Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-13 05:40

53514 件のレコードが見つかりました。 8951〜9000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Clindamycin 150mg
Clindamycin hydroclorid
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110072400
Clonic
Clorpheniramin maleat
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Chai 100, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100056900
Clonicap
Clonixin lysinate
含量/剤形
250mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100067400
Cloxacilin
500mg
含量/剤形
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035500
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1gHộp 10 Lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110023700
Co-lutem Force
Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110071900
Cobratoxan
含量/剤形
Mỗi 10g chứa: Methyl salicylat (Methylis salicylas) 2,824g; Nọc rắn hổ mang (Ophiophagus hannah) 0,5mg; Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 0,588g · Kem bôi ngoài da
包装
Thùng 50 hộp x 10 hộp x 1 tuýp x 20g
製造業者
Cơ sở sản xuất đông dược 408 (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất đông dược 408 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110080100
Colchicin 0,5mg
Colchicin
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893115049400
Colistimed
3MIU
含量/剤形
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893114062600
Colocol suppo 80
Paracetamol
含量/剤形
80mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100029300
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110050500
Combistad
Ống 2ml chứa: Vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) 10mg; Vitamin B2 (Riboflavin 5’phosphate sodium) 5,47mg; Vitamin B5 (D-panthenol) 6mg; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 4mg; Vitamin PP (Niacinamide) 40mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 2ml
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110041100
Corfarlex 500
500mg
含量/剤形
Cephalexin khan (dưới dạng Cephalexin monohydrat: 525,9mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110083200
Coxnis
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110020400
Cruzz-35
Risedronat natri
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110020500
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
含量/剤形
75mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 40 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 40 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 125ml; Hộp 1 lọ x 300ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100018000
Cồn BSI.
含量/剤形
Chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 20ml; Chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100075300
D.E.P
Diethyl phthalate
含量/剤形
Diethyl phtalat · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 20 Lọ x 10g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100075500
Daglitin
Cholin alfoscerat
含量/剤形
1g/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110011300
Danapha PVP-Iodine 10%
Povidon iod
含量/剤形
10 % (w/v) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 20, 30, 90, 100, 130ml; Hộp 12 lọ x 20ml, 30ml; Lọ 500ml, Lọ 1000ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100011600
Dasamax Nic
500mg
含量/剤形
Paracetamol · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100084000
Dasamax Nic
500mg
含量/剤形
Paracetamol · Viên nang cứng
包装
Chai 100, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100083900
Dasamax Nic
500mg
含量/剤形
Paracetamol · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100084100
Datadol extra
含量/剤形
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg · Viên nén
包装
Hộp 10, 20, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100036800
Debomin
Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg
含量/剤形
Viên nén sủi
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110071600
Degutex
Prucaloprid (dưới dạng prucaloprid succinat)
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110079900
Deroscid
Magnesi dimecrotat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100069600
Deslox
5mg
含量/剤形
Desloratadin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100063900
Desonide 0,05%
Mỗi 1g kem chứa Desonide
含量/剤形
0,5mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g, 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035600
Desratel
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100020600
Dexamethason
0,5mg
含量/剤形
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110066200
Dexamethason
0,5mg
含量/剤形
Dexamethason · Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110085000
Dexamethason
0,5mg
含量/剤形
Dexamethason · Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110084900
Dexamethason
0,5mg
含量/剤形
Dexamethason · Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110084800
Dexamethason
0,5mg
含量/剤形
Dexamethason · Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110084700
Dexamethason
0,5mg
含量/剤形
Dexamethason · Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110084600
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên; Chai 500 viên, viên chứa trong túi nhôm, chai nhựa HD
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110069300
Dexamethason 4mg/1 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/剤形
4mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110032400
Dexamoxi
含量/剤形
Mỗi 1 ml có chứa : Moxifloxacin (Dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid) 5,0 mg Dexamethason phosphat (Dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1,0 mg tương đương với 0,83080 mg Dexamethason · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 30 ống x 2ml; Hộp 30 ống x 3ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893115078500
Dextromethorphan 15
15mg
含量/剤形
Dextromethorphan hydrobromid · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110037700
Dextromethorphan 15mg
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, chai 180 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110031300
Di-ansel 8
含量/剤形
Codein phosphat hemihydrat 8mg; Paracetamol 500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893101064200
Di-antipain
含量/剤形
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893111043300
Diclofenac K 50
Diclofenac kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110019500
Dillicef
100mg
含量/剤形
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110047500
Diosmectite
Diosmectit 3.000mg
含量/剤形
3.000mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 Gói x 3,5g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100052300
Diphen-BFS
Mỗi ml chứa: Diphenhydramin HCl 10mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 25 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110018100
Disolvan
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100039100
Doagithicon
Chai 30ml chứa: Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
含量/剤形
2g · Nhũ tương uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100066300
Dodramine
含量/剤形
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg · Viên ngậm
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 4 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110077100

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。