Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
930100173400
1500mg
Thuốc bột uống
Hộp 30 Gói x 3,7 gam
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd.
Australia
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2027-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Fostimonkit 75 IU/ml
Urofollitropin (FSH)
含量/剤形
75IU/ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bộ hoặc Hộp 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410175700
75IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 bộ hoặc Hộp 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Fxson-180
Fexofenadin Hydroclorid
含量/剤形
180,00mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890100183400
180,00mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001310178700
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/剤形
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
300410177600
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Human Albumin Takeda 200 g/l
Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người)
含量/剤形
200g/l · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Austria)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
900410177100
200g/l
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 50ml
Takeda Manufacturing Austria AG
Austria
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Imfinzi
Durvalumab
含量/剤形
120 mg/2,4ml · Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 2,4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410179900
120 mg/2,4ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Hoa Kỳ
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Imfinzi
Durvalumab
含量/剤形
500mg/10ml · Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410180000
500mg/10ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 10ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Hoa Kỳ
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Immunox
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110187500
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
India
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
含量/剤形
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176800
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10 ml
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-N (NPH)
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176700
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-N (NPH) Cartridge
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410178500
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-R (Regular) Cartridge
Insulin người tái tổ hợp (insulin hòa tan)
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410178600
100IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD