Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-14 06:03

53514 件のレコードが見つかりました。 10151〜10200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)
含量/剤形
4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949624
Kpec 150
Capecitabine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114942824
LOSARTAN KALI 50 MG/ HYDROCLOROTHIAZID 12.5 MG
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938824
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110939624
Lavir 300
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941124
Lenazol
Letrozole
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114956924
Letalapc 25
Levosulpirid
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938624
Levofloxacin 750 mg/150ml
Chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) 750mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 80 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115948324
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115957024
Ligican 150
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937424
Liquical
Calci carbonat (tương đương calci 300mg) 750mg; Vitamin D3 (cholecalciferol) 200IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Paris - France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100958124
Loxecam ODT
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110957124
Luman Deszalo TB
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100936624
Luman Meloxicam 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110936724
Maffoca 40
Natri bicarbonat 1.100mg; Omeprazol 40mg
含量/剤形
viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941724
Mannitol 20%
Mannitol
含量/剤形
20% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 30 chai x 250ml, Thùng 20 chai x 500ml
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948424
Mannitol 20%
Mannitol
含量/剤形
20% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 24 chai x 250ml, Thùng 12 chai x 500ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955224
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110958424
Medonilide 2g
Mỗi lọ chứa: Cefotaxime sodium vô khuẩn tương đương Cefotaxime 2g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893710958324
Mentcetam Solution 33,33%
Piracetam
含量/剤形
33,33% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110940124
MerciDayz
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948124
Metavizol 480mg
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110947624
Metavizol 960mg
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110947724
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949724
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid (dưới dạng metoclopramid hydroclorid)
含量/剤形
10mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110942024
Metronidazole STELLA 250mg
Metronidazole
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115954124
Meyeramol
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 150mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 01 chai x 40ml, Hộp 01 chai x 45ml, Hộp 01 chai x 70ml, Hộp 01 chai x 75ml, Hộp 01 chai x 90ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100951824
Meyerdefen
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110951924
Meyerurso
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110952024
Miaho Siro
Mỗi 5ml chứa: Carbocistein 100mg; Promethazin hydroclorid 2,5mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100952224
Migomik 5
Dihydroergotamin mesylat
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110953824
Miratsan 1000 Tab
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110953924
Mitiwind 500
Daptomycin
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110945924
Molniplus Cream
Hydrocortisone (dạng acetate) 1% (kl/kl); Miconazole nitrate 2% (kl/kl)
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VP-Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110947824
Moxifloxacin 400mg
Moxifloxacin hydrochloride 436,33mg tương đương moxifloxacin 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115958524
Myslim
Metronidazole
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 300ml
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115950324
Nabumeton 750mg
Nabumeton
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110942124
Neralta
Isosorbid mononitrat
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu –Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110951424
Nilosina 50
Nilotinib (dưới dạng Nilotinib hydrochloride monohydrate 55,15mg)
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114957224
Noffog 15
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941024
Oflo - Boston 400
Ofloxacin
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115938924
Ozdectin
Simethicon
含量/剤形
275,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100952824
Paemeldol
Caffein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên; Hộp 30 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TT&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100943324
Pafenol 150 mg
Gói 1,5g chứa: Paracetamol 150mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH Kingphar Group (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Kingphar Group (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100953724
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
含量/剤形
0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955124
Paracetamol 500mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100944624
Paralmax Cf Pro
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110939024
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941624
Pecrandil 20
Nicorandil
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110940224
Phartevir 800
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110944724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。