|
Zonpa
Ubidecarenon
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-22 → 2029-11-22
- 決定
- 784/QĐ-QLD · 214
|
893100144300 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-22
→ 2029-11-22
|
784/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Élomentin Pos 200mg + 28,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide 1:1 67,9mg) 28,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 229,6mg) 200mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-22 → 2029-11-22
- 決定
- 784/QĐ-QLD · 214
|
893110152600 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-22
→ 2029-11-22
|
784/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
Élomentin Pos 400mg + 57mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide1:1 135,8mg) 57mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 459,1mg) 400mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-22 → 2029-11-22
- 決定
- 784/QĐ-QLD · 214
|
893110152700 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-22
→ 2029-11-22
|
784/QĐ-QLD
214
|
|
|
|
|
A giao-HD
30g A giao tương ứng với Da trâu (Corium bubalus); Da bò (Corium taurus) 200g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Hộp 10 túi, 30 túi, 50 túi x 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500130700 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Hộp 10 túi, 30 túi, 50 túi x 30g |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)),
Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v))
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 40 ml, 80 ml, 160 ml, 200 ml (kèm 1 cốc đong) (Chai PET)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893210124300 |
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 40 ml, 80 ml, 160 ml, 200 ml (kèm 1 cốc đong) (Chai PET) |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Actiso PV
Cao khô Actiso (Extractum Cynarae siccum) 300mg tương đương dược liệu Actiso (Folium Cynarae Scolymi) 5000mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893210127500 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Amifull
Cao khô Devil’s Claw (Extractum Harpagophyti siccum) (tương đương với 1050-1500mg rễ cây Devil’s Claw (Harpagophytum procumbens DC. hoặc Harpagophytum zeyheri Decne))
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200128800 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Amisea
Cao khô quả kế sữa (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương Silymarin 167mg)
- 含量/剤形
- 277,8 - 312,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200128900 |
277,8 - 312,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
BAR
Bột Bìm Bìm (Semen Pharbitidis) 75mg; Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) (tương đương dược liệu khô lá actisô 1000mg) 100mg; Cao đặc Rau Đắng Đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương dược liệu khô cây rau đắng đất 562,5mg) 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 180 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200124400 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 180 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Bezut
Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hedera helix siccus) (tương đương với lá Thường xuân 0,35 g)
- 含量/剤形
- 35mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 25 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893210125400 |
35mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 25 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Bigiko 40
Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200132300 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Bigiko 80
Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum)
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200125900 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
- 含量/剤形
- 4g/10ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút; Hộp 20 ống (thủy tinh) x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 782/QĐ-QLD · 213
|
893200120100 |
4g/10ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút; Hộp 20 ống (thủy tinh) x 5ml |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
782/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Bài thạch Vinaplant
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893210126100 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Bách bộ Hadiphar
Cao lỏng Bách bộ (Extractum Stemona tuberosa liquidum) tương đương với Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae 0,4g)
- 含量/剤形
- 0,04g/1ml · Cao lỏng
- 包装
- Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml;
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml;
Hộp 1 lọ x 30ml, 60ml, 100ml, 200ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200123200 |
0,04g/1ml
Cao lỏng
|
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml;
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml;
Hộp 1 lọ x 30ml, 60ml, 100ml, 200ml |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Actiso (66,66 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae siccum) tương ứng với Lá tươi Actiso (Folium Cynarae scolymi) 66,66g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121000 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Actisô
0,2kg cao khô Actiso (tương ứng với 7kg Lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi))
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 782/QĐ-QLD · 213
|
893500119900 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
782/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Cà gai leo (20 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Cà gai leo (Extractum Herba Solani procumbensis siccum) tương ứng với Cà gai leo (Herba Solani procumbensis) 20g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121100 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Hà Thủ Ô đỏ (10:1)
1g cao khô Hà thủ ô đỏ (Extractum Radix Fallopiae multiflorae siccum) tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 10g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121300 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Linh chi (25 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Linh chi (Extractum Ganodermae lucidi siccum) tương ứng với Linh chi (Ganoderma) 25g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121800 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Nghệ vàng (14 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Nghệ vàng (Extractum Rhizoma Curcumae longae siccum) tương ứng với Nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 14g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121900 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Ngưu Tất (5:1)
Mỗi 1g Cao khô Ngưu tất (Extractum Radix Achyranthis bidentatae siccum) tương ứng với Ngưu tất rễ (Radix Achyranthis bidentatae) 5g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500122000 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Trinh Nữ Hoàng Cung (1:10)
Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)
- 含量/剤形
- 500g · Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500122400 |
500g
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô cỏ nhọ nồi (11 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Cỏ nhọ nồi (Extractum Herba Ecliptae siccum) tương ứng với Cỏ nhọ nồi (Herba Ecliptae) 11g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121200 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô kim ngân hoa (5:1)
Mỗi 1g cao khô Kim ngân hoa (Extractum Flos Lonicerae siccum) tương ứng với Kim ngân hoa (Flos Lonicerae) 5g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121500 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô lá vông nem (1:10,5)
Mỗi 1g cao chứa Lá vông nem (Folium Erythrinae variegatae) 10,5g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121600 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô lạc tiên (1:10)
