Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-13 05:40

53514 件のレコードが見つかりました。 9651〜9700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
560110988524
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
560110988624
Clina-T Ext. Solution
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
含量/剤形
1% (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 chai x 30ml
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880110965524
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/剤形
150mg/ml · Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110988024
Clisma Lax
Natri dibasic phosphat khan 4,23 gam, Natri monobasic phosphat khan 18,5 gam
含量/剤形
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 01 lọ x 133ml; Hộp 20 lọ x 133ml
製造業者
Sofar S.p.A (Italy)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm APAC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
800110986024
Clopisum
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110997824
Clozapyl 100
Clozapine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110008600
Codermo 0,1% Lotion
Mỗi 30ml lotion chứa: Mometason furoat
含量/剤形
27mg · Lotion
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Santa Farma İlaç Sanayii Anonim Şirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
868100993524
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Seid, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840115989624
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg)
含量/剤形
1.000.000 IU · Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890114966224
Combilipid MCT Peri injection
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat) 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: L-Alanin 1,455g; L-Arginin 0,81g; L-Aspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin
含量/剤形
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml; Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml; Thùng carton chứa 4 Túi x 1875ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN JW EUVIPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880110997624
Combiwave B 200
Mỗi liều hít chứa Beclometason dipropionat
含量/剤形
200mcg · Thuốc hít dạng phun sương
包装
Hộp 1 bình 200 liều hít
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110995824
Comiscia
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
含量/剤形
100mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
登録者
Belarusian-Dutch Joint Venture "Pharmland" Limited Liability Company (Belarus)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
484110961324
Coxzota-90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zota Healthcare Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110977024
Cravit I.V
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 150ml
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
885114988324
Cravit Tab 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
885114988224
Creobic Da (Double Action)
Betamethason dipropionat tương đương với Betamethason 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
955110970124
Cresar 20
Telmisartan
含量/剤形
20mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
登録者
Cipla Ltd (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110962224
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Sandoz Gmbh (Austria)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
900110976524
Dabrinex 110
Dabigatran Etexilate Mesylate tương đương Dabigatran Etexilate
含量/剤形
110mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110973524
Daehwa Acyclovir Cream
Acyclovir
含量/剤形
50mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam
製造業者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880100993724
Darolen 60 Capsule
Alverin Citrat
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
894110967424
Daxame
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110996224
Daytrix
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium 1,193g)
含量/剤形
1 gam · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ, 1 ống dung môi 3,5ml; Hộp 1 Lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 Lọ; Hộp 50 Lọ
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
登録者
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Italy)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
800110985924
Deope 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrat)
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Prasfarma, S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840114964824
Deope 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri hemipentahydrat)
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Prasfarma, S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840114964924
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/剤形
40mg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
540110991924
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin (dưới dạng 236µg Dexmedetomidin hydroclorid)
含量/剤形
200µg/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Địa chỉ: Am Gewerbepark 6, 8402 Werndorf, Austria)) (Austria)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
900114962924
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml vial concentrate for solution for infusion
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg)
含量/剤形
100mcg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 4 lọ x 4ml; Hộp 1 lọ, 4 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói: Famar Health Care Services Madrid, S.A.U. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Spain)
登録者
Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840114974824
Diacerein/Norma
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
520110962424
Diaphyllin venosum
Theophylin-ethylendiamin
含量/剤形
240mg · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
599110994824
Dipalen Gel
Adapalen
含量/剤形
0,1% (w/w) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
登録者
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
880110004200
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
含量/剤形
11,25mg · Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (France)
登録者
Ipsen Pharma (France)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300114997424
Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/lọ 50ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml hoặc 10 lọ 50ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110988124
Domide Capsules 50mg
Thalidomide
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Taiwan)
登録者
TTY Biopharm Co., Ltd (Taiwan)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
471114979724
Dorio
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
登録者
Biopharm Chemicals Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
885110985424
Dotagraf
Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương
含量/剤形
0,5mmol/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Austria)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
900110961224
Duraject - 60
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl)
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
M/s Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110990624
Duramox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Vogen Laboratories Ltd (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
529110971124
Duspatalin retard
Mebeverine hydrochloride
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (France)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300100982124
EZG-20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110968724
Efferalgan
Paracetamol
含量/剤形
150mg · Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
包装
Hộp 12 Gói
製造業者
Upsa Sas (France)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300100994124
Emilar Jelly
Chlorhexidine gluconate (Dưới dạng Chlorhexidine gluconate solution 20% kl/kl)
含量/剤形
0,5% (w/w) · Gel bôi trơn
包装
Hộp 1 Tuýp x 50gam
製造業者
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
登録者
Kusum Healthcare Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110007600
Esomeprazole Tablets 20 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Sterling Healthcare Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110006400
Esovex-40
Esomeprazole sodium (tương đương 40mg esomeprazole)
含量/剤形
42,55mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110000100
Espumisan L
Simethicone
含量/剤形
40mg/ml · Nhũ dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
製造業者
Berlin Chemie AG (Germany)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400100981824
Essium 40 mg Powder For Solution For I.V. Injection/Infusion
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole sodium 42,5mg)
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất thành phẩm và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
868110966924
Etodolac 2care4 200mg
Etodolac
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 20 viên
製造業者
Laboratorium Sanitatis S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840110966424
Etomidate-Lipuro
Mỗi 10ml chứa Etomidate
含量/剤形
20mg · Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110984524
Exomuc 200mg
N-acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1 gam
製造業者
Sophartex (France)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
300100979524

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。