Dotte
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa:
-Dung dịch Glucose 11%: 885ml
-Dung dịch các Acid amin: 300ml
-Nhũ tương chất béo 20% : 255ml
Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml:
Anhydrous glucose 97g; Alanine 4,8g; Arginine 3,4g; Aspartic acid 1g; Phenylalanine 2,4g; Glutamic acid 1,7g; Glycine 2,4g; Histidine 2g; Isoleucine 1,7g; Leucine 2,4g; Lysine hydrochloride 3,4g; Methionine 1,7g; Prolin
含量/剤形
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa:
-Dung dịch Glucose 11%: 885ml
-Dung dịch các Acid amin: 300ml
-Nhũ tương chất béo 20% : 255ml
Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml:
Anhydrous glucose 97 · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
包装
Túi 1440ml gồm 3 ngăn
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
690110767924
Mỗi túi có thể tích 1440ml gồm 3 ngăn chứa:
-Dung dịch Glucose 11%: 885ml
-Dung dịch các Acid amin: 300ml
-Nhũ tương chất béo 20% : 255ml
Hàm lượng hoạt chất trong mỗi túi 1440ml:
Anhydrous glucose 97
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Túi 1440ml gồm 3 ngăn
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
China
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Drosperin 20
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 28 Viên, 24 viên hoạt tính (màu đỏ) và 4 viên giả dược (màu trắng)
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
780110794924
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén bao phim
Hộp 28 Viên, 24 viên hoạt tính (màu đỏ) và 4 viên giả dược (màu trắng)
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Dubemin injection
Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg
含量/剤形
Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110784824
Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Duoplavin
Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg
含量/剤形
Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300110793024
Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sanofi Winthrop Industrie
France
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Duromedrol 50
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110753424
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty Cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Ebisto
Magaldrate
含量/剤形
800mg/10ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100752724
800mg/10ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Econimit 0.5
Diluted Nitroglycerin (tương đương 0,5mg nitroglycerin glyceryl trinitrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754824
5mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Ecotaline 5 mg
Terbutaline sulfate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115732124
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Ecoxia 30
Etoricoxib
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110756924
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Ecoxia 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110757024
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Elarothene
Desloratadin 5mg
含量/剤形
Desloratadin 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
535100780124
Desloratadin 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Actavis Ltd.
Malta
Actavis Export PTC Limited
Malta
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Eltonic
Etodolac
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/nhôm; Chai 100, 200, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755624
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/nhôm; Chai 100, 200, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Empagliflozin
10 mg
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110733024
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Empagliflozin
25 mg
Empagliflozin
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110733124
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Empaton 10
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110733624
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Erafiq 10/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 13,87mg) 10mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755824
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Erafiq 5/80
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,93mg) 5mg; Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755924
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Eribca Suspension
Ebastine
含量/剤形
1mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110740124
1mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Erythromycin DWP 400mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747824
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Esomazol 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi pellet 8,5% 235mg)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110756024
20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Esomazol 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi pellet 8,5% 470mg)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110756124
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Esonix 40 Injection
Esomeprazol natri (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg
含量/剤形
Esomeprazol natri (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg · Thuốc bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi natri clorid 0,9% và 1 bơm tiêm
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110784524
Esomeprazol natri (tương đương Esomeprazol 40mg) 42,68mg
Thuốc bột đông khô
Hộp 1 lọ, và 1 ống dung môi natri clorid 0,9% và 1 bơm tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Esti-Alen D 70mg/5600 IU
Alendronate sodium trihydrate 91,36mg (tương đương Alendronic Acid 70mg), Cholecalciferol concentrate powder form 56mg (tương đương Cholecalciferol crystal 5600IU)
含量/剤形
Alendronate sodium trihydrate 91,36mg (tương đương Alendronic Acid 70mg), Cholecalciferol concentrate powder form 56mg (tương đương Cholecalciferol crystal 5600IU) · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110767324
Alendronate sodium trihydrate 91,36mg (tương đương Alendronic Acid 70mg), Cholecalciferol concentrate powder form 56mg (tương đương Cholecalciferol crystal 5600IU)
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Pharmathen International SA
Greece
Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Estisentan 62.5
Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg
含量/剤形
Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Estipharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110767424
