Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
含量/剤形
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml · Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
製造業者
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo) (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
800410174400
Chất đông máu yếu tố VIII nguồn gốc từ huyết tương người sau khi pha 500IU/10ml
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi 10ml + 1 bộ dung cụ pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất tất cả các công đoạn (trừ công đoạn đóng gói thứ cấp) bao gồm sản xuất dung môi và xuất xưởng lô thành phẩm: Kedrion S.p.A. (nhà máy Bolognana); Cơ sở sản xuất dung môi (cơ sở sản xuất thay thế) và đóng gói thứ cấp thành phẩm: Kedrion S.p.A (nhà máy Sant' Antimo)
Ý
Kedrion S.p.A
Ý
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Endovelle
Dienogest
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain)) (Spain)
登録者
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
840110169100
2mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A. (Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. (Địa chỉ: Avenida Can Bellet 61-65, Sant Cugat del Valles, 08174 Barcelona, Spain))
Spain
Exeltis Healthcare S.L.
Spain
2024-12-07
→ 2029-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Entecavir Sandoz
Entecavir
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
383114194700
0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Enterobella
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU
含量/剤形
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU · Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175100
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU
Thuốc bột uống
Hộp 25 gói x 1g
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Enterogolds
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU)
含量/剤形
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU) · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
893400175300
Bacillus clausii: 2 tỷ bào tử (cách viết khác: 2 x 109 CFU)
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Epokine prefilled injection 1000 Units/0.5mL
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
含量/剤形
1000IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
製造業者
HK inno.N Corporation. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
880410175500
1000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
HK inno.N Corporation.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Eslypo 1 Tablet
Eszopiclone
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110187800
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Eslypo 2 Tablet
Eszopiclone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
894110187900
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
806/QĐ-QLD · 122 bổ sung
930100173400
1500mg
Thuốc bột uống
Hộp 30 Gói x 3,7 gam
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd.
Australia
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-12-07
→ 2027-12-07
806/QĐ-QLD
122 bổ sung
Fostimonkit 75 IU/ml
Urofollitropin (FSH)
含量/剤形
75IU/ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bộ hoặc Hộp 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
760410175700
75IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Hộp 1 bộ hoặc Hộp 5 bộ; Bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique SA
Thụy Sỹ
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Fxson-180
Fexofenadin Hydroclorid
含量/剤形
180,00mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890100183400
180,00mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001310178700
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
含量/剤形
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
登録者
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
300410177600
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3 ml
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Human Albumin Takeda 200 g/l
Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người)
含量/剤形
200g/l · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Austria)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
900410177100
200g/l
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 50ml
Takeda Manufacturing Austria AG
Austria
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TAKEDA VIỆT NAM
Việt Nam
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Imfinzi
Durvalumab
含量/剤形
120 mg/2,4ml · Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 2,4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410179900
120 mg/2,4ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Hoa Kỳ
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Imfinzi
Durvalumab
含量/剤形
500mg/10ml · Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
登録者
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
001410180000
500mg/10ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 10ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Hoa Kỳ
Công ty TNHH AstraZeneca Việt Nam
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Immunox
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium)
含量/剤形
2000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
804/QĐ-QLD · 123
890110187500
2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Venus Remedies Limited
India
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-12-07
→ 2029-12-07
804/QĐ-QLD
123
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
含量/剤形
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176800
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10 ml
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-N (NPH)
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2027-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410176700
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 10ml
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2027-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-N (NPH) Cartridge
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410178500
100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
2024-12-07
→ 2029-12-07
803/QĐ-QLD
52
Insunova-R (Regular) Cartridge
Insulin người tái tổ hợp (insulin hòa tan)
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-12-07 → 2029-12-07
決定
803/QĐ-QLD · 52
890410178600
100IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3 ml với 10 kim tiêm vô khuẩn BD