Calci phosphat
Acid phosphoric 18kg; Calci clorid dihydrat 36kg; Natri hydroxyd 20kg; Nước tinh khiết vừa đủ kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Thùng 25kg
製造業者
Công ty TNHH Novaglory (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Novaglory (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893500061800
Nguyên liệu làm thuốc
Thùng 25kg
Công ty TNHH Novaglory
Việt Nam
Công ty TNHH Novaglory
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Calcium - NIC plus
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa:
Acid ascorbic 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid 25mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml; Hộp 5, 10, 20 ống x 10ml; Hộp 1, 5 ống x 20ml; Hộp 1, 5 ống x 30ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110078000
Mỗi 5ml chứa:
Acid ascorbic 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid 25mg
Dung dịch uống
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml; Hộp 5, 10, 20 ống x 10ml; Hộp 1, 5 ống x 20ml; Hộp 1, 5 ống x 30ml; Hộp 1 chai 60ml
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Calfizz
Mỗi viên chứa 500mg calci dưới dạng: Calci lactat gluconat 2940mg và Calci carbonat 300mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 tuýp x 20 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100019400
Viên nén sủi bọt
Hộp 10 tuýp x 20 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Candesartan STELLA 16 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110059400
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cao sao vàng TW3
Mỗi 3g chứa:
Long não 698,31mg; Menthol 23,31mg; Tinh dầu bạc hà 208,50mg; Tinh dầu hương nhu trắng 54,99mg; Tinh dầu quế 16,80mg; Tinh dầu tràm 721,50mg
含量/剤形
Cao xoa
包装
Hộp 3g, Hộp 4g, Hộp 12 hộp x 1 hộp x 8g, Hộp 12 hộp x 1 hộp x 10g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 14g; Hộp 12 hộp x 1 lọ x 16g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 18g, Hộp 10 hộp x 1 lọ x 19g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 19g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100072900
Cao xoa
Hộp 3g, Hộp 4g, Hộp 12 hộp x 1 hộp x 8g, Hộp 12 hộp x 1 hộp x 10g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 14g; Hộp 12 hộp x 1 lọ x 16g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 18g, Hộp 10 hộp x 1 lọ x 19g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 19g, Hộp 12 hộp x 1 lọ x 20g
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Capsicin gel 0,05%
0,05g/100g
含量/剤形
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) · Gel bôi da
包装
Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 20g
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110077800
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
Gel bôi da
Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 20g
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cardigix 20
20mg
含量/剤形
Enalapril maleate · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110081000
Enalapril maleate
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cardivasor
5mg
含量/剤形
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110043000
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cartijoints extra
Chondroitin sulfate sodium (tương đương 236,84mg Chondroitin) 300mg; Glucosamine sulfate potassium chloride (tương đương 443,84mg Glucosamine) 750mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100070300
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cbizentrax
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100040100
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefaclor 250mg
250mg
含量/剤形
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110042100
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110074300
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110083600
500mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefalexin 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110050400
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefdinir 300 - HV
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110056100
300mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefditoren 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110031200
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefimbrano 200
200mg
含量/剤形
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110082600
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefotaxime
1g
含量/剤形
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 20 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110015800
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 20 Lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefotiam 2g
2g
含量/剤形
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat) · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110025700
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat)
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefpirom 1g
1g
含量/剤形
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035000
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat)
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil: 260,89mg)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110056200
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefpodoxime 200 mg
200mg
含量/剤形
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110028500
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefradin 1g
1g
含量/剤形
Cefradin · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035100
Cefradin
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110056000
500mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Ceftazidim 0,5g
0,5g
含量/剤形
Ceftazidim · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035200
Ceftazidim
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Ceftazidime
1g
含量/剤形
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat) · Bột pha tiêm
包装
Hộp 20 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110015900
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat)
Bột pha tiêm
Hộp 20 Lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Ceftriaxon 1g
1g
含量/剤形
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri) · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035300
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Ceftriaxone 1g
1g
含量/剤形
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19)
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110062400
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK: VD-31981-19)
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefuking
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110049700
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefuroxim
250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110050100
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110035400
500mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Celecoxib-US 100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110050000
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên; lọ 200 viên
Công ty cổ phần Dược VTYT Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Celextavin
含量/剤形
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110033600
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Celezid 150
150mg
含量/剤形
Irbesartan · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110043100
Irbesartan
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cephalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110014300
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cephalexin 250mg
250mg
含量/剤形
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110033700
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cerepax 500
Levetiracetam
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110026600
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cetampir plus
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110072000
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Ceteco Prednisolon
5mg
含量/剤形
Prednisolon · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110036700
Prednisolon
Viên nén
Lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược trung Ương 3
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cetirizin RVN
10mg
含量/剤形
Cetirizin HCl · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100064100
Cetirizin HCl
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cetirizine
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893100054500
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cezirnate 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110032200
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cholarest 40
40mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110043200
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893115012900
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Cimetidin
400mg
含量/剤形
Cimetidin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110063000
Cimetidin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Citi- Brain 250
Citicolin natri
含量/剤形
250mg/2ml · Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110073300
250mg/2ml
Thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Citimedlac 500
500mg/4ml
含量/剤形
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110062500
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Citoles
含量/剤形
Mỗi 10ml chứa:
Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2027-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110076200
Mỗi 10ml chứa:
Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g
Dung dịch uống
Hộp 30 gói x 10ml
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-10-24
→ 2027-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細
Claminat 625 mg
含量/剤形
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2025-12-31
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110080500
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-10-24
→ 2025-12-31
718/QĐ-QLD
211
詳細
Clarithro 500
500mg
含量/剤形
Clarithromycin · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-24 → 2029-10-24
決定
718/QĐ-QLD · 211
893110033800
Clarithromycin
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-10-24
→ 2029-10-24
718/QĐ-QLD
211
詳細