Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 10201〜10250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ferrous Soha 800
Ống 15ml chứa: Sắt protein succinylat 800mg tương đương Fe3+ 40mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 15ml, Hộp 12 ống x 15ml, Hộp 20 ống x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100943124
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat hydroclorid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110946324
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đăng ký (Cơ sở chuyển giao công nghệ): Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893710958224
Formica
Mỗi 10ml siro chứa: Ambroxol hydroclorid 15mg; Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937024
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937724
Fudoflox
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110942624
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893710954524
Galanapc 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 10,25mg)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938524
Galfend
Voriconazole
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948224
Ganzapai
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937624
Gasmooth
Mỗi 10ml chứa: Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100945824
Glimepirid OD MDS 3 mg
Glimepirid
含量/剤形
3mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941524
Glimepiride 4 mg
Glimepiride
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110950124
Goldfran
Mỗi 30 ml dung dịch uống có chứa: Betamethason 0,015g
含量/剤形
Dung dịch uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937124
Gonsa Gatrila
Acid citric khan 2180mg; Natri bicarbonat 2320mg; Natri carbonat khan 500mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100940424
HSM-Vita 3B
Cyanocobalamin 0,25mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Thiamin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sao Mai Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110952924
Haduosen
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/剤形
8mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110947424
Hapacol 250 Granule
Gói 1g chứa: Paracetamol 250mg
含量/剤形
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100937324
Helami 100
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955424
Helami 300
Lamivudine
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955524
Heraace T 1,25
Ramipril
含量/剤形
1,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955624
Heraace T 2,5
Ramipril
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955724
Heraace T 5
Ramipril
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955824
Heraace T 7,5
Ramipril
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110955924
Heraclovir 200
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956024
Heraclovir 400
Acyclovir
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956124
Heraclovir 800
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956224
Heraclovir Cap
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956324
Heraclovir DT 200
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956424
Herapine 100
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 115,2mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956524
Herapine 200
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 230,4mg)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956624
Herapine 25
Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 28,80mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956724
Hypetor 160
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110948024
Ibupara Ansba
Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100938224
Invidtus
Carbocistein
含量/剤形
500mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g, Hộp 50 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893100937224
Isodomax
Isotretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110939224
Ivacaba 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Song Khanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110953024
Ivadin 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid 5,39mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110937824
Jamais 2,5
Indapamid
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949524
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg; Ezetimibe 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110940724
Ketoditen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg)
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110956824
Koverie 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid)
含量/剤形
4mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110949624
Kpec 150
Capecitabine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ hoặc 12 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114942824
LOSARTAN KALI 50 MG/ HYDROCLOROTHIAZID 12.5 MG
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938824
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110939624
Lavir 300
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110941124
Lenazol
Letrozole
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893114956924
Letalapc 25
Levosulpirid
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893110938624
Levofloxacin 750 mg/150ml
Chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7mg) 750mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 80 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115948324
Levofloxacin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768mg)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-09-16 → 2029-09-16
決定
632/QĐ-QLD · 210
893115957024

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。