Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 10101〜10150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vanober
Metronidazole 100mg, Miconazole nitrate 100mg
含量/剤形
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
登録者
BELARUSIAN-DUTCH JOINT VENTURE “PHARMLAND” LIMITED LIABILITY COMPANY (Cộng hòa Belarus)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
484110005400
Varucefa F
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Shin Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880110989924
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Ezetimibe 10mg, Simvastatin 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
383110962824
Vasopren 10mg
Enalapril maleate
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
380110993624
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
含量/剤形
30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110008700
Vaxcel Ceftriaxone-500mg Injection
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110993224
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 80mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520110976124
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/剤形
2,5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400115965224
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/剤形
5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400115965324
Vessipax 10
Solifenacin succinate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840110971524
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
含量/剤形
1500mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
539100994524
Vidtizo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate 5,12mg)
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 20 chai x 100ml, Hộp 24 chai x 100ml
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520115963924
Vigadexa
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) 1mg/ml, Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda. (Brazil)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
789115005900
Vitaplex injection
Acid Ascorbic 500mg, Dexpanthenol 250mg, Dextrose 25g, Nicotinamid 625mg, Pyridoxin HCl 25mg, Riboflavin (dưới dạng Natri Riboflavin Phosphat) 25mg, Thiamin HCl 125mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 12 chai 500ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
471110008100
Vizimpro
Dacomitinib (dưới dạng Dacomitinib monohydrate)
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110981624
Viên đạn đặt phụ khoa FASTAMU 150mg
Econazol nitrat
含量/剤形
150mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn Bhd (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110980624
Vlergy 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
10mg · Viên nén nhai không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110005800
Vorikandin 200 mg
Mỗi lọ chứa: Voriconazol
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
868110965824
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/剤形
1g · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Vianex S.A- Plant C' (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520115991224
Welgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110982824
Welquine - 250
Levofloxacin
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890115982924
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110980524
XYLOBLOC (Lidocaine Hydrochloride Injection USP 50 mg/ 5 mL (1%))
Lidocaine hydrochloride
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110973424
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/剤形
10mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300110002100
Xinair Forte
Budesonid 400µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 12µg (mcg)
含量/剤形
Viên nang chứa bột để hít
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên nang kèm dụng cụ để hít
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110968124
YESOM 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate (pellet))
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110996624
Z-Oflox 200
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890115977124
Zefobol-SB 1000
Cefoperazone (dưới dạng cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110991424
Zinecox 200
Cefditoren Pivoxil tương đương với Cefditoren
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
製造業者
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110992424
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp, 1 lọ 600mg/15ml
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
800110991624
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
含量/剤形
4mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 chai x 100ml
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
登録者
Scigen Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
800110978424
Zosert 100
Sertraline (dưới dạng Sertraline Hydrochloride)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110979024
Zylera
Levocetirizine dihydrochloride
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
PJSC “Technolog” (Private Joint Stock Company “Technolog”) (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
482100967224
Zyrova 5
Rosuvastatin Calcium tương đương với Rosuvastatin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110004900
pms-Deferasirox
Deferasirox
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
754110977724
pms-Deferasirox
Deferasirox
含量/剤形
360mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
754110977824
pms-Deferasirox
Deferasirox
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
PHARMASCIENCE INC. (Canada)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
754110977924
Aceprex
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955324
Acetydona
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100950624
Acyclovir 800
Aciclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110951624
Apihistofen 1
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarate)
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110936824
Aspirin Chew DWP 81mg
Aspirin
含量/剤形
81mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110946124
Atorvastatin OD MDS 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941324
Azigca 262
Bismuth subsalicylat
含量/剤形
262mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100940924
B1B6B12 Damin
Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,5mg; Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 200mg; Thiamine mononitrate (vitamin B1) 110mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100943024
Babismo 262
Bismuth subsalicylat
含量/剤形
262mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100948524
Baforazon 3g
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1))
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110943524
Bapifen 20
Baclofen
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110936924
Benita Xylo
Mỗi liều xịt 0,14 ml chứa: Xylometazoline hydrochloride 0,1% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 50 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100950824
Betadexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110952324

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。