Ferrous Soha 800
Ống 15ml chứa: Sắt protein succinylat 800mg tương đương Fe3+ 40mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 15ml,
Hộp 12 ống x 15ml,
Hộp 20 ống x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100943124
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 15ml,
Hộp 12 ống x 15ml,
Hộp 20 ống x 15ml
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat hydroclorid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110946324
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893710958224
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd
Cyprus
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Formica
Mỗi 10ml siro chứa: Ambroxol hydroclorid 15mg; Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937024
Sirô
Hộp 20 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937724
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Fudoflox
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110942624
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893710954524
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Galanapc 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 10,25mg)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938524
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVDC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Galfend
Voriconazole
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948224
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Ganzapai
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937624
75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Bắc
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Gasmooth
Mỗi 10ml chứa: Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100945824
Hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Glimepirid OD MDS 3 mg
Glimepirid
含量/剤形
3mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941524
3mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Glimepiride 4 mg
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110950124
4mg
Viên nén
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Goldfran
Mỗi 30 ml dung dịch uống có chứa: Betamethason 0,015g
含量/剤形
Dung dịch uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937124
Dung dịch uống nhỏ giọt
Hộp 1 chai x 30ml
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Gonsa Gatrila
Acid citric khan 2180mg; Natri bicarbonat 2320mg; Natri carbonat khan 500mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100940424
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 20 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
HSM-Vita 3B
Cyanocobalamin 0,25mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sao Mai Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110952924
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sao Mai Hà Nội
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Haduosen
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/剤形
8mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110947424
8mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Hapacol 250 Granule
Gói 1g chứa: Paracetamol 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100937324
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1g
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Helami 100
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955424
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Helami 300
Lamivudine
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955524
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraace T 1,25
Ramipril
含量/剤形
1,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955624
1,25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraace T 2,5
Ramipril
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955724
2,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraace T 5
Ramipril
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955824
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraace T 7,5
Ramipril
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955924
7,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraclovir 200
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956024
200mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraclovir 400
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956124
400mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraclovir 800
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956224
800mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraclovir Cap
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956324
200mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Heraclovir DT 200
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956424
200mg
Viên nén phân tán trong nước
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Herapine 100
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 115,2mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956524
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Herapine 200
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 230,4mg)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956624
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Herapine 25
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 28,80mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956724
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Hypetor 160
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948024
160mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Ibupara Ansba
Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100938224
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Invidtus
Carbocistein
含量/剤形
500mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g, Hộp 50 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100937224
500mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 1g, Hộp 50 gói x 1g
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Isodomax
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110939224
10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Ivacaba 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110953024
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Ivadin 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid 5,39mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937824
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Jamais 2,5
Indapamid
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949524
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg; Ezetimibe 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110940724
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Ketoditen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg)
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956824
1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)
含量/剤形
4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949624
4mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Kpec 150
Capecitabine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114942824
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
LOSARTAN KALI 50 MG/ HYDROCLOROTHIAZID 12.5 MG
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938824
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110939624
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Lavir 300
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941124
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Lenazol
Letrozole
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114956924
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Letalapc 25
Levosulpirid
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938624
25mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Levofloxacin
750 mg/150ml
Chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) 750mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 80 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115948324
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 80 chai x 150ml
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115957024
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-09-16
→ 2029-09-16
632/QĐ-QLD
210
詳細