|
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Max Zeller Söhne AG (Switzerland)
- 登録者
- Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 805/QĐ-QLD · 124
|
760210180600 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Max Zeller Söhne AG
Switzerland
|
Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
805/QĐ-QLD
124
|
|
|
|
|
Remsima
Infliximab
- 含量/剤形
- 100mg · Bột đông khô pha truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Celltrion, Inc (Hàn Quốc)
- 登録者
- Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
880410177300 |
100mg
Bột đông khô pha truyền
|
Hộp 1 lọ |
Celltrion, Inc
Hàn Quốc
|
Celltrion Healthcare Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Risdal 2
Risperidon
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- V.S. International Private Limited (India)
- 登録者
- V S International Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110196600 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
V.S. International Private Limited
India
|
V S International Private Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Rosuson-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
- 含量/剤形
- 5,00mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110183700 |
5,00mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Rufcen 1g/5ml
Levocarnitine
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
520110185100 |
200mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Rupa Tablet
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aristopharma Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
894110181700 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aristopharma Ltd
Bangladesh
|
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
868110170800 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml |
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş.
Turkey
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Sandimmun
Ciclosporin
- 含量/剤形
- 50mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France) (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
760110171600 |
50mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 ống 1ml |
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France)
Switzerland
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Seforaz
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110186400 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sevmeg
Sevelamer carbonate
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
840110197300 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Siagran
Sumatriptan
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd (Thailand)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885110183100 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Siam Bheasach Co., Ltd
Thailand
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Silafil-50
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110183900 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Simoflox
Moxifloxacin hydroclorid 437,00mg tương đương với Moxifloxacin
- 含量/剤形
- 400,00mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Simpex Pharma Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890115188500 |
400,00mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Simpex Pharma Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Singument-S 4mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg)
- 含量/剤形
- 4,16mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
520110190300 |
4,16mg
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Greece
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sintrom 1mg
Acenocoumarol
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
840110184700 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Spain
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sintrom 4mg
Acenocoumarol
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
840110184800 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Spain
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sitanam 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat (monohydrat))
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110197000 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Skin Guard
Clotrimazol 10 (1% kl/kl)
- 含量/剤形
- mg/g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 30 gam
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 登録者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890100193900 |
mg/g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 30 gam |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sodium Aescinate For Injection
Sodium Aescinate
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company (China)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
690110184600 |
5mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company
China
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Soliqua Solostar
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml
- 含量/剤形
- Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
- 包装
- Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
400410179400 |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Soliqua Solostar
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml
- 含量/剤形
- Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
- 包装
- Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
400410179300 |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Somifen 50 mg/g
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 5% (w/w) · Gel
- 包装
- Hộp 1 chai 30g; Hộp 1 chai 60g
- 製造業者
- Farmasierra Manufacturing, S.L. (Spain)
- 登録者
- ANVO Pharma Canada Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
840100181400 |
5% (w/w)
Gel
|
Hộp 1 chai 30g; Hộp 1 chai 60g |
Farmasierra Manufacturing, S.L.
Spain
|
ANVO Pharma Canada Inc.
Canada
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890114192000 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sorafenib Tosylate Tablets
Sorafenib Tosylate (Tương đương với Sorafenib 200mg)
- 含量/剤形
- 274mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yaopharma Co., Ltd. (China)
- 登録者
- Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
690114190600 |
274mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Yaopharma Co., Ltd.
