Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 8301〜8350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zonpa
Ubidecarenon
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100144300
Élomentin Pos 200mg + 28,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide 1:1 67,9mg) 28,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 229,6mg) 200mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110152600
Élomentin Pos 400mg + 57mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide1:1 135,8mg) 57mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 459,1mg) 400mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110152700
A giao-HD
30g A giao tương ứng với Da trâu (Corium bubalus); Da bò (Corium taurus) 200g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Hộp 10 túi, 30 túi, 50 túi x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500130700
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v))
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 40 ml, 80 ml, 160 ml, 200 ml (kèm 1 cốc đong) (Chai PET)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210124300
Actiso PV
Cao khô Actiso (Extractum Cynarae siccum) 300mg tương đương dược liệu Actiso (Folium Cynarae Scolymi) 5000mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210127500
Amifull
Cao khô Devil’s Claw (Extractum Harpagophyti siccum) (tương đương với 1050-1500mg rễ cây Devil’s Claw (Harpagophytum procumbens DC. hoặc Harpagophytum zeyheri Decne))
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128800
Amisea
Cao khô quả kế sữa (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương Silymarin 167mg)
含量/剤形
277,8 - 312,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128900
BAR
Bột Bìm Bìm (Semen Pharbitidis) 75mg; Cao đặc Actisô (Extractum Cynarae spissum) (tương đương dược liệu khô lá actisô 1000mg) 100mg; Cao đặc Rau Đắng Đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương dược liệu khô cây rau đắng đất 562,5mg) 75mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 180 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200124400
Bezut
Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hedera helix siccus) (tương đương với lá Thường xuân 0,35 g)
含量/剤形
35mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 25 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210125400
Bigiko 40
Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132300
Bigiko 80
Cao khô bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis (bilobae) siccum)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200125900
Biolusty
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis)
含量/剤形
4g/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút; Hộp 20 ống (thủy tinh) x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120100
Bài thạch Vinaplant
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210126100
Bách bộ Hadiphar
Cao lỏng Bách bộ (Extractum Stemona tuberosa liquidum) tương đương với Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae 0,4g)
含量/剤形
0,04g/1ml · Cao lỏng
包装
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml, 60ml, 100ml, 200ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123200
Cao khô Actiso (66,66 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Actiso (Extractum Folii Cynarae siccum) tương ứng với Lá tươi Actiso (Folium Cynarae scolymi) 66,66g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121000
Cao khô Actisô
0,2kg cao khô Actiso (tương ứng với 7kg Lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi))
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893500119900
Cao khô Cà gai leo (20 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Cà gai leo (Extractum Herba Solani procumbensis siccum) tương ứng với Cà gai leo (Herba Solani procumbensis) 20g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121100
Cao khô Hà Thủ Ô đỏ (10:1)
1g cao khô Hà thủ ô đỏ (Extractum Radix Fallopiae multiflorae siccum) tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 10g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121300
Cao khô Linh chi (25 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Linh chi (Extractum Ganodermae lucidi siccum) tương ứng với Linh chi (Ganoderma) 25g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121800
Cao khô Nghệ vàng (14 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Nghệ vàng (Extractum Rhizoma Curcumae longae siccum) tương ứng với Nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 14g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121900
Cao khô Ngưu Tất (5:1)
Mỗi 1g Cao khô Ngưu tất (Extractum Radix Achyranthis bidentatae siccum) tương ứng với Ngưu tất rễ (Radix Achyranthis bidentatae) 5g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500122000
Cao khô Trinh Nữ Hoàng Cung (1:10)
Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)
含量/剤形
500g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500122400
Cao khô cỏ nhọ nồi (11 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Cỏ nhọ nồi (Extractum Herba Ecliptae siccum) tương ứng với Cỏ nhọ nồi (Herba Ecliptae) 11g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121200
Cao khô kim ngân hoa (5:1)
Mỗi 1g cao khô Kim ngân hoa (Extractum Flos Lonicerae siccum) tương ứng với Kim ngân hoa (Flos Lonicerae) 5g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121500
Cao khô lá vông nem (1:10,5)
Mỗi 1g cao chứa Lá vông nem (Folium Erythrinae variegatae) 10,5g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121600
