Kim tiền thảo Orgalife
Cao khô kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với dược liệu kim tiền thảo (Desmodii styracifolii siccum) 15g)
含量/剤形
1,28g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 20 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g, Hộp 40 gói x 2g, Hộp 50 gói x 2g, Hộp 60 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210133200
1,28g
Viên hoàn cứng
Hộp 20 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g, Hộp 40 gói x 2g, Hộp 50 gói x 2g, Hộp 60 gói x 2g
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
Công ty TNHH Khoa Học Dinh Dưỡng ORGALIFE
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Kim tiền thảo đông dược việt
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Herba Desmodii Styracifolii siccum) (tương đương 3.000mg Kim tiền thảo)
含量/剤形
240mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210127100
240mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Kim tiền thảo- F
Bột mịn Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) 220mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132800
Viên nang cứng
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
LIVERTON
Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybum marianum siccus) tương đương Silymarin 140mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200119600
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
詳細
LIVERTON CARE
Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô Silybum marianum tương đương Silymarin 70mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên; Hộp 01 chai x 100 viên; Hộp 01 chai x 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200124200
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên; Hộp 01 chai x 100 viên; Hộp 01 chai x 200 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Levical soft
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 80mg tương đương 19,2mg flavonoid toàn phần
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129600
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Long huyết DTH
Cao khô Huyết giác (Extractum Dracaenae siccus) 280mg, tương đương Huyết giác (Lignum Dracaenae) 4g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200120300
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
詳細
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893210119700
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
詳細
Massoft
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) chiết bằng ethanol 30% theo tỷ lệ [5 -7,5 :1]
含量/剤形
700mg/100ml · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128000
700mg/100ml
Siro
Hộp 1 lọ x 100ml
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Mebi - NBD
Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus)
含量/剤形
48g/120ml · Thuốc nước
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200127900
48g/120ml
Thuốc nước
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 120ml
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Medi-silymarin
Cao khô Cardus Marianus (Extractum Cardui mariae siccum)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210124800
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128200
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 7,2g dược liệu)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210128100
500mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Nam dược hoạt huyết dưỡng não 80
Cao đặc rễ đinh lăng 1,4:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (không dưới 17,2mg flavonoid toàn phần) 150; 80mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200133300
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Nasagast - KG
Cao đặc xuyên tâm liên (Extractum Andrographii spissum) (độ ẩm = 20%) 200mg, tương ứng xuyên tâm liên (Andrographis paniculata (Burm.f.) Nees., Acanthaceae) 2000mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210123000
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Neucitin
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae Siccum) (tương đương với 28,8mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128300
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Neurogiloban
Cao Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương ứng với 9,6mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ, Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123300
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ, Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Neurogiloban 80
Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgonis bilobae siccum) (tương ứng với 19,2mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200132200
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Originko
Cao khô lá bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương với 4,4g lá bạch quả)
含量/剤形
80mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200125700
80mg
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
PM Remem
Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba leaf ext. dry conc.) (Extractum Folii Ginkgo siccus) 120mg (tương đương lượng khô 6g)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Probiotec Pharma Pty Limited (Australia)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
930200120800
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
詳細
PQA Bách Bộ
Chai 60ml chứa: Cao lỏng Bách bộ (1:1) 15,36g tương đương với 15,36 g Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae)
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml, 125ml, 250ml (kèm 1 cốc đong)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210125000
Siro
Hộp 1 chai x 60ml, 125ml, 250ml (kèm 1 cốc đong)
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
PQA Ngũ sắc
Mỗi lọ 15ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc 15ml tương đương với 15g Hoa ngũ sắc (Herba Agerati conyzoides)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210125100
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ x 15ml
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
PQA Trà Gừng
Mỗi gói 5g chứa: Cao khô dược liệu (Extractum Zingiberis siccus) 480mg tương đương với Gừng 5g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g;
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g;
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 7,5g;
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200125200
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g;
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g;
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 7,5g;
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10g
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Quanliver
Bột bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 16mg; Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae Spissum) (tương đương 2,1g lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 200mg; Cao đặc Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii spissum) (tương đương 1,6g Rau đắng đất (Herba Glini oppositifilii)) 150mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200130300
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Sicugarin
Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128400
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Silymax complex
Cao khô Carduus marianus (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin toàn phần 70mg) 140mg; Cao khô Diệp hạ châu (Extractum herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương với 1400mg Diệp hạ châu, Herba Phyllanthi urinariae) 200mg; Cao khô Ngũ vị tử (Extractum fructus Schisandrae chinensis siccum) (tương đương với 150mg Ngũ vị tử, Fructus Schisandrae chinensis) 25mg; Cao khô Nhân trầ