China
|
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Stal-sert 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydroclorid 55,950mg)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Ambica International Corporation (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
890110166700 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
|
Ambica International Corporation
Philippines
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Starclav 1000
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- 含量/剤形
- 125mg, 875mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
885110168600 |
125mg, 875mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited
Thailand
|
Công ty TNHH Novopharm
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Starclav 156
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- 含量/剤形
- 31,25mg, 125mg · Thuốc bột để pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60ml
- 製造業者
- Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
885110168700 |
31,25mg, 125mg
Thuốc bột để pha hỗn dịch
|
Hộp 1 lọ x 60ml |
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited
Thailand
|
Công ty TNHH Novopharm
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Starclav 625
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
- 含量/剤形
- 125mg, 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
885110168800 |
125mg, 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited
Thailand
|
Công ty TNHH Novopharm
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Stelara
Ustekinumab
- 含量/剤形
- 45mg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Simtra US LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
001410175800 |
45mg/0,5 ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml |
Cơ sở sản xuất: Simtra US LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Hoa Kỳ
|
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg)
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ 2ml, Hộp 10 lọ 5ml
- 製造業者
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
383110188700 |
100mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ 2ml, Hộp 10 lọ 5ml |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sultralin
Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg
- 含量/剤形
- Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Uni Medicolabs (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110190800 |
Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Uni Medicolabs
India
|
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sundonep 10
Donepezil hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110196100 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sundonep 5
Donepezil hydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110196200 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sunpregaba 150
Pregabalin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
890110170000 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Sunpregaba 75
Pregabalin 75
- 含量/剤形
- mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110196300 |
mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Svoz (0.5% Ophthalmic Solution)
Mỗi ml có chứa:
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochloride)
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 Lọ 5ml
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd (Thailand)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885115183200 |
5mg
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 Lọ 5ml |
Siam Bheasach Co., Ltd
Thailand
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Sybrava
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
- 含量/剤形
- Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
- 製造業者
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Austria)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
900110197100 |
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Austria
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Synagis
Palivizumab
- 含量/剤形
- 50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 0,5ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l. (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
400410173900 |
50mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l.
Đức
|
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Synagis
Palivizumab
- 含量/剤形
- 100mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l. (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
400410174000 |
100mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1ml |
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l.
Đức
|
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- 登録者
- ANVO Pharma Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
840110181500 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
ANVO Pharma Inc.
Canada
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg)
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- 登録者
- ANVO Pharma Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
840110181600 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
ANVO Pharma Inc.
Canada
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Tanagel
Gelatin tannat
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói
- 製造業者
- Laboratorios Francisco Durban, S.A. (Spain)
- 登録者
- Consorzio Con Attivita` Esterna Medexport Italia (Italy)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
840110170700 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói |
Laboratorios Francisco Durban, S.A.
Spain
|
Consorzio Con Attivita` Esterna Medexport Italia
Italy
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Tecentriq
Atezolizumab
- 含量/剤形
- 1200mg/20ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20ml
- 製造業者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 登録者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
760410176400 |
1200mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 20ml |
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Telma 80
Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110191600 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Telmiride-40
Telmisartan
- 含量/剤形
- 40.00mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110183800 |
40.00mg
Viên nén không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Texdoz
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt có chứa Tobramycin 3mg và Dexamethason 1mg
- 含量/剤形
- Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt có chứa Tobramycin 3mg và Dexamethason 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Rafarm SA (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
520110185600 |
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt có chứa Tobramycin 3mg và Dexamethason 1mg
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Rafarm SA
Greece
|
Công ty TNHH dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Thalide 50
Thalidomid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- United Biotech (P) Limited (India)
- 登録者
- Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
890114171900 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
United Biotech (P) Limited
India
|
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Thyrozol 5 mg
Thiamazole
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Germany)
- 登録者
- Merck Export GmbH (Germany)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
400110194200 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Merck Healthcare KGaA
Germany
|
Merck Export GmbH
Germany
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Tigrel tablet 90mg
Ticagrelor
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp chứa 56 viên (4 vỉ x 14 viên)
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
880110186100 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp chứa 56 viên (4 vỉ x 14 viên) |
Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Toriem Tab
Domperidone maleate (tương đương Domperidone 10mg)
- 含量/剤形
- 12,72mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewon Pharm. Co., Ltd (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
880110186000 |
12,72mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewon Pharm. Co., Ltd
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|