Cao khô lạc tiên (1:10)
Mỗi 1g cao chứa dược liệu Lạc tiên (Herba Passiflorae foetidae) 10g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121700
Cao khô rau đắng biển (10 : 1)
Mỗi 1g Cao khô Rau đắng biển (Extractum Herbae Bacopae monnieri siccum) tương ứng với Rau đắng biển (Herba Bacopae monnieri) 10g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500122100
Cao khô rau đắng đất (6,13 : 1)
1g cao khô Rau đắng đất (Extractum Herba Glini oppositifolii siccum) tương ứng với Rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii ) 6,13g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Gói 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500122200
Cao khô râu mèo
Mỗi 1g cao chứa dược liệu Râu mèo (Herba Orthosiphonis spiralis) 10g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500122300
Cao khô xuyên khung (6,6 : 1)
Mỗi 1g cao khô Xuyên khung (Extractum Rhizoma Ligustici wallichii siccum) tương ứng với Xuyên Khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 6,6g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500122500
Cao khô Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici siccum) (10:1)
1g cao khô Ích mẫu (Extractum Leonuri japonici siccum) tương ứng với Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 10g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 200g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 15kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500121400
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Mỗi 8ml chứa:Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1,2g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh; Hộp 1 chai x 100ml, Thủy tinh, kèm cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120200
Cao mật lợn
1kg cao Mật lợn tương ứng Mật lợn (Fel suillum) 20kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg; Túi 5kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500131200
Cao đặc Actiso
0,5kg cao đặc Actiso tương ứng với Lá Actisô (Folium Cynarae scolymi) 12500g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; Túi 5kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500130800
Cao đặc Actiso (35 : 1)
Mỗi 1g Cao đặc Actiso (Extractum Folium Cynarae scolymi spissum) tương ứng với Lá tươi Actiso (Folium Cynarae scolymi) 35g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5kg, 10kg; Thùng chứa 4 túi 5kg hoặc 2 túi 10kg
製造業者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500120900
Cao đặc Actisô
0,2kg cao đặc Actiso (tương ứng với 5,6kg Lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi))
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893500119800
Cao đặc Nấm linh chi
0,5 kg Cao đặc Nấm linh chi tương ứng với Nấm Linh Chi (Ganoderma Lucidum) 8500g
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg; Túi 5kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500131000
Cao đặc hà thủ ô đỏ
5kg Cao đặc Hà thủ ô đỏ tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 50kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500130900
Cao đặc nhọ nồi
5kg cao đặc Nhọ nồi tương ứng với Nhọ nồi (Herba Ecliptae) 50kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893500131100
Capilusa
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ chiết (5-7,5):1, dung môi Ethanol)
含量/剤形
26mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129000
Cebral
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus)
含量/剤形
40mg · viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200131900
Cebrex
Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35-67:1)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
400200133600
Ceprico
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 2400mg) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 1000mg (không dưới 24mg flavonoid toàn phần) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 01 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132400
Cozz Ivy
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ (6-8)/1)
含量/剤形
0,42g/60ml · Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123600
Cynaphytol
Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô)
含量/剤形
0,16g · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 tuýp x 50 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123700
D-A-R
Cao Actisô (Extractum Cynarae scolymi) (tương đương 2700mg Actisô - Folium Cynarae scolymi) 30mg; Cao Dứa gai (Extractum Pandani tonkinensis) (tương đương 150mg Dứa gai - Fructus Pandani tonkinensis) 15mg; Cao Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương 230mg Rau đắng đất - Herba Glini oppositifolii) 15,33mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 300 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210132100
Daivy ho
Cao khô lá thường xuân (Extractum Folii Hederae helicis siccum) (tương đương 2,45g - 3,43g lá thường xuân khô)
含量/剤形
0,49g/70ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 70ml, Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126300
Delinar
Cao khô rễ cây móng quỷ (3:1) (Harpagophyti extractum siccum)
含量/剤形
480mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2027-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120700
Desmodin Kim Tiền Thảo
Cao Kim tiền thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) (tương đương dược liệu Kim tiền thảo 6g)
含量/剤形
300mg · Viên bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200124900

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。