Aerius
Desloratadine
含量/剤形
0,5mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
製造業者
Organon Heist bv (Belgium)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
540100000600
0,5mg/ml
Si rô
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Organon Heist bv
Belgium
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Aerius
Desloratadine
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml kèm 1 thìa đong bằng nhựa 5ml
製造業者
Organon Heist bv (Belgium)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
540100977224
0,5mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 60ml kèm 1 thìa đong bằng nhựa 5ml
Organon Heist bv
Belgium
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Afenacol 100mg
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Avda. de Roncesvalles, s/n 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840110970724
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Avda. de Roncesvalles, s/n 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Afocical Tab.
Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calcium 10,36mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Withus Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880110002000
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Saint Corporation
Korea
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/剤形
2% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880100989524
2% (w/w)
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp 10g
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Alltrex
Methotrexate
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
登録者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890114976324
2,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Aloxi
Mỗi lọ 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
含量/剤形
0,25mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Địa chỉ: Damastown Road, Damastown Industrial Park, Dublin 15, D15X925, Ireland)) (France)
登録者
Juniper Biologics Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300110997524
0,25mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Lọ x 5ml
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited (Địa chỉ: Damastown Road, Damastown Industrial Park, Dublin 15, D15X925, Ireland))
France
Juniper Biologics Pte. Ltd.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Alvoprel
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Greece)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520110998324
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Genepharm S.A.
Greece
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Alvoprel
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Greece)
登録者
Lotus International Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520110998224
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Genepharm S.A.
Greece
Lotus International Pte. Ltd.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Alvotinib 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 Viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
529114990224
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 Viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Alvovilda 50mg
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110975224
50mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Intas Pharmaceuticals Limited
India
Lotus International PTE. LTD.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Alxac Tab.
Albendazole
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880100004400
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Pharvis Korea Pharm Co., Ltd.
Korea
Young Il Pharm. Co., Ltd.
Korea
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol Hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
471100002600
30mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Amdipic 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
868110986424
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Amlodipine/Atorvastatin Normon 10mg/10mg film-coated tablets
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat 13,9mg) 10mg, Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,86mg) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840110967524
Viên nén bao phim
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Antarene
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Sophartex (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300100987224
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Sophartex
France
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Antigall 300 Tablet
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
894110967324
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Apbezo
Rabeprazole sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110002400
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Apeglin 400 mg
Gabapentin
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840110970824
400mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Apilupi-2.5
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim`
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110975524
2,5mg
Viên nén bao phim`
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Lupin Limited
India
Lupin Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Apilupi-5
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Lupin Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110975624
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Lupin Limited
India
Lupin Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Apixaban Tablets 5 mg
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên
製造業者
Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110972124
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên
Dr. Reddy’s Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Apretude
Cabotegravir (dưới dạng Cabotegravir natri)
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Glaxo Operations UK Ltd (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Glaxo Wellcome S.A. (Địa chỉ: Avda. De Extremadura, 3. Polígono Industrial Allenduero, 09400-Aranda de Duero (Burgos), Spain)) (United Kingdom)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
500110981024
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Glaxo Operations UK Ltd (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Glaxo Wellcome S.A. (Địa chỉ: Avda. De Extremadura, 3. Polígono Industrial Allenduero, 09400-Aranda de Duero (Burgos), Spain))
United Kingdom
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2027-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Arip tablet 10mg
Aripiprazole
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110003300
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Aripalvo 15mg
Aripiprazole
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
登録者
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520110975424
15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Pharmathen International SA
Greece
Lotus International PTE. LTD.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Artron A
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate sodium chloride 1884mg)
含量/剤形
1500mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 Gói
製造業者
Fortex Nutraceuticals Ltd. (Bungary)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
380100963524
1500mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 20 Gói
Fortex Nutraceuticals Ltd.
Bungary
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Atasart Tablets 8mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
896110994924
8mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Atira injection
Sodium hyaluronate
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
包装
Hộp 3 bơm tiêm x 2ml
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880110001500
10mg/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Hộp 3 bơm tiêm x 2ml
Dongkwang Pharm Co., Ltd.
Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Atosiban EVER Pharma 6,75mg/0,9ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
含量/剤形
6,75mg/0,9ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110972624
6,75mg/0,9ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Ever Pharma Jena GmbH
Germany
Ever Neuro Pharma GmbH
Austria
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Atosiban EVER Pharma 75mg/10ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
含量/剤形
75mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
EVER Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Germany)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110972724
75mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Hộp 1 lọ
EVER Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Germany
Ever Neuro Pharma GmbH
Austria
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Augmentin ES
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống; Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300110965424
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống; Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
France
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Aurasert 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110984124
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Auritz-Ez 10/10
Ezetimibe 10mg, Rosuvastatin Calcium 10,4mg tương đương Rosuvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520110976024
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Auroliza-H 10/12.5
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
含量/剤形
Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110984424
Viên nén không bao
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Aurozapine 30
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110984224
30mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Avelox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/剤形
400mg/250ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Chai x 250ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Italy)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
800115961124
400mg/250ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Chai x 250ml
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany))
Italy
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axasoar 2.5
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110978824
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel Cefaclor-125 Suspension
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor Monohydrate 125mg/5ml)
含量/剤形
1500mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 60ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110992524
1500mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Lọ x 60ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel Fusidic Acid-B Cream
Betamethason 17-valarate 0,1% (w/w), Fucidic acid 2% (w/w)
含量/剤形
Kem
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110992724
Kem
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel Lignocaine 2% Gel Sterile
Lignocaine hydrochloride tương đương Lignocaine hydrochloride khan
含量/剤形
0,4g · Gel
包装
Hộp 1 Tuýp x 20 gam; Hộp 10 Tuýp x 20 gam
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110992824
0,4g
Gel
Hộp 1 Tuýp x 20 gam; Hộp 10 Tuýp x 20 gam
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel Loratadine syrup
Loratadine
含量/剤形
60mg · Siro
包装
Hộp 1 Chai x 60 ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110992924
60mg
Siro
Hộp 1 Chai x 60 ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel Paracetamol-250 suspention (Orange)
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Paracetamol
含量/剤形
250mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 60 ml; Hộp 1 Chai x 100 ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955100993124
250mg
Hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai x 60 ml; Hộp 1 Chai x 100 ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel fusidic acid cream
Mỗi 5g chứa Fusidic Acid
含量/剤形
0,1g · Cream
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110992624
0,1g
Cream
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Axcel miconazole cream
Miconazole nitrate
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955100993024
2% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
BD - Future 20
Tamoxifen citrate 30,4mg tương đương tamoxifen
含量/剤形
20mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Righmed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110971624
20mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
Công ty cổ phần dược phẩm Righmed
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Bacterocin Oint
Mỗi gam thuốc chứa: Mupirocin
含量/剤形
20mg · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880100989824
20mg
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 15g
Genuone Sciences Inc.
Korea
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Điền
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Beniclav 1000
Acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) 875mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110960724
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Beniclav 625
Acid clavulanic (dưới dạng diluted potassium clavulanate) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110960824
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Baroque Pharmaceuticals Private Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Bicamed 150
Bicalutamide
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890114974324
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細
Bicamed 50
Bicalutamide
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890114974424
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
詳細