|
Cbizentrax
Albendazol
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100040100 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
250mg
- 含量/剤形
- Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110042100 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110074300 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2025-12-31
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110083600 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2025-12-31
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110050400 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefdinir 300 - HV
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110056100 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefditoren 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110031200 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefimbrano 200
200mg
- 含量/剤形
- Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2025-12-31
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110082600 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2025-12-31
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefotaxime
1g
- 含量/剤形
- Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 20 Lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110015800 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 20 Lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefotiam 2g
2g
- 含量/剤形
- Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat) · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110025700 |
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat)
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefpirom 1g
1g
- 含量/剤形
- Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110035000 |
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat)
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil: 260,89mg)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110056200 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefpodoxime 200 mg
200mg
- 含量/剤形
- Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110028500 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefradin 1g
1g
- 含量/剤形
- Cefradin · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110035100 |
Cefradin
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110056000 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Ceftazidim 0,5g
0,5g
- 含量/剤形
- Ceftazidim · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110035200 |
Ceftazidim
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Ceftazidime
1g
- 含量/剤形
- Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 20 Lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110015900 |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat)
Bột pha tiêm
|
Hộp 20 Lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Ceftriaxon 1g
1g
- 含量/剤形
- Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri) · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110035300 |
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Ceftriaxone 1g
1g
- 含量/剤形
- Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19)
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110062400 |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19) |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefuking
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110049700 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefuroxim
250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110050100 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110035400 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Celecoxib-US 100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110050000 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên |
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Celextavin
- 含量/剤形
- Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110033600 |
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Celezid 150
150mg
- 含量/剤形
- Irbesartan · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110043100 |
Irbesartan
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110014300 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cephalexin 250mg
250mg
- 含量/剤形
- Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110033700 |
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cerepax 500
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110026600 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cetampir plus
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110072000 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Ceteco Prednisolon
5mg
- 含量/剤形
- Prednisolon · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110036700 |
Prednisolon
Viên nén
|
Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cetirizin RVN
10mg
- 含量/剤形
- Cetirizin HCl · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100064100 |
Cetirizin HCl
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cetirizine
Cetirizin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100054500 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cezirnate 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110032200 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cholarest 40
40mg
- 含量/剤形
- Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110043200 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893115012900 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cimetidin
400mg
- 含量/剤形
- Cimetidin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110063000 |
Cimetidin
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Citi- Brain 250
Citicolin natri
- 含量/剤形
- 250mg/2ml · Thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110073300 |
250mg/2ml
Thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Citimedlac 500
500mg/4ml
- 含量/剤形
- Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110062500 |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Citoles
- 含量/剤形
- Mỗi 10ml chứa:
Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110076200 |
Mỗi 10ml chứa:
Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g
Dung dịch uống
|
Hộp 30 gói x 10ml |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Claminat 625 mg
- 含量/剤形
- Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2025-12-31
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110080500 |
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2025-12-31
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Clarithro 500
500mg
- 含量/剤形
- Clarithromycin · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110033800 |
Clarithromycin
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Clindamycin 150mg
Clindamycin hydroclorid
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110072400 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Clonic
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Chai 100, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100056900 |
4mg
Viên nén
|
Chai 100, 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Clonicap
Clonixin lysinate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100067400 |
250mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cloxacilin
500mg
- 含量/剤形
- Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110035500 |
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1gHộp 10 Lọ x 1g
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110023700 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1gHộp 10 Lọ x 1g |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Co-lutem Force
Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110071900 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Cobratoxan
- 含量/剤形
- Mỗi 10g chứa:
Methyl salicylat (Methylis salicylas) 2,824g; Nọc rắn hổ mang (Ophiophagus hannah) 0,5mg; Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 0,588g · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Thùng 50 hộp x 10 hộp x 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất đông dược 408 (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở sản xuất đông dược 408 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110080100 |
Mỗi 10g chứa:
Methyl salicylat (Methylis salicylas) 2,824g; Nọc rắn hổ mang (Ophiophagus hannah) 0,5mg; Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 0,588g
Kem bôi ngoài da
|
Thùng 50 hộp x 10 hộp x 1 tuýp x 20g |
Cơ sở sản xuất đông dược 408
Việt Nam
|
Cơ sở sản xuất đông dược 408
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Colchicin 0,5mg
Colchicin
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893115049400 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 20 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Colistimed
3MIU
- 含量/剤形
- Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893114062600 |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|