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210128500
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Sirnakarang
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) 1g tương ứng với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 6g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123400
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 6g
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Sovegal
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 100mg tương đương 5,5 g lá Bạch quả,
Cao khô rễ Đinh Lăng (Extractum Radix Polysciacis fruticosae siccus) 300mg tương đương 3g rễ Đinh lăng
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210125800
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Suncurmin
Bột Curcumin (Curcuminoid)
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210131500
150mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Superkan
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 40mg (tương đương với 9,6mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200128600
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 21 viên
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 21 viên
Hộp 1 lọ x 42 viên
Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210123100
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 21 viên
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 21 viên
Hộp 1 lọ x 42 viên
Lọ 1000 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Taniki 80
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (tương đương 19,2mg flavonol glycosides)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210133100
80mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Taterdin
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương thích với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 12g)
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Lọ nhựa hoặc lọ thủy tinh
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200133000
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên, Lọ nhựa hoặc lọ thủy tinh
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Therinol
Cao khô hạt dẻ ngựa (Hippocastani seminis extractum siccum normatum) (tương đương 21mg Triterpene glycosides, tính theo protoaescigenin)
含量/剤形
210-323mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
782/QĐ-QLD · 213
893200119500
210-323mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm CVI
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
782/QĐ-QLD
213
詳細
Thuốc trị viêm gan-tiêu độc Livbilnic
Cao đặc Diệp hạ châu đắng (Extractum Herbae Phyllanthi amari spissum) (tương đương 2g diệp hạ châu đắng) 0,25g
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210132000
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Trà Gừng TW3
Gừng (Rhizoma Zingiberis)
含量/剤形
5,5g · Thuốc cốm
包装
Chai 100g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200126600
5,5g
Thuốc cốm
Chai 100g
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Trà gừng
Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200130400
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 3g
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Tuần hoàn não Bavotin
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 50mg tương đương với 12mg flavonoid toàn phần; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 250mg tương đương với 3125mg rễ Đinh lăng
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (PVC/nhôm)
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 viên (PVC/nhôm)
Hộp 6 vỉ x 10 viên (PVC/Nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129500
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (PVC/nhôm)
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 viên (PVC/nhôm)
Hộp 6 vỉ x 10 viên (PVC/Nhôm)
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Tuần hoàn não Thái Dương
Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200131600
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Sao Thái Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Tô mộc trung ương 1
Cao khô Tô mộc (Extractum Lignum Sappan siccum) (tương đương 1883mg Tô mộc)
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893210126700
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Venosan retard
Cao khô hạt dẻ ngựa (Extractum Semen Aesculus hippocastanum L. Siccus) 263,2 mg (tương đương triterpen glycosid 50mg, được tính như là aesin khan)
含量/剤形
Viên nén phóng thích muộn
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
400200133700
Viên nén phóng thích muộn
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Viên dưỡng não Ginko Biloba
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương dược liệu Bạch quả 2g)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200124000
40mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Viên nghệ mật ong
Mỗi 100 g viên hoàn cứng chứa: Nghệ (Rhizoma Curcumae longae) 85g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 15 túi x 05g, Hộp 01 lọx 95g, Hộp 01 lọ x 100g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200131800
Viên hoàn cứng
Hộp 15 túi x 05g, Hộp 01 lọx 95g, Hộp 01 lọ x 100g
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Viên ngậm bạc hà
Tinh dầu Bạc Hà (Aetheroleum Menthae arvensis) (tương ứng 0,825mg menthol)
含量/剤形
1,5mg · Viên nén ngậm
包装
Hộp 1 lọ x 50 viên, 100 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123500
1,5mg
Viên nén ngậm
Hộp 1 lọ x 50 viên, 100 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Vân Mộc Hương
Bột Mộc hương (Radix Saussureae lappae)
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Chai 80 viên, chai 100 viên, chai 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200123900
100mg
Viên nén
Chai 80 viên, chai 100 viên, chai 120 viên
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - Ladophar
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Welliver 140
Cao khô quả Cúc gai (Extractum Fructus silybi siccus) (tương đương với 28,3mg silybin và 63mg silymarin)
含量/剤形
140mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200130500
140mg
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
Đương quy di thực
Cao khô Đương quy di thực (4:1) (Extractum Angelicae acutilobae siccum) 300mg tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực (Radix Angelicae acutilobae)
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-19 → 2029-11-19
決定
783/QĐ-QLD · 213
893200129900
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-11-19
→ 2029-11-19
783/QĐ-QLD
213
詳細
A.T Aripiprazole 15 mg
Aripiprazole
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110088300
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Aboclen
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 524,5mg) 500mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml và 1 cốc phân liều; Hộp 1 chai 75ml và 1 cốc phân liều; Hộp 1 chai 100ml và 1 cốc phân liều
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110116200
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 50ml và 1 cốc phân liều; Hộp 1 chai 75ml và 1 cốc phân liều; Hộp 1 chai 100ml và 1 cốc phân liều
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Acetab 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100087800
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 03, 06, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細