Mỗi 1g cao chứa dược liệu Lạc tiên (Herba Passiflorae foetidae) 10g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121700 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô rau đắng biển (10 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Rau đắng biển (Extractum Herbae Bacopae monnieri siccum) tương ứng với Rau đắng biển (Herba Bacopae monnieri) 10g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500122100 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô rau đắng đất (6,13 : 1)
1g cao khô Rau đắng đất (Extractum Herba Glini oppositifolii siccum) tương ứng với Rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii ) 6,13g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500122200 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô râu mèo
Mỗi 1g cao chứa dược liệu Râu mèo (Herba Orthosiphonis spiralis) 10g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500122300 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô xuyên khung (6,6 : 1)
Mỗi 1g cao khô Xuyên khung (Extractum Rhizoma Ligustici wallichii siccum) tương ứng với Xuyên Khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 6,6g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500122500 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao khô Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici siccum) (10:1)
1g cao khô Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici siccum) tương ứng với Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 10g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500121400 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Mỗi 8ml chứa:Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
(tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần)
40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1)
(Extractum Polysciacis fruticosae spissum)
120mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa)
1,2g
- 含量/剤形
- Cao lỏng
- 包装
- Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh; Hộp 1 chai x 100ml, Thủy tinh, kèm cốc đong
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 782/QĐ-QLD · 213
|
893200120200 |
Cao lỏng
|
Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh; Hộp 1 chai x 100ml, Thủy tinh, kèm cốc đong |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
782/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao mật lợn
1kg cao Mật lợn tương ứng Mật lợn (Fel suillum) 20kg
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg; Túi 5kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500131200 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg; Túi 5kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao đặc Actiso
0,5kg cao đặc Actiso tương ứng với Lá Actisô (Folium Cynarae scolymi) 12500g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,5kg; Túi 5kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500130800 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,5kg; Túi 5kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao đặc Actiso (35 : 1)
Mỗi 1g Cao đặc Actiso (Extractum Folium Cynarae scolymi spissum) tương ứng với Lá tươi Actiso (Folium Cynarae scolymi) 35g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 5kg, 10kg; Thùng chứa 4 túi 5kg hoặc 2 túi 10kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500120900 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 5kg, 10kg; Thùng chứa 4 túi 5kg hoặc 2 túi 10kg |
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao đặc Actisô
0,2kg cao đặc Actiso (tương ứng với 5,6kg Lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi))
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 782/QĐ-QLD · 213
|
893500119800 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
782/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao đặc Nấm linh chi
0,5 kg Cao đặc Nấm linh chi tương ứng với Nấm Linh Chi (Ganoderma Lucidum) 8500g
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,5kg; Túi 5kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500131000 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,5kg; Túi 5kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao đặc hà thủ ô đỏ
5kg Cao đặc Hà thủ ô đỏ tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 50kg
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 5kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500130900 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 5kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cao đặc nhọ nồi
5kg cao đặc Nhọ nồi tương ứng với Nhọ nồi (Herba Ecliptae) 50kg
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 5kg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893500131100 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 5kg |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Capilusa
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ chiết (5-7,5):1, dung môi Ethanol)
- 含量/剤形
- 26mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200129000 |
26mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cebral
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
- 含量/剤形
- 40mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200131900 |
40mg
viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cebrex
Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35-67:1)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
400200133600 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Ceprico
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 2400mg) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 1000mg (không dưới 24mg flavonoid toàn phần) 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 01 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200132400 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 01 lọ x 60 viên |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Ngọc Lan
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cozz Ivy
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ (6-8)/1)
- 含量/剤形
- 0,42g/60ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200123600 |
0,42g/60ml
Siro
|
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Cynaphytol
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô)
- 含量/剤形
- 0,16g · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 50 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200123700 |
0,16g
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 tuýp x 50 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
D-A-R
Cao Actisô (Extractum Cynarae scolymi) (tương đương 2700mg Actisô - Folium Cynarae scolymi) 30mg; Cao Dứa gai (Extractum Pandani tonkinensis) (tương đương 150mg Dứa gai - Fructus Pandani tonkinensis) 15mg; Cao Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương 230mg Rau đắng đất - Herba Glini oppositifolii) 15,33mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 300 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893210132100 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 300 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Daivy ho
Cao khô lá thường xuân (Extractum Folii Hederae helicis siccum) (tương đương 2,45g - 3,43g lá thường xuân khô)
- 含量/剤形
- 0,49g/70ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 70ml, Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200126300 |
0,49g/70ml
Siro
|
Hộp 1 chai 70ml, Hộp 1 chai 100ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Delinar
Cao khô rễ cây móng quỷ (3:1) (Harpagophyti extractum siccum)
- 含量/剤形
- 480mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2027-11-19
- 決定
- 782/QĐ-QLD · 213
|
893200120700 |
480mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên |
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2027-11-19
|
782/QĐ-QLD
213
|
|
|
|
|
Desmodin Kim Tiền Thảo
Cao Kim tiền thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) (tương đương dược liệu Kim tiền thảo 6g)
- 含量/剤形
- 300mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-19 → 2029-11-19
- 決定
- 783/QĐ-QLD · 213
|
893200124900 |
300mg
Viên bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2024-11-19
→ 2029-11-19
|
783/QĐ-QLD
213
|
|
|
|