Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-12 05:26

53514 件のレコードが見つかりました。 7851〜7900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Naprofazt
Naproxen natri (tương đương Naproxen 250mg)
含量/剤形
275mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
885100169600
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/剤形
6,0mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited (Hoa Kỳ)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410180100
Newbutin SR
Trimebutin maleat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110172100
Nora Shampoo
Ketoconazol
含量/剤形
2% (w/w) · Dầu gội đầu
包装
Hộp 01 chai 50ml; Hộp 01 chai 100ml
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
885100189400
Norgestace 1.5
Levonorgestrel
含量/剤形
1,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Acme Fomulation Pvt. Ltd. (India)
登録者
Acme Generics LLP (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110180900
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/剤形
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
300410179000
Nucala
Mepolizumab
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn chứa 1ml dung dịch thuốc
製造業者
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
500410174200
Nuroq 75
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng gelatin
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Baroque Pharmaceuticals Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110167100
Oftofacin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110171800
Olmac ODT 5
Olanzapine
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110193300
Ometift
Omeprazole (dưới dạng Pellet bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kopran Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Tâm Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110167900
Omniceft 1000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 ống
製造業者
Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
登録者
Omnicals Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110194800
Omnihexol 300
Iohexol (tương đương 30g Iod)
含量/剤形
64,7g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ 100ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169300
Omnihexol 350
Iohexol (tương đương 35g Iod)
含量/剤形
75,5g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ 100ml
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
880110169400
Ondanset
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate)
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Help S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
520110187200
Oratane
Isotretinoin
含量/剤形
5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Caps AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Douglas Manufacturing Ltd (Địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)) (Switzerland)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
760110170500
Oxichem-15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110187700
Ozempic
Semaglutide
含量/剤形
1,34mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 1,5ml dung dịch chứa 2mg Semaglutide và 6 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 0,25mg hoặc liều 0,5mg) Hộp 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc 3 ml dung dịch chứa 4 mg Semaglutide và 4 kim tiêm dùng 1 lần (phân phối liều 1mg)
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng lô: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
570410174600
Ozonbiotic Plus
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm)
含量/剤形
Mỗi gói 2 g chứa: Lactobacillus acidophilus 109 CFU; Zinc gluconate 35mg (tương đương 5mg kẽm) · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400176000
PALBIS 100
Palbociclib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110191900
PLONE-5
Prednisolone
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182200
Palonos
Palonosetron Hydrochlorid USP 0,28mg tương đương với Palonosetron
含量/剤形
0,25mg · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110182300
Pancrenic
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg
含量/剤形
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Amylase 4080IU, Lipase 3400IU); Simethicon 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175600
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
含量/剤形
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400174900
Parben
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110184000
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin Sodium
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế Thanh Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
471110189500
Pegnano
Peginterferon alfa-2a
含量/剤形
180mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893410175000
Pemetrex-Venus
Pemetrexe (dưới dạng Pemetrexed dinatri)
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890114168900
Pemetrex-Venus
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri)
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890114189600
Pentomidine Injection
Mỗi lọ 2ml dung dịch chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCl 0,236mg)
含量/剤形
0,2mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880114186200
Philflomid
Levofloxacin hydrat
含量/剤形
75mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
880115195600
Piperacillin Panpharma 1g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g)
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172500
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 2,084g)
含量/剤形
2g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172600
Piperacillin Panpharma 4g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)
含量/剤形
4g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10, 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
300110172700
Pitator Tablets 2mg
Pitavastatin calcium
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Orient Pharma Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Orient Europharma Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
471110172300
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml
含量/剤形
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan 100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
登録者
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
590410177500
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
登録者
Adamed Pharma S.A. (Tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
590110166400
Pravolion-20
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
890110166600
Pro-Acidol plus
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g
含量/剤形
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU/g; Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU/g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 1 lọ x 50g, kèm muỗng định lượng 1g; Hộp 1 lọ x 100g, kèm muỗng định lượng 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175200
ProAlb
Albumin người 20% (w/v)
含量/剤形
Albumin người 20% (w/v) · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RV Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176900
ProIVIG
Immunoglobulin người 5% (kt/tt)
含量/剤形
Immunoglobulin người 5% (kt/tt) · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Reliance Life Science Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
RV Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410177000
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110168300
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110168400
Prosgesy
Topiramate
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
560110167800
R-Fos
Risedronate Sodium
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110193500
RS.JEV
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa ít nhất 5,4 log PFU virus viêm não Nhật Bản, sống, giảm độc lực, chủng SA14-14-2 · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm 1 ống nước pha tiêm 0,5ml; Hộp 10 lọ đơn liều vắc xin đông khô kèm hộp 10 ống nước pha tiêm 0,5ml
製造業者
Chengdu Institute of Biological Products Co., Ltd. (Trung Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
690310177400
Reliporex 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
含量/剤形
2000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176200
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
含量/剤形
4000IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH RV Group Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176300
Remedia
Levofloxacin hemihydrat tương đương với levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Simpex Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890115188400
Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat)
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Standard Chem. & Pharm. Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
471110195900

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。