Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền ống đóng thủy tinh:
Hộp 100 ống x 1 ml
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110036500
Vitamin B12
Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền ống đóng thủy tinh:
Hộp 100 ống x 1 ml
Quy cách đóng gói bổ sung sản xuất trên dây chuyền đóng ống nhựa BFS:
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml
Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100024400
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin C
250mg
含量/剤形
Acid Ascorbic · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110085800
Acid Ascorbic
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Vitamin C 1g
Vitamin C (Acid ascorbic)
含量/剤形
1000mg · Viên nén sủi bọt
包装
Quy cách đóng gói bổ sung:
Mẫu nhãn
Hộp 5 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm – nhôm);
Hộp 25 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm – nhôm);
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110037600
1000mg
Viên nén sủi bọt
Quy cách đóng gói bổ sung:
Mẫu nhãn
Hộp 5 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm – nhôm);
Hộp 25 vỉ x 2 viên (vỉ nhôm – nhôm);
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin C 250
250mg
含量/剤形
Acid Ascorbic · Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110085900
Acid Ascorbic
Viên nang cứng
Lọ 100 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110071700
250mg
Viên nang cứng
Lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin C 500
含量/剤形
Acid ascorbic 250mg; Natri ascorbat 281mg · Viên nén ngậm
包装
Hộp 10 vỉ xé x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100068200
Acid ascorbic 250mg; Natri ascorbat 281mg
Viên nén ngậm
Hộp 10 vỉ xé x 2 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic (Vitamin C)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100057100
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin E 400
400IU
含量/剤形
DL-alpha-Tocopheryl acetat · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ, Vỉ 10 viên; Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100042400
DL-alpha-Tocopheryl acetat
Viên nang mềm
Hộp 03 vỉ, Vỉ 10 viên; Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
Vitamin E 400 thiên nhiên
400IU
含量/剤形
Alpha tocopheryl acetat · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110083000
Alpha tocopheryl acetat
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
Vitamin E 400IU
400IU
含量/剤形
Dl – alphatocopheryl acetat · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100028400
Dl – alphatocopheryl acetat
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Hộp 01 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893115040600
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam