Saponin toàn phần rễ tam thất (Radix Panasis Notoginseng)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210129100
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Dilagin
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương hàm lượng acid oleanolic không dưới 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii ginko siccus) (tương đương không dưới 24% Flavonoid toàn phần) 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210129800
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210125500
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Dầu mù u
Dầu mù u (Oleum Calophylli inophylli)
含量/剤形
5,4g · Thuốc bôi da
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200124100
5,4g
Thuốc bôi da
Hộp 01 lọ x 10ml
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Eurcozyme
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương không dưới 28,8mg Flavonoid toàn phần)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129700
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Ganita 200
Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin 200mg)
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126900
400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Gastro PV
Cao đặc chè dây (Extractum Ampelopsis spissum) 625mg tương ứng với 2000mg Chè dây
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127600
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Gentlemax
Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương ứng 9,6mg flavonol glycosid toàn phần)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131400
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Ginkgo biloba
Cao khô lá bạch quả Extractum folii Ginkgo siccus (Hàm lượng flavanoid toàn phần > 24%) 80mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127700
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Ginkokup 40
Cao chiết Lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131300
Viên nang mềm
Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Ginkophil
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200133400
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Gintana 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 120mg (tương đương với 28,8mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi metalize x 6 vỉ x 10 viên
Hộp 1 túi metalize x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129200
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi metalize x 6 vỉ x 10 viên
Hộp 1 túi metalize x 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Giải độc gan Vinaplant
Cao đặc Bồ bồ (Extractum Adenosmatis indiani spissum)
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g;
Hộp 10 gói x 6g, Hộp 20 gói x 6g, Hộp 30 gói x 6g;
Hộp 10 gói x 9g, Hộp 20 gói x 9g, Hộp 30 gói x 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210126200
200mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g;
Hộp 10 gói x 6g, Hộp 20 gói x 6g, Hộp 30 gói x 6g;
Hộp 10 gói x 9g, Hộp 20 gói x 9g, Hộp 30 gói x 9g
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Gronat
Men bia tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae raffinatum) (tương đương 0,2g cao khô men bia)
含量/剤形
2g/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210133500
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm
Việt Nam
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương dược liệu Bạch quả 500mg) (tương đương flavonol glycosid 2,2mg - 2,7mg) 10mg; Cao đặc rễ Đinh Lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương cao khô rễ Đinh lăng 120mg) (tương đương dược liệu Đinh lăng 1500mg)) 150mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123800
Viên bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương 1,5 g Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) (tương đương Flavonoid không dưới 1,2mg) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127400
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương 1,5 g Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) (tương đương Flavonoid không dưới 1,2mg) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127300
Viên nén bao đường
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương flavonoid toàn phần 4,8mg) 20mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) (tương đương 1,25g rễ Đinh lăng) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128700
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fructicosae spissum) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200122800
Viên bao đường
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radicis polysciacis siccum) 150mg tương đương với rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 750mg, Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum) 10mg tương đương với flavonoid 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126800
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210127800
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg tương đương 9,6mg Flavonoid toàn phần; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 200mg tương đương 2,5g rễ Đinh lăng
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129400
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg Tương ứng rễ cây Đinh lăng (Radix Polysciacis) 1500mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng với không dưới 1,2mg flavonoid toàn phần 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210132900
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis) (tương đương 1,15g rễ Đinh lăng) 190mg; Cao khô Bạch quả (Extractum folium ginko siccus) (tương đương 2,2mg flavonoid toàn phần) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126500
Viên nén bao đường
Hộp 05 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não - HD
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis Spissum) (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Ginkgo Siccus Folii Extractum) (tương đương không dưới 4,56mg Flavonoid toàn phần) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210130000
Viên nén bao đường
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 6 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 lọ x 30 viên, Nhựa HDPE; Hộp 1 lọ x 60 viên, Thủy tinh/nhựa HDPE; Hộp 1 lọ x 100 viên, Thủy tinh/nhựa HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120500
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 6 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 lọ x 30 viên, Nhựa HDPE; Hộp 1 lọ x 60 viên, Thủy tinh/nhựa HDPE; Hộp 1 lọ x 100 viên, Thủy tinh/nhựa HDPE
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg, tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120600
Thuốc cốm
Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não HL
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg Tương ứng rễ cây Đinh lăng (Radix Polysciacis) 750mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng với không dưới 1,2mg flavonoid toàn phần 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131700
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty Cổ Phần thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết dưỡng não QN
Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200122900
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hoạt huyết kiện não
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 1,5g rễ đinh lăng) 150mg, Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 12mg flavonoid toàn phần) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893600122700
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Hà thủ ô
Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (Extractum Radix Fallopiae multiflorae) (tương đương 1,5 g rễ hà thủ ô đỏ)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200122600
300mg
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
Kaloba 20mg
Cao khô rễ cây Pelargonium sidoides (tỷ lệ 1:8-10)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2027-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
400200133800
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2024-11-19
→ 2027-11-19
783/QĐ-QLD
213
Kidsjan Actiso
Cao khô Actiso (Extractum (Folii) Cynarae siccum) (tương đương 1,68g lá actiso (Folium Cynarae scolymi))
含量/剤形
280mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210130600
280mg/10ml
Dung dịch uống
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương