|
Kepretol Tab. 500mg
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Whan In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
880110195400 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Whan In Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Korea
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Ketaviran
Entecavir monohydrat (Tương đương Entecavir 0,5mg)
- 含量/剤形
- 0,53mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
880114173300 |
0,53mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Kit-F
Paracetamol
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 15ml
- 製造業者
- Continental-Pharm Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885100185000 |
100mg/ml
Siro
|
Hộp 1 chai 15ml |
Continental-Pharm Co., Ltd.
Thailand
|
Công ty Cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g
Cefmetazole (dưới dạng Cefmetazole sodium)
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Medispharm Co. Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
880110193600 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
Medispharm Co. Ltd.
Korea
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
L-Bio
Mỗi gói 1 g chứa:
Lactobacillus
acidophilus 10mg
(tương đương
108CFU)
- 含量/剤形
- Mỗi gói 1 g chứa:
Lactobacillus
acidophilus 10mg
(tương đương
108CFU) · Thuốc
bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2025-12-31
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
893400180300 |
Mỗi gói 1 g chứa:
Lactobacillus
acidophilus 10mg
(tương đương
108CFU)
Thuốc
bột uống
|
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2025-12-31
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
LTK-25
Losartan kali
- 含量/剤形
- 25,00mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110183500 |
25,00mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
LTK-50
Losartan kali
- 含量/剤形
- 50,00mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110183600 |
50,00mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Lacosam 100
Lacosamide
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110197600 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
|
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Lenalid 5
Lenalidomide
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 28 viên
- 製造業者
- Natco Pharma Limited (India)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890114194300 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 28 viên |
Natco Pharma Limited
India
|
MI Pharma Private Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Lenangio 15
Lenalidomide (Povidone premix) 30mg tương đương với Lenalidomide
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890114191000 |
15mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
|
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Letero
Letrozol
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (India)
- 登録者
- Hetero Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890114192500 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hetero Labs Limited
India
|
Hetero Labs Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Levemir FlexPen
Insulin detemir (rDNA)
- 含量/剤形
- 300U/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
300410179100 |
300U/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M.
Levobupivacaine Hydrochloride 28,2mg (tương đương 25mg levobupivacaine)
- 含量/剤形
- Levobupivacaine Hydrochloride 28,2mg (tương đương 25mg levobupivacaine) · Dung dịch tiêm/truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
800114186900 |
Levobupivacaine Hydrochloride 28,2mg (tương đương 25mg levobupivacaine)
Dung dịch tiêm/truyền
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Levocetirizine Biovagen
Levocetirizine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
890100168200 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Levotro Tablet
Levodropropizine
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Novopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
880110188800 |
60mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Novopharm
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Levoxin 750mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
896115196400 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Lexacin
Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg)
- 含量/剤形
- Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Cooper Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
520115185300 |
Levofloxacin hemihydrate 5,1246mg (tương đương Levofloxacin 5mg)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Cooper Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Lidonos Trum Gele 2%
Lidocaine hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg/g · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Sidefarma – Sociedade Industrial de Expansão Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
560110185200 |
20mg/g
Gel
|
Hộp 1 tuýp x 30g |
Sidefarma – Sociedade Industrial de Expansão Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Linacme 5 Tablet
Linagliptin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Lộc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
894110189800 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Lộc
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Linco
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 600mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110188600 |
600mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Lobrmin Capsules
Loperamid hydrochlorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Saga Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890100188300 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Saga Lifesciences Limited
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Loratadin Arena 10 mg
Loratadine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Arena Group S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
594100187100 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Arena Group S.A.
Romania
|
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Luteina 50 mg
Progesterone
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, kèm 01 dụng cụ đặt âm đạo
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- 登録者
- Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
590110181100 |
50mg
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, kèm 01 dụng cụ đặt âm đạo |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
Adamed Pharma S.A. (Tên Đầy Đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Poland
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
MRVAC
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU; Vius Rubella sống, giảm độc lực chủng Takahashi ≥ 1000PFU
- 含量/剤形
- Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU; Vius Rubella sống, giảm độc lực chủng Takahashi ≥ 1000PFU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ bột đông khô x 10 liều. Hộp 10 lọ nước pha tiêm x 6ml
- 製造業者
- Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
893310179500 |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU; Vius Rubella sống, giảm độc lực chủng Takahashi ≥ 1000PFU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ bột đông khô x 10 liều. Hộp 10 lọ nước pha tiêm x 6ml |
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
|
Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/剤形
- 100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 2 lọ x 10ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
001410176500 |
100mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Hộp 2 lọ x 10ml |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Hoa Kỳ
|
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Mabthera
Rituximab
- 含量/剤形
- 500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
001410173600 |
500mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 50ml |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Hoa Kỳ
|
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Mapenem (1 G. Injection)
Mỗi lọ chứa Meropenem trihydrate và sodium carbonate tương đương với Meropenem
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd (Thailand)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885110182900 |
1g
Bột pha dung dịch pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Siam Bheasach Co., Ltd
Thailand
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mapenem (500 Mg. Injection)
Mỗi lọ chứa Meropenem trihydrate và sodium carbonate tương đương với Meropenem
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ
- 製造業者
- Siam Bheasach Co., Ltd (Thailand)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885110183000 |
500mg
Bột pha dung dịch pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ |
Siam Bheasach Co., Ltd
Thailand
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Marixino
Memantine hydrochloride
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
383110190200 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Maxinject
Cefepime hydrochlorid monohydrat 2378,5mg tương đương Cefepime
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Remedina S.A. (Greece)
- 登録者
- Công Ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
520110187000 |
2000mg
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ |
Remedina S.A.
