Substipharm Biologics Limited
Thái Lan
|
2024-05-14
→ 2029-05-14
|
308/QĐ-QLD
50
|
|
|
|