Scilin M30
(30/70)
Insulin người tái tổ
hợp (30% insulin
hòa tan & 70%
insulin isophan)
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch
tiêm
包装
Hộp 1 lọ x
10ml; Hộp 5
ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
登録者
SCIGEN PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
590410647424
100IU/ml
Hỗn dịch
tiêm
Hộp 1 lọ x
10ml; Hộp 5
ống x 3ml
Bioton S.A.
Ba Lan
SCIGEN PTE. LTD.
Singapore
2024-07-31
→ 2027-07-31
547/QĐ-QLD
51
詳細
Tresiba
FlexTouch
200 U/ml
Mỗi bút tiêm bơm
sẵn 3ml chứa Insulin
degludec 21,96mg
含量/剤形
Mỗi bút tiêm bơm
sẵn 3ml chứa Insulin
degludec 21,96mg · Dung
dịch tiêm
包装
Hộp 3 bút
tiêm bơm
sẵn thuốc x
3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
570410647224
Mỗi bút tiêm bơm
sẵn 3ml chứa Insulin
degludec 21,96mg
Dung
dịch tiêm
Hộp 3 bút
tiêm bơm
sẵn thuốc x
3ml
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp và đóng gói: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
2024-07-31
→ 2029-07-31
547/QĐ-QLD
51
詳細
Typhim Vi
Bơm tiêm nạp sẵn 1
liều vắc-xin (0,5 ml)
chứa: Tinh chế từ vỏ
Vi polysaccharid của
vi khuẩn thương hàn
Salmonella typhi
(chủng Ty2) 25mcg
含量/剤形
Bơm tiêm nạp sẵn 1
liều vắc-xin (0,5 ml)
chứa: Tinh chế từ vỏ
Vi polysaccharid của
vi khuẩn thương hàn
Salmonella typhi
(chủng Ty2) 25mcg · Dung
dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm
tiêm nạp sẵn
1 liều vắcxin 0,5 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng ống bán thành phẩm cuối và kiểm tra test vô trùng thành phẩm đóng ống: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
300310647324
Bơm tiêm nạp sẵn 1
liều vắc-xin (0,5 ml)
chứa: Tinh chế từ vỏ
Vi polysaccharid của
vi khuẩn thương hàn
Salmonella typhi
(chủng Ty2) 25mcg
Dung
dịch tiêm
Hộp 1 bơm
tiêm nạp sẵn
1 liều vắcxin 0,5 ml
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng ống bán thành phẩm cuối và kiểm tra test vô trùng thành phẩm đóng ống: Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2024-07-31
→ 2029-07-31
547/QĐ-QLD
51
詳細
Zomacton
4mg
Somatropin
含量/剤形
4 mg · Bột đông
khô pha
dung dịch
tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột
đông khô và
1 ống dung
môi 3,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột: Ferring GmbH; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
400410646924
4 mg
Bột đông
khô pha
dung dịch
tiêm
Hộp 1 lọ bột
đông khô và
1 ống dung
môi 3,5ml
Cơ sở sản xuất lọ bột: Ferring GmbH; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Đức
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2024-07-31
→ 2029-07-31
547/QĐ-QLD
51
詳細
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol)
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110590824
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
A.T Ribavirin
Ribavirin
含量/剤形
40 mg/ml (4% (kl/tt)) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893114590924
40 mg/ml (4% (kl/tt))
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Abrocto
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
15mg/5ml · Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 15 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100584024 (VD-16478-12)
15mg/5ml
Siro thuốc
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 15 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược ATM
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Acehasan 200
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100617024
200mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Acid Folic HT
Acid folic
含量/剤形
0,4mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ, 2 vỉ, 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100626424
0,4mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ, 2 vỉ, 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Acid folic
Acid folic
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100621624
5mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Aginmezin 5
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100628024
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Agirovastin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588424
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ahevip 120
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110614724
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Akigol
Macrogol 4000
含量/剤形
10g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 10,19g
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100613824
10g
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói x 10,19g
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Aladka
Mỗi 15 ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52500IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110626924
Dung dịch xịt mũi
Hộp 01 lọ x 15ml
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Albenca 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110595024
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Albendazol 400 mg
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100616324
400mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Aldves
Sofosbuvir
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 28 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596324
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 28 viên
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Alpha chymotrypsin 8400 USP
Alpha chymotrypsin 8400 đơn vị USP (tương đương 8,4mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USP)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110629724
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Alpha chymotrypsine
Alpha chymotrypsine
含量/剤形
4,2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên (Al-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên (Al-PVDC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110626124
4,2mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên (Al-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên (Al-PVDC)
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Alphachymotrypsin
-CGP
Alphachymotrypsin
含量/剤形
4200IU · viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110642624
4200IU
viên nén
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
詳細
Amebismo
