Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 7901〜7950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Max Zeller Söhne AG (Switzerland)
登録者
Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
805/QĐ-QLD · 124
760210180600
Remsima
Infliximab
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Celltrion, Inc (Hàn Quốc)
登録者
Celltrion Healthcare Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
880410177300
Risdal 2
Risperidon
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
V.S. International Private Limited (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196600
Rosuson-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
含量/剤形
5,00mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110183700
Rufcen 1g/5ml
Levocarnitine
含量/剤形
200mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml, hộp 10 ống x 5ml hoặc hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110185100
Rupa Tablet
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8 mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aristopharma Ltd (Bangladesh)
登録者
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110181700
Samnir 250mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
868110170800
Sandimmun
Ciclosporin
含量/剤形
50mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Delpharm Dijon, 6 boulevard de L'Europe, Quetigny, 21800, France) (Switzerland)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
760110171600
Seforaz
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110186400
Sevmeg
Sevelamer carbonate
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110197300
Siagran
Sumatriptan
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Siam Bheasach Co., Ltd (Thailand)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
885110183100
Silafil-50
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110183900
Simoflox
Moxifloxacin hydroclorid 437,00mg tương đương với Moxifloxacin
含量/剤形
400,00mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Simpex Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890115188500
Singument-S 4mg/tab
Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 4mg)
含量/剤形
4,16mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110190300
Sintrom 1mg
Acenocoumarol
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Spain)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110184700
Sintrom 4mg
Acenocoumarol
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Spain)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110184800
Sitanam 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat (monohydrat))
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110197000
Skin Guard
Clotrimazol 10 (1% kl/kl)
含量/剤形
mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30 gam
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890100193900
Sodium Aescinate For Injection
Sodium Aescinate
含量/剤形
5mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company (China)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
690110184600
Soliqua Solostar
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml
含量/剤形
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
包装
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410179400
Soliqua Solostar
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml
含量/剤形
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 33mcg/ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
包装
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410179300
Somifen 50 mg/g
Ibuprofen
含量/剤形
5% (w/w) · Gel
包装
Hộp 1 chai 30g; Hộp 1 chai 60g
製造業者
Farmasierra Manufacturing, S.L. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Canada Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840100181400
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114192000
Sorafenib Tosylate Tablets
Sorafenib Tosylate (Tương đương với Sorafenib 200mg)
含量/剤形
274mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Yaopharma Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
690114190600
Stal-sert 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydroclorid 55,950mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110166700
Starclav 1000
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
125mg, 875mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
885110168600
Starclav 156
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
31,25mg, 125mg · Thuốc bột để pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
885110168700
Starclav 625
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat), Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/剤形
125mg, 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Seven Stars Pharmaceutical Company Limited (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
885110168800
Stelara
Ustekinumab
含量/剤形
45mg/0,5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Simtra US LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410175800
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg)
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2ml, Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110188700
Sultralin
Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg
含量/剤形
Sultamicillin Tosilat Dihydrat tương đương Sultamicillin 750 mg (1018,4 mg**) 750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Uni Medicolabs (India)
登録者
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110190800
Sundonep 10
Donepezil hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196100
Sundonep 5
Donepezil hydrochloride
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196200
Sunpregaba 150
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110170000
Sunpregaba 75
Pregabalin 75
含量/剤形
mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196300
Svoz (0.5% Ophthalmic Solution)
Mỗi ml có chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochloride)
含量/剤形
5mg · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ 5ml
製造業者
Siam Bheasach Co., Ltd (Thailand)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
885115183200
Sybrava
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
含量/剤形
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1,5ml
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Austria)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
900110197100
Synagis
Palivizumab
含量/剤形
50mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l. (Đức)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410173900
Synagis
Palivizumab
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kiểm tra chất lượng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: AbbVie S.r.l. (Đức)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
400410174000
Tadarix 5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110181500
Tadarix 7,5 mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg)
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110181600
Tanagel
Gelatin tannat
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Laboratorios Francisco Durban, S.A. (Spain)
登録者
Consorzio Con Attivita` Esterna Medexport Italia (Italy)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110170700
Tecentriq
Atezolizumab
含量/剤形
1200mg/20ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410176400
Telma 80
Telmisartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110191600
Telmiride-40
Telmisartan
含量/剤形
40.00mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110183800
Texdoz
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt có chứa Tobramycin 3mg và Dexamethason 1mg
含量/剤形
Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt có chứa Tobramycin 3mg và Dexamethason 1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Rafarm SA (Greece)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110185600
Thalide 50
Thalidomid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
登録者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114171900
Thyrozol 5 mg
Thiamazole
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
400110194200
Tigrel tablet 90mg
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp chứa 56 viên (4 vỉ x 14 viên)
製造業者
Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880110186100
Toriem Tab
Domperidone maleate (tương đương Domperidone 10mg)
含量/剤形
12,72mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880110186000

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。