Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 15251〜15300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Samasol
Nabumeton
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110442524
Savisang60
Alverin citrat
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110469024
Sedupam
Diazepam
含量/剤形
10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893112446024
Sefutin 3M
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110432724
Sevram
Telmisartan
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110439124
Sibalyn 60mg/50ml
Tobramycin dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
60mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110506124
Sibalyn 80mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
80mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, Hộp 10 chai x 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110506224
Simloxyd
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (gel khô) 200mg; Simethicon 25mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100469524
Simvastatin 20 mg
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110492324
Sinbre
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110447624
Sinwell
Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg) 38,46mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100469324
Slocol
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100478124
Smecgim
Dioctahedral smectite
含量/剤形
3000mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3,76g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100431624
Smpendtilux
Rotundin
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110510724
Soares
Almagat
含量/剤形
1,5g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 15g; Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100468724
Soluboston 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110432924
Soluboston 20
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat)
含量/剤形
20mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110432824
Somastop
Sucralfat
含量/剤形
1g · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100479824
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Bột pha uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100493824
Sorbitol
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100449924
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100426724
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110431724
Spas-Meyer
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110499824
Spasovanin
Alverin citrat
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110475524
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
含量/剤形
1.500.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110438124
Spiramycin 1.500.000I.U
Spiramycin
含量/剤形
1.500.000I.U · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110446524
Spiramycin 3 M.I.U
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110460024
Spydael
Gabapentin
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110484524
Stadnolol 100
Atenolol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110463024
Stareclor 250 cap
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110496824
Stavacor
Pravastatin natri
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110475724
Stavacor
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110475824
Stromectin 6mg
Ivermectin
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110465424
Strychnin sulfat 1mg/1ml
Strychnin sulfat
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110509424
Stugol
Methocarbamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110443024
Stunarizin
Dimenhydrinat
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100499924
Stustu
Cinarizin
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 100 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100491224
Sucralfate
Sucralfat
含量/剤形
1g · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100446624
Sucrapi
Mỗi 5 ml chứa: Sucralfat 1000mg
含量/剤形
1000mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 25 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100426024
Supevastin 10mg
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110446124
Sutriptan 50
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110486424
Synapain 50
Pregabalin
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110459524
Sắt (II) Oxalat
Sắt (II) oxalat dihydrat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên; lọ 200 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100510624
TP Povidon iod 7,5%
Povidon iod
含量/剤形
7,5% · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; 25ml; 33ml; 75ml; 80ml; 90ml; 100ml; 125ml; 150ml; 250ml; 330ml; 450ml; 500ml; 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100443924
Tabarex
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110435824
Tacrolimus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
0,03% (w/w) · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110482024
Tadalafil 20mg
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 chai x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phú Thọ tại Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110466824
Taginyl
N-Acetyl-dl-Leucin
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893600466424
Tamstro
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110494024
Tanaclaratyne
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100465124

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。