Chai 30 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 90 viên; Hộp 1 chai x 90 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110196000
245mg
Viên nén bao phim
Chai 30 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 90 viên; Hộp 1 chai x 90 viên
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Ebastel 10 mg
Ebastine
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110187300
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A
Spain
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Ebastel 20 mg
Ebastine
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A (Spain)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
840110187400
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A
Spain
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Elicea 5 mg
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383110190100
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Eltoget Tablets 50mg
Itoprid HCl
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
896110191300
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Emoclot
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml
含量/剤形
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
800410174300
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 1000IU/10ml
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Emoclot
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
含量/剤形
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
800410174400
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Endovelle
Dienogest
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain)) (Spain)
登録者
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110169100
2mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain))
Spain
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Entecavir Sandoz
Entecavir
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383114194700
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Enterobella
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU
含量/剤形
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU · Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175100
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU
Thuốc bột uống
Hộp 25 gói x 1g
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Enterogolds
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU)
含量/剤形
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU) · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175300
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU)
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Epokine prefilled injection 1000 Units/0.5mL
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
含量/剤形
1000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
製造業者
HK inno.N Corporation. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
880410175500
1000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
HK inno.N Corporation.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Eslypo 1 Tablet
Eszopiclone
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110187800
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Eslypo 2 Tablet
Eszopiclone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110187900
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare