Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 15301〜15350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tanadebirate
Trimebutin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110465224
Tanamaloxy
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 8 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100466924
Tanametrol
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110465324
Tanasolene
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100475624
Tatanol Ultra
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893111495324
Tazeurin 15
Mirtazapin
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110461524
Tazeurin 30
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110461624
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
含量/剤形
30mg · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110441524
Tazoretin-C
Adapalene 10mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100mg
含量/剤形
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110469824
Tehep-B
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2025-12-31
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110476124
Teicomedlac 200
Teicoplanin
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống (dung môi nước vô khuẩn để tiêm 3ml)
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893115464524
Teicomedlac 400
Teicoplanin
含量/剤形
400mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống (dung môi nước vô khuẩn để tiêm 3ml)
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893115464624
Telminic
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110503024
Telminic-80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110460124
Telmisartan
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110443724
Telmisartan 40 A.T
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110479924
Telmisartan STELLA 80 mg
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110463124
Tenfova
Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110495424
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110428524
Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110504624
Tenoxicam
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110438224
Terpin Goledin
Dextromethorphan HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên; Chai 100, 200, 300 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100512924
Terpin benzoat
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100467424
Terpinzoat
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100470424
Tetracyclin
Tetracyclin Hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ x 100 viên; Lọ x 200 viên; Lọ x 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110449324
Tetracyclin 250mg
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ 450 viên, Lọ 400 viên, Lọ 200 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110425624
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin HCl
含量/剤形
500mg · viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110463924
Texpre Prednisolon
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 01 lọ x 1000 viên, Hộp 01 lọ x 500 viên, Hộp 01 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110454324
Theprilda
Indapamid 1,25mg; Perindopril erbumin 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110476924
Thezyung
Cetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100477024
Thiamazol
Thiamazol
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110491324
Thiotonic 600
Acid thioctic
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110454124
Thysedow 5 mg
Thiamazol
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110491424
Tibandex
Loratadin
含量/剤形
60mg/60ml · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100488824
Ticonet
Ubidecarenon (Coenzym Q10)
含量/剤形
30mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100464224
Tidacotrim
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Lọ 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110467024
Tinidazol
Tinidazol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893115484024
Tiphacetam 800
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110487824
Tiphadol 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100487924
Tiphagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110488024
Tiphanil 500
N – Acetyl – Dl – leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100443124
Tipharel
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110488224
Tirastam 500mg
Levetiracetam
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110453524
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml, Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 6ml, Hộp 1 lọ x 7ml, Hộp 1 lọ x 8ml, Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110454824
Tobramycin 80mg/2ml
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat)
含量/剤形
80mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110440524
Tobramycin-TV
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
40mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110492124
Tolpernic
Tolperison hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110505724
Toptropin 800 mg
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110477424
Topxol 150
Tolperison hydroclorid
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110458424
Totgutic
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110513624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。