Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110946924
10mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Donaxib 5
Risedronat natri
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110950724
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Donpezphar 10
Donepezil hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110944124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Ebosapc 20
Ebastin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm;
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938424
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm;
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Ecorimus 1
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114952524
1mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Elogabalin 50mg
Pregabalin
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948924
50mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Elonazin 15mg
Cinarizin
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100949024
15mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Emipexim 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid và L-Arginin)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110951224
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Empatab
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110936424
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén.
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110952624
10mg
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén;
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén.
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Esarsin
Losartan kali
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949124
12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Eszopiclone Spm
Eszopiclon
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110950224
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Etodolac Cap DWP 300mg
Etodolac
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110946224
300mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
Etoricoxib 120 mg
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893710954424
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1