Mỗi 15ml chứa: Bismuth subsalicylate 525mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15 ml
Hộp 1 chai 60 ml
Hộp 1 chai 30 ml
Hộp 1 chai 60 ml (Chai nhựa)
Hộp 1 chai 30 ml (Chai nhựa)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110630724
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15 ml
Hộp 1 chai 60 ml
Hộp 1 chai 30 ml
Hộp 1 chai 60 ml (Chai nhựa)
Hộp 1 chai 30 ml (Chai nhựa)
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596024
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ampicilin 250 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 250 viên; Thùng 48 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110599124
250mg
Viên nén
Lọ 200 viên; Lọ 250 viên; Thùng 48 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ampicilin 250 mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110583424
250mg
Viên nén
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Anelipra 5
Enalapril maleate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110601824
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ankodinir
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, chứa 18,05g bột pha hỗn dịch để pha 30ml; Hộp 1 lọ, chứa 36,1g bột pha hỗn dịch để pha 60ml; Hộp 1 lọ, chứa 60,2g bột pha hỗn dịch để pha 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110599224
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ, chứa 18,05g bột pha hỗn dịch để pha 30ml; Hộp 1 lọ, chứa 36,1g bột pha hỗn dịch để pha 60ml; Hộp 1 lọ, chứa 60,2g bột pha hỗn dịch để pha 100ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Anrodin
Natri benzoat 150mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100638324
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Antesik
Berberin clorid 50mg; Bột rễ Mộc Hương 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100632424
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Antoxcin
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064% (w/w))
含量/剤形
0,05% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 10g, Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100616424
0,05% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp 10g, Hộp 01 tuýp 15g
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110587124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110604224
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586224
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin( dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/pvc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110604324
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/pvc
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586324
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/剤形
0,25mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền sản xuất đóng ống thủy tinh:
Hộp 100 ống x 1 ml
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1 ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền sản xuất đóng ống nhựa BFS:
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893114603624
0,25mg/1ml
Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền sản xuất đóng ống thủy tinh:
Hộp 100 ống x 1 ml
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1 ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml
Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền sản xuất đóng ống nhựa BFS:
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Atussin
Mỗi 5ml chứa: Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1,33mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Glyceryl Guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium Citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110641124
Sirô
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Aucardil 12,5
Carvedilol
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588524
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
AustrapharmMesone 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110602824
16mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Azitnic
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 03 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên.
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110616524
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 03 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên.
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628424
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 2 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 5 vỉ x 2 lọ x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628524
100mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 2 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 5 vỉ x 2 lọ x 4ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110610024
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Becacold - E
Acetaminophen 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100584524
Viên nén
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Becalim
Ciprofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110584324
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Đại Nam
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Beclozine 25
Clozapine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110584624
25mg
Viên nén
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Becolugel - O
Mỗi 10ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương với 291mg aluminium oxide) 582mg; Magnesium hydroxide 196mg; Oxethazaine 20mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628124
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Becoridone New
Domperidon (tương đương Domperidon maleat 1,27mg)
含量/剤形
1mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 25ml; Hộp 1 chai 55ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628224
1mg
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 25ml; Hộp 1 chai 55ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/剤形
15mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 1 chai 30ml, Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100591024
15mg/5ml
Sirô
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 1 chai 30ml, Hộp 1 chai 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細