Greece
|
Công Ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mczipime-1000
Cefepim (dưới dạng cefepim hydroclorid vô khuẩn) 1000mg (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepim hydroclorid và L-arginin)
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Zeiss Pharma Ltd. (India)
- 登録者
- Zeiss Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110196700 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Zeiss Pharma Ltd.
India
|
Zeiss Pharma Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
896100173200 |
200mg
Viên nang phóng thích kéo dài
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Medglor 90
Ticagrelor
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Exemed Pharmaceuticals (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110188900 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Exemed Pharmaceuticals
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Megafil 10 Tablet
Tadalafil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
894110188000 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Memxa 10
Memantine hydrochloride 10mg (tương đương với Memantine 8,31mg)
- 含量/剤形
- Memantine hydrochloride 10mg (tương đương với Memantine 8,31mg) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2027-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885110197700 |
Memantine hydrochloride 10mg (tương đương với Memantine 8,31mg)
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
|
2024-12-07
→ 2027-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mepagyl
Mỗi 100ml chứa Metronidazole
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Thai Nakorn Patana Co., Ltd (Thailand)
- 登録者
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
885115189300 |
500mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 chai x 100ml |
Thai Nakorn Patana Co., Ltd
Thailand
|
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Poland)
- 登録者
- Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
590110170400 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna)
Poland
|
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna)
Poland
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazole
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Arena Group S.A. (Romania)
- 登録者
- Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
594115184900 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Arena Group S.A.
Romania
|
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mexilon
Mỗi ống (1,5ml) chứa Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Dung dịch tiêm bắp
- 包装
- Hộp 05 ống x 1,5ml
- 製造業者
- Help S.A. (Greece)
- 登録者
- Saint Corporation (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
520110195700 |
15mg
Dung dịch tiêm bắp
|
Hộp 05 ống x 1,5ml |
Help S.A.
Greece
|
Saint Corporation
Korea
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mirax-M
Domperidone (dưới dạng Domperidone Maleate)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- Medreich Limited - Unit 3 (India)
- 登録者
- Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110195200 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 25 viên |
Medreich Limited - Unit 3
India
|
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd
Thailand
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Misarven H 80/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén hai lớp không bao
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 登録者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110192700 |
80mg
Viên nén hai lớp không bao
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Limited
India
|
Inventia Healthcare Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mixtard 30 FlexPen
Mỗi 3ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90IU
- 含量/剤形
- Mỗi 3ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90IU · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
300410179200 |
Mỗi 3ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 210IU; Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 90IU
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Morcet 10mg
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram Oxalat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 登録者
- The Searle Company Limited (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
896110196500 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
The Searle Company Limited
Pakistan
|
The Searle Company Limited
Pakistan
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Moxy 500
Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890110193200 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mvasi
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
001410179600 |
100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
|
Hộp 1 lọ x 4ml |
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Mvasi
Bevacizumab
- 含量/剤形
- 400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 16ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 803/QĐ-QLD · 52
|
001410179700 |
400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
|
Hộp 1 lọ x 16ml |
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Hoa Kỳ
|
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
803/QĐ-QLD
52
|
|
|
|
|
Mycanad
Metronidazol
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 12 Lọ x 100ml
- 製造業者
- Biopharm-Engineering AD (Bungary)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
380115185500 |
500mg
Dung dịch truyền
|
Hộp 12 Lọ x 100ml |
Biopharm-Engineering AD
Bungary
|
Công ty TNHH dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Mycept-500
Mycophenolat Mofetil
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- 登録者
- Panacea Biotec Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 804/QĐ-QLD · 123
|
890114195100 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
Panacea Biotec Pharma Limited
India
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
804/QĐ-QLD
123
|
|
|
|
|
Myderison
Tolperisone hydrochloride
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm ADIGE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
599110171200 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
|
Công ty TNHH Dược phẩm ADIGE
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|
|
Myderison
Tolperisone hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm ADIGE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-12-07 → 2029-12-07
- 決定
- 806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
|
599110171300 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Meditop Pharmaceutical Ltd.
Hungary
|
Công ty TNHH Dược phẩm ADIGE
Việt Nam
|
2024-12-07
→ 2029-12-07
|
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
|
|
|
|