Bosentan monohydrate tương đương Bosentan 62,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Công ty TNHH Estipharma Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Etnop
Desmopressin acetat
含量/剤形
0,1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758024
0,1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
Etoricoxib 120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110774724
Etoricoxib 120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên,
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Lupin Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
Etoricoxib 90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
599110765624
Etoricoxib 90mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Actavis Export PTC Limited
Malta
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Eulosig EC
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate 20,94mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110741524
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Eurostat-E
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110785024
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Eurolife Healthcare Pvt, Ltd. Unit-II
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Excesimva 10/40
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755024
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115744424
3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin 3mg
含量/剤形
Tobramycin 3mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110782024
Tobramycin 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Ezelip
Ezetimibe
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758624
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Falipan
Lidocaine hydrochloride 20mg/ml
含量/剤形
Lidocaine hydrochloride 20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất (bao gồm sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp): Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800110783124
Lidocaine hydrochloride 20mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Cơ sở sản xuất (bao gồm sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, đóng gói thứ cấp): Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany))
Italy
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Famodin 20mg
Famotidine 20mg
含量/剤形
Famotidine 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
594110768124
Famotidine 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Famodin 40mg
Famotidine 40mg
含量/剤形
Famotidine 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
594110768224
Famotidine 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Famotidin 20
Famotidine
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738324
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Fastum Gel
Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w)
含量/剤形
Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w) · Gel bôi ngoài da
包装
Tuýp 20g, 30g, 50g, 100g
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services Srl (Italy)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800100794824
Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Tuýp 20g, 30g, 50g, 100g
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services Srl
Italy
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Febuliv 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
Febuxostat 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
登録者
RV Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110776624
Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
RV Lifesciences Limited
India
RV Lifesciences Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Febuliv 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
Febuxostat 80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
登録者
RV Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110776724
Febuxostat 80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
RV Lifesciences Limited
India
RV Lifesciences Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Febumac 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
Febuxostat 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110775024
Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Femaplex
Letrozol 2,5mg
含量/剤形
Letrozol 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520114771124
Letrozol 2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Genepharm SA
Greece
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Ferium - XT
Acid folic 1,5mg; Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg
含量/剤形
Acid folic 1,5mg; Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100795624
Acid folic 1,5mg; Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Fexalar-180
Fexofenadine hydrochloride 180mg
含量/剤形
Fexofenadine hydrochloride 180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100778424
Fexofenadine hydrochloride 180mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Fexofenadine Hydrochloride
180 mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100732224
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Flohale 125 Inhaler (CFC Free)
Fluticasone propionate 125µg (mcg)
含量/剤形
Fluticasone propionate 125µg (mcg) · Ống hít định liều
包装
Hộp 01 ống hít định liều x 120 Liều
製造業者
Cipla Ltd. (India)
登録者
RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110792424
Fluticasone propionate 125µg (mcg)
Ống hít định liều
Hộp 01 ống hít định liều x 120 Liều
Cipla Ltd.
India
RV Group (S) Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Flucorten
Clioquinol 1% (w/v); Flumetasone pivalate 0,02% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài để nhỏ tai
包装
Hộp 1 ống x 7,5ml; Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734624
Dung dịch dùng ngoài để nhỏ tai
Hộp 1 ống x 7,5ml; Hộp 1 ống x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Flucovein
Fluconazole 200mg
含量/剤形
Fluconazole 200mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110767824
Fluconazole 200mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 Chai x 100ml
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
含量/剤形
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110794724
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Flutilas
Mỗi liều xịt chứa: Azelastine hydrochloride 137µg (mcg); Fluticasone propionate 50µg (mcg)
含量/剤形
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 30 liều; Hộp 1 lọ x 50 liều; Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 70 liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734724
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ x 30 liều; Hộp 1 lọ x 50 liều; Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 70 liều
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細