Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529114776224
Gefitinib 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia))
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo bilobae siccum) (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200726224
80mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Gingokan
Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724524
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Ginknex
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200724024
80mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Giron 180
Deferasirox
含量/剤形
180mg · Thuốc cốm
包装
Hộp, 20 gói 1g, 30 gói 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110764324
180mg
Thuốc cốm
Hộp, 20 gói 1g, 30 gói 1g
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Gliotem 100
Temozolomid 100mg
含量/剤形
Temozolomid 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890114777024
Temozolomid 100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Gliotem 250
Temozolomid 250mg
含量/剤形
Temozolomid 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890114777124
Temozolomid 250mg
Viên nang cứng
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747924
2,5mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydrochloride 500mg
含量/剤形
Metformin hydrochloride 500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300110789924
Metformin hydrochloride 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Merck Sante s.a.s
France
Merck Export GmbH
Germany
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Gofagos 2
Eszopiclone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110740224
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Goftoxeo 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
Febuxostat 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd (India)
登録者
Acme Generics LLP (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110765424
Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd
India
Acme Generics LLP
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
含量/剤形
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
594210723124
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Công ty TNHH dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
590/QĐ-QLD
204
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
含量/剤形
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
594210723224
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom)) (Italy)
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom))
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg · Viên nén bao phim phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
870110780724
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Delpharm Meppel B.V.
The Netherlands
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Hataclozin
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115737024
25mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Hebyzik 180
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat)
含量/剤形
180mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754124
180mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Helami 150
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758724
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
HeliPico
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg)
含量/剤形
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg) · Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Władysława Łokietka St., 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
590200723324
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg)
Si rô
Hộp 1 Chai x 100ml
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Władysława Łokietka St., 98-200 Sieradz, Poland))