Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 8351〜8400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Diacso
Saponin toàn phần rễ tam thất (Radix Panasis Notoginseng)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210129100
Dilagin
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương hàm lượng acid oleanolic không dưới 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii ginko siccus) (tương đương không dưới 24% Flavonoid toàn phần) 30mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210129800
Diệp hạ châu DTH
Cao khô Diệp hạ châu (Extractum Herba Phyllanthi urinariae siccum) 300mg, tương đương với Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae) 3g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi (nhôm) x 5 vỉ x10 viên, Hộp 1 túi (nhôm) x 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120400
Diệp hạ châu Đông Dược Việt
Cao đặc Diệp hạ châu đắng (Extractum Herba Phyllanthi amari spissum) (tương đương 1500mg Diệp hạ châu đắng)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, Hộp 01 chai x 50 viên, Hộp 01 chai x 60 viên, Hộp 01 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210127000
Doglitazon
Cao cardus marianus (Extractum Sylibi mariani siccum) 200mg tương đương 140mg Silymarin; 60mg Silybin
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên, Hộp 20 vỉ x 5 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210125500
Dầu mù u
Dầu mù u (Oleum Calophylli inophylli)
含量/剤形
5,4g · Thuốc bôi da
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200124100
Eurcozyme
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương không dưới 28,8mg Flavonoid toàn phần)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129700
Ganita 200
Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin 200mg)
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126900
Gastro PV
Cao đặc chè dây (Extractum Ampelopsis spissum) 625mg tương ứng với 2000mg Chè dây
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127600
Gentlemax
Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương ứng 9,6mg flavonol glycosid toàn phần)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131400
Ginkgo biloba
Cao khô lá bạch quả Extractum folii Ginkgo siccus (Hàm lượng flavanoid toàn phần > 24%) 80mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127700
Ginkokup 40
Cao chiết Lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131300
Ginkophil
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200133400
Gintana 120
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 120mg (tương đương với 28,8mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi metalize x 6 vỉ x 10 viên Hộp 1 túi metalize x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129200
Giải độc gan Vinaplant
Cao đặc Bồ bồ (Extractum Adenosmatis indiani spissum)
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 20 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g; Hộp 10 gói x 6g, Hộp 20 gói x 6g, Hộp 30 gói x 6g; Hộp 10 gói x 9g, Hộp 20 gói x 9g, Hộp 30 gói x 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210126200
Gronat
Men bia tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae raffinatum) (tương đương 0,2g cao khô men bia)
含量/剤形
2g/5ml · Sirô
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120000
Gừng
Bột mịn Gừng khô (Can khương) (Rhizoma Zingiberis) 200mg; Cao khô gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis siccum) 160mg tương đương Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis) 1800mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132500
Hakanta
Cao khô Linh chi (Extractum Ganodermae lucidi siccum) 0,3g tương đương 3g Linh Chi
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200125600
Hakovinaton
Cao khô Bạch quả (Extractum folium ginkgo siccus) (tương đương 17,6mg – 21,6mg Flavonoid toàn phần)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126400
Hepaqueen Plus
Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) 250mg tương đương Silymarin 140mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129300
Hepsonic
Cao đặc actisô (Extractum Cynarae spissum) (tỷ lệ 1:25) (tương ứng với lá actisô 5,0g)
含量/剤形
0,2g · Cao lỏng
包装
Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210124600
HergaminDHT 140 mg
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin)
含量/剤形
186mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210124700
Hizoma
Cao Diệp hạ châu đắng (1:4) (Extractum Herba Phyllanthi amari spissum) 250mg tương đương Diệp hạ châu đắng (Herba phyllanthi amari) 1000mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210133500
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương dược liệu Bạch quả 500mg) (tương đương flavonol glycosid 2,2mg - 2,7mg) 10mg; Cao đặc rễ Đinh Lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương cao khô rễ Đinh lăng 120mg) (tương đương dược liệu Đinh lăng 1500mg)) 150mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123800
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương 1,5 g Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) (tương đương Flavonoid không dưới 1,2mg) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127400
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương 1,5 g Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) (tương đương Flavonoid không dưới 1,2mg) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127300
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương flavonoid toàn phần 4,8mg) 20mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) (tương đương 1,25g rễ Đinh lăng) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128700
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fructicosae spissum) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg
含量/剤形
Viên bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200122800
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radicis polysciacis siccum) 150mg tương đương với rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 750mg, Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum) 10mg tương đương với flavonoid 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126800
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210127800
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg tương đương 9,6mg Flavonoid toàn phần; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 200mg tương đương 2,5g rễ Đinh lăng
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129400
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg Tương ứng rễ cây Đinh lăng (Radix Polysciacis) 1500mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng với không dưới 1,2mg flavonoid toàn phần 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210132900
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis) (tương đương 1,15g rễ Đinh lăng) 190mg; Cao khô Bạch quả (Extractum folium ginko siccus) (tương đương 2,2mg flavonoid toàn phần) 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126500
Hoạt huyết dưỡng não - HD
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis Spissum) (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Ginkgo Siccus Folii Extractum) (tương đương không dưới 4,56mg Flavonoid toàn phần) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210130000
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 6 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 lọ x 30 viên, Nhựa HDPE; Hộp 1 lọ x 60 viên, Thủy tinh/nhựa HDPE; Hộp 1 lọ x 100 viên, Thủy tinh/nhựa HDPE
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120500
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg, tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120600
Hoạt huyết dưỡng não HL
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg Tương ứng rễ cây Đinh lăng (Radix Polysciacis) 750mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng với không dưới 1,2mg flavonoid toàn phần 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131700
Hoạt huyết dưỡng não QN
Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200122900
Hoạt huyết kiện não
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 1,5g rễ đinh lăng) 150mg, Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 12mg flavonoid toàn phần) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893600122700
Hà thủ ô
Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (Extractum Radix Fallopiae multiflorae) (tương đương 1,5 g rễ hà thủ ô đỏ)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200122600
Kaloba 20mg
Cao khô rễ cây Pelargonium sidoides (tỷ lệ 1:8-10)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2027-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
400200133800
Kidsjan Actiso
Cao khô Actiso (Extractum (Folii) Cynarae siccum) (tương đương 1,68g lá actiso (Folium Cynarae scolymi))
含量/剤形
280mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210130600
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)
含量/剤形
40g/80ml · Cao lỏng
包装
Hộp 01 chai thuỷ tinh 80ml; Hộp 01 chai nhựa 80ml, 200ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132600
Kim tiền thảo
Bột mịn dược liệu: Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 60mg; Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) 221,4mg (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3440mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132700
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210130100
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))
含量/剤形
120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210124500
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) tương đương dược liệu Kim tiền thảo 3500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210127200
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Herba Desmodii styracifolii siccum) (tương đương dược liệu Kim tiền thảo 1125mg)
含量/剤形
135mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200125300
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo tỉ lệ 1/12,5 (Extractum Herba Desmodii styracifolii siccum) (tương đương 2.400mg Kim tiền thảo)
含量/剤形
192mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210126000
Kim tiền thảo HM
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))
含量/剤形
600mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